bogey (golf)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bogey (golf)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) tại một lỗ golf.
Definition (English Meaning)
A score of one over par at a hole.
Ví dụ Thực tế với 'Bogey (golf)'
-
"He had a bogey on the first hole."
"Anh ấy ghi một bogey ở lỗ đầu tiên."
-
"She finished the round with three bogeys."
"Cô ấy kết thúc vòng đấu với ba bogey."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bogey (golf)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bogey
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bogey (golf)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong golf, 'par' là số gậy dự kiến mà một tay golf chuyên nghiệp cần để đưa bóng vào lỗ. 'Bogey' có nghĩa là người chơi hoàn thành một lỗ với số gậy nhiều hơn par một gậy. Ví dụ, nếu par của một lỗ là 4 và bạn đánh 5 gậy, bạn ghi được một bogey.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bogey (golf)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.