(Top Banner Ad)
bogey
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf), Y học, Quân sự

bogey

UK: /ˈbəʊɡi/ • US: /ˈboʊɡi/

Nghĩa tiếng Việt

điểm bogey (trong golf) ghèn mũi máy bay lạ (trong quân sự)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In golf, a score of one over par on a hole.

Vietnamese Meaning

Trong golf, điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của một lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scored a bogey on the last hole."

    "Anh ấy ghi được một điểm bogey ở lỗ cuối cùng."

  • "I usually bogey at least one hole per round."

    "Tôi thường ghi điểm bogey ít nhất một lỗ mỗi vòng."

  • "The pilot reported a bogey on his radar."

    "Phi công báo cáo một máy bay lạ trên radar của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bogeyman ông kẹ, ngáo ộp (nhân vật tưởng tượng để dọa trẻ em)
Verb boggle kinh ngạc, sửng sốt (được cho là có cùng gốc từ với 'bogey')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf), Y học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Thế kỷ 16)
bogge / bugge
Modern English
bogey

Nguồn gốc 'Ông Kẹ'

Từ 'bogey' có thể bắt nguồn từ 'bogge' hoặc 'bugge' trong tiếng Anh Trung Cổ, có nghĩa là 'thứ gì đó đáng sợ' hoặc 'ma quỷ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'bogeyman' (ông kẹ), một nhân vật hư cấu mà người lớn dùng để dọa trẻ em không ngoan.

Nguồn gốc trong môn Golf

Nghĩa trong môn golf xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Một bài hát nổi tiếng thời đó có câu 'Here comes the Bogey Man'. Các tay golf bắt đầu dùng từ 'bogey' để chỉ một đối thủ tưởng tượng khó đánh bại, và 'điểm bogey' trở thành số gậy tiêu chuẩn mà một người chơi giỏi cần đạt được. Về sau, 'par' thay thế nó làm tiêu chuẩn, và 'bogey' trở thành 'nhiều hơn par một gậy'.

Usage Note

Điểm 'bogey' là một điểm không tốt trong golf, cho thấy người chơi đã cần nhiều hơn một gậy so với dự kiến để đưa bóng vào lỗ. Mức độ nghiêm trọng của một 'bogey' phụ thuộc vào trình độ của người chơi và độ khó của lỗ golf.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bogey (trong golf)
  • make a bogey
    (đánh quá chuẩn một gậy (ở một lỗ golf))
  • score a bogey
    (ghi điểm bogey (vượt một gậy so với par))
  • avoid a bogey
    (tránh bị điểm bogey)
Noun + bogey (trong golf)
  • double bogey
    (điểm double bogey (đánh quá chuẩn hai gậy))
  • triple bogey
    (điểm triple bogey (đánh quá chuẩn ba gậy))
Adjective + bogey (nghĩa bóng)
  • real bogey
    (mối nguy thực sự, vấn đề thực sự)
  • political bogey
    (mối đe dọa về chính trị)

Idioms

  • the bogeyman of something

    Nỗi ám ảnh, mối đe dọa (thường là phi lý) của một vấn đề nào đó.

    "For many small businesses, the fear of regulations has become the new bogeyman."

    (Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, nỗi sợ các quy định đã trở thành một nỗi ám ảnh mới.)

  • play bogey golf

    Chơi golf ở mức trung bình khá, thường kết thúc với điểm số cao hơn par khoảng 1 gậy mỗi lỗ.

    "I don't compete professionally; I just play bogey golf with my friends on weekends."

    (Tôi không thi đấu chuyên nghiệp; tôi chỉ chơi golf ở mức trung bình với bạn bè vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bogey

Danh từ
Lật mặt

Trong golf, điểm số cao hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của một lỗ.

"He scored a bogey on the last hole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot had seen the bogey earlier, he would have avoided the dangerous maneuver.
Nếu phi công đã nhìn thấy vật thể lạ sớm hơn, anh ta đã có thể tránh được cú lượn nguy hiểm.
Phủ định
If the radar had not identified the bogey, the air defense system would not have been activated.
Nếu radar không xác định được vật thể lạ, hệ thống phòng không đã không được kích hoạt.
Nghi vấn
Would the passengers have been alarmed if they had known a bogey was approaching?
Hành khách có hoảng sợ không nếu họ biết có một vật thể lạ đang đến gần?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a bogey on the last hole, ruining his chance to win.
Anh ấy đã có một bogey ở lỗ cuối cùng, phá hỏng cơ hội chiến thắng của anh ấy.
Phủ định
She didn't bogey any of the par-3 holes today.
Hôm nay cô ấy không bogey bất kỳ lỗ par-3 nào.
Nghi vấn
Did he bogey the 18th hole?
Anh ấy có bị bogey ở lỗ thứ 18 không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bogeyed the last hole, which cost him the tournament.
Anh ấy đã đánh bogey ở lỗ cuối cùng, điều này khiến anh ấy mất chức vô địch.
Phủ định
She didn't bogey any holes on the back nine.
Cô ấy đã không đánh bogey bất kỳ lỗ nào ở chín lỗ sau.
Nghi vấn
Did you bogey that par-3?
Bạn có đánh bogey ở lỗ par-3 đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogey".

Bogeyman: Ông Kẹ của phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'Bogeyman' là một sinh vật thần thoại không có hình dạng cụ thể, được cha mẹ dùng để dọa trẻ em phải ngoan ngoãn. Nhân vật này được cho là ẩn náu ở những nơi tối tăm như gầm giường hoặc trong tủ quần áo, tương tự như hình tượng 'Ông Kẹ' hay 'Ngáo ộp' trong văn hóa Việt Nam.

Điểm số trong Golf: Bogey và Par

Trong golf, mỗi lỗ có một số gậy tiêu chuẩn gọi là 'par'. Ban đầu, 'bogey' chính là 'par'. Tuy nhiên, khi trình độ người chơi ngày càng cao, 'par' được định nghĩa lại là số gậy lý tưởng, còn 'bogey' trở thành thuật ngữ chỉ việc đánh nhiều hơn 'par' một gậy. Vì vậy, ghi được điểm 'bogey' được coi là một kết quả không tốt bằng 'par'.