eagle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, powerful bird of prey with strong feet, a hooked beak, and keen eyesight.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn mồi lớn, mạnh mẽ với đôi chân khỏe, mỏ cong và thị lực sắc bén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eagle soared high above the mountains."
"Con đại bàng bay lượn trên đỉnh núi."
-
"The bald eagle is the national bird of the United States."
"Đại bàng đầu trắng là quốc điểu của Hoa Kỳ."
-
"The eagle has landed."
"Đại bàng đã hạ cánh. (Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng hoặc thành công)"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eaglet | chim đại bàng con |
| Adjective | eagle-eyed | mắt tinh tường, mắt cú vọ (có khả năng nhìn thấy rất rõ hoặc phát hiện chi tiết nhỏ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eagle thường biểu tượng cho sức mạnh, tự do, và tầm nhìn xa. So với hawk (diều hâu), eagle thường lớn hơn và có sức mạnh hơn. Buzzard (kền kền) chủ yếu ăn xác động vật chết, trong khi eagle săn bắt động vật sống.
Prepositions
"Eagle of" được sử dụng để chỉ một loại eagle cụ thể hoặc đặc điểm của nó. Ví dụ: "The wings of the eagle are impressive."
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic eagle (đại bàng hùng vĩ)
-
golden golden eagle (đại bàng vàng)
-
bald bald eagle (đại bàng đầu trắng (quốc điểu của Hoa Kỳ))
-
soaring soaring eagle (đại bàng bay lượn trên cao)
-
an eagle an eagle soars (đại bàng bay vút lên cao)
-
an eagle an eagle preys (đại bàng săn mồi)
-
an eagle an eagle swoops (đại bàng sà xuống (để bắt mồi))
-
eagle's eagle's nest (tổ đại bàng)
-
eagle eagle feather (lông đại bàng)
Idioms
-
(have an) eagle eye
có đôi mắt tinh tường, mắt sắc sảo (nhìn rõ hoặc phát hiện mọi thứ)
"She has an eagle eye for spotting errors in complex documents."
(Cô ấy có đôi mắt tinh tường trong việc phát hiện lỗi trong các tài liệu phức tạp.)
-
Eagle Scout
Hướng đạo sinh Đại bàng (cấp bậc cao nhất và danh giá nhất trong phong trào Hướng đạo Mỹ)
"My cousin worked diligently for years to achieve the rank of Eagle Scout."
(Anh họ tôi đã làm việc chăm chỉ nhiều năm để đạt được cấp bậc Hướng đạo sinh Đại bàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eagle
nounMột loài chim săn mồi lớn, mạnh mẽ với đôi chân khỏe, mỏ cong và thị lực sắc bén.
"The eagle soared high above the mountains."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been clearer, the eagle would have spotted its prey from a greater distance. |
Nếu thời tiết trong xanh hơn, đại bàng đã có thể phát hiện con mồi từ khoảng cách xa hơn. |
| Phủ định | If the hunters had not disturbed the eagle's nest, the eggs would not have been abandoned. |
Nếu những người thợ săn không làm phiền tổ đại bàng, những quả trứng đã không bị bỏ rơi. |
| Nghi vấn | Would the eagle have survived if the conservationists had not intervened? |
Liệu đại bàng có sống sót nếu các nhà bảo tồn không can thiệp? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she saw an eagle soaring in the sky. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con đại bàng bay lượn trên bầu trời. |
| Phủ định | He said that he didn't see an eagle at the zoo. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thấy một con đại bàng nào ở sở thú. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever seen a golden eagle. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một con đại bàng vàng nào chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eagle".
