(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bogey
B1

bogey

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm bogey (trong golf) ghèn mũi máy bay lạ (trong quân sự)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bogey'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong golf, điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của một lỗ.

Definition (English Meaning)

In golf, a score of one over par on a hole.

Ví dụ Thực tế với 'Bogey'

  • "He scored a bogey on the last hole."

    "Anh ấy ghi được một điểm bogey ở lỗ cuối cùng."

  • "I usually bogey at least one hole per round."

    "Tôi thường ghi điểm bogey ít nhất một lỗ mỗi vòng."

  • "The pilot reported a bogey on his radar."

    "Phi công báo cáo một máy bay lạ trên radar của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bogey'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf) Y học Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Bogey'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Điểm 'bogey' là một điểm không tốt trong golf, cho thấy người chơi đã cần nhiều hơn một gậy so với dự kiến để đưa bóng vào lỗ. Mức độ nghiêm trọng của một 'bogey' phụ thuộc vào trình độ của người chơi và độ khó của lỗ golf.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bogey'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot had seen the bogey earlier, he would have avoided the dangerous maneuver.
Nếu phi công đã nhìn thấy vật thể lạ sớm hơn, anh ta đã có thể tránh được cú lượn nguy hiểm.
Phủ định
If the radar had not identified the bogey, the air defense system would not have been activated.
Nếu radar không xác định được vật thể lạ, hệ thống phòng không đã không được kích hoạt.
Nghi vấn
Would the passengers have been alarmed if they had known a bogey was approaching?
Hành khách có hoảng sợ không nếu họ biết có một vật thể lạ đang đến gần?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a bogey on the last hole, ruining his chance to win.
Anh ấy đã có một bogey ở lỗ cuối cùng, phá hỏng cơ hội chiến thắng của anh ấy.
Phủ định
She didn't bogey any of the par-3 holes today.
Hôm nay cô ấy không bogey bất kỳ lỗ par-3 nào.
Nghi vấn
Did he bogey the 18th hole?
Anh ấy có bị bogey ở lỗ thứ 18 không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bogeyed the last hole, which cost him the tournament.
Anh ấy đã đánh bogey ở lỗ cuối cùng, điều này khiến anh ấy mất chức vô địch.
Phủ định
She didn't bogey any holes on the back nine.
Cô ấy đã không đánh bogey bất kỳ lỗ nào ở chín lỗ sau.
Nghi vấn
Did you bogey that par-3?
Bạn có đánh bogey ở lỗ par-3 đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)