(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bogey (golf)
B1

bogey (golf)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bogey (trong golf) số gậy nhiều hơn một so với chuẩn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bogey (golf)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) tại một lỗ golf.

Definition (English Meaning)

A score of one over par at a hole.

Ví dụ Thực tế với 'Bogey (golf)'

  • "He had a bogey on the first hole."

    "Anh ấy ghi một bogey ở lỗ đầu tiên."

  • "She finished the round with three bogeys."

    "Cô ấy kết thúc vòng đấu với ba bogey."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bogey (golf)'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf)

Ghi chú Cách dùng 'Bogey (golf)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong golf, 'par' là số gậy dự kiến mà một tay golf chuyên nghiệp cần để đưa bóng vào lỗ. 'Bogey' có nghĩa là người chơi hoàn thành một lỗ với số gậy nhiều hơn par một gậy. Ví dụ, nếu par của một lỗ là 4 và bạn đánh 5 gậy, bạn ghi được một bogey.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bogey (golf)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)