bogey
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bogey'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong golf, điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của một lỗ.
Definition (English Meaning)
In golf, a score of one over par on a hole.
Ví dụ Thực tế với 'Bogey'
-
"He scored a bogey on the last hole."
"Anh ấy ghi được một điểm bogey ở lỗ cuối cùng."
-
"I usually bogey at least one hole per round."
"Tôi thường ghi điểm bogey ít nhất một lỗ mỗi vòng."
-
"The pilot reported a bogey on his radar."
"Phi công báo cáo một máy bay lạ trên radar của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bogey'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: có
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bogey'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Điểm 'bogey' là một điểm không tốt trong golf, cho thấy người chơi đã cần nhiều hơn một gậy so với dự kiến để đưa bóng vào lỗ. Mức độ nghiêm trọng của một 'bogey' phụ thuộc vào trình độ của người chơi và độ khó của lỗ golf.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bogey'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the pilot had seen the bogey earlier, he would have avoided the dangerous maneuver.
|
Nếu phi công đã nhìn thấy vật thể lạ sớm hơn, anh ta đã có thể tránh được cú lượn nguy hiểm. |
| Phủ định |
If the radar had not identified the bogey, the air defense system would not have been activated.
|
Nếu radar không xác định được vật thể lạ, hệ thống phòng không đã không được kích hoạt. |
| Nghi vấn |
Would the passengers have been alarmed if they had known a bogey was approaching?
|
Hành khách có hoảng sợ không nếu họ biết có một vật thể lạ đang đến gần? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He had a bogey on the last hole, ruining his chance to win.
|
Anh ấy đã có một bogey ở lỗ cuối cùng, phá hỏng cơ hội chiến thắng của anh ấy. |
| Phủ định |
She didn't bogey any of the par-3 holes today.
|
Hôm nay cô ấy không bogey bất kỳ lỗ par-3 nào. |
| Nghi vấn |
Did he bogey the 18th hole?
|
Anh ấy có bị bogey ở lỗ thứ 18 không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He bogeyed the last hole, which cost him the tournament.
|
Anh ấy đã đánh bogey ở lỗ cuối cùng, điều này khiến anh ấy mất chức vô địch. |
| Phủ định |
She didn't bogey any holes on the back nine.
|
Cô ấy đã không đánh bogey bất kỳ lỗ nào ở chín lỗ sau. |
| Nghi vấn |
Did you bogey that par-3?
|
Bạn có đánh bogey ở lỗ par-3 đó không? |