bogey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In golf, a score of one over par on a hole.
Vietnamese Meaning
Trong golf, điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của một lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He scored a bogey on the last hole."
"Anh ấy ghi được một điểm bogey ở lỗ cuối cùng."
-
"I usually bogey at least one hole per round."
"Tôi thường ghi điểm bogey ít nhất một lỗ mỗi vòng."
-
"The pilot reported a bogey on his radar."
"Phi công báo cáo một máy bay lạ trên radar của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bogeyman | ông kẹ, ngáo ộp (nhân vật tưởng tượng để dọa trẻ em) |
| Verb | boggle | kinh ngạc, sửng sốt (được cho là có cùng gốc từ với 'bogey') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điểm 'bogey' là một điểm không tốt trong golf, cho thấy người chơi đã cần nhiều hơn một gậy so với dự kiến để đưa bóng vào lỗ. Mức độ nghiêm trọng của một 'bogey' phụ thuộc vào trình độ của người chơi và độ khó của lỗ golf.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a bogey (đánh quá chuẩn một gậy (ở một lỗ golf))
-
score a bogey (ghi điểm bogey (vượt một gậy so với par))
-
avoid a bogey (tránh bị điểm bogey)
-
double bogey (điểm double bogey (đánh quá chuẩn hai gậy))
-
triple bogey (điểm triple bogey (đánh quá chuẩn ba gậy))
-
real bogey (mối nguy thực sự, vấn đề thực sự)
-
political bogey (mối đe dọa về chính trị)
Idioms
-
the bogeyman of something
Nỗi ám ảnh, mối đe dọa (thường là phi lý) của một vấn đề nào đó.
"For many small businesses, the fear of regulations has become the new bogeyman."
(Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, nỗi sợ các quy định đã trở thành một nỗi ám ảnh mới.)
-
play bogey golf
Chơi golf ở mức trung bình khá, thường kết thúc với điểm số cao hơn par khoảng 1 gậy mỗi lỗ.
"I don't compete professionally; I just play bogey golf with my friends on weekends."
(Tôi không thi đấu chuyên nghiệp; tôi chỉ chơi golf ở mức trung bình với bạn bè vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bogey
Danh từTrong golf, điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của một lỗ.
"He scored a bogey on the last hole."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pilot had seen the bogey earlier, he would have avoided the dangerous maneuver. |
Nếu phi công đã nhìn thấy vật thể lạ sớm hơn, anh ta đã có thể tránh được cú lượn nguy hiểm. |
| Phủ định | If the radar had not identified the bogey, the air defense system would not have been activated. |
Nếu radar không xác định được vật thể lạ, hệ thống phòng không đã không được kích hoạt. |
| Nghi vấn | Would the passengers have been alarmed if they had known a bogey was approaching? |
Hành khách có hoảng sợ không nếu họ biết có một vật thể lạ đang đến gần? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a bogey on the last hole, ruining his chance to win. |
Anh ấy đã có một bogey ở lỗ cuối cùng, phá hỏng cơ hội chiến thắng của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't bogey any of the par-3 holes today. |
Hôm nay cô ấy không bogey bất kỳ lỗ par-3 nào. |
| Nghi vấn | Did he bogey the 18th hole? |
Anh ấy có bị bogey ở lỗ thứ 18 không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bogeyed the last hole, which cost him the tournament. |
Anh ấy đã đánh bogey ở lỗ cuối cùng, điều này khiến anh ấy mất chức vô địch. |
| Phủ định | She didn't bogey any holes on the back nine. |
Cô ấy đã không đánh bogey bất kỳ lỗ nào ở chín lỗ sau. |
| Nghi vấn | Did you bogey that par-3? |
Bạn có đánh bogey ở lỗ par-3 đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogey".
