(Top Banner Ad)
eagle
B1
noun B1 Động vật học, Quốc gia học (biểu tượng)

eagle

UK: /ˈiːɡəl/ • US: /ˈiːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

đại bàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, powerful bird of prey with strong feet, a hooked beak, and keen eyesight.

Vietnamese Meaning

Một loài chim săn mồi lớn, mạnh mẽ với đôi chân khỏe, mỏ cong và thị lực sắc bén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle soared high above the mountains."

    "Con đại bàng bay lượn trên đỉnh núi."

  • "The bald eagle is the national bird of the United States."

    "Đại bàng đầu trắng là quốc điểu của Hoa Kỳ."

  • "The eagle has landed."

    "Đại bàng đã hạ cánh. (Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng hoặc thành công)"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eaglet chim đại bàng con
Adjective eagle-eyed mắt tinh tường, mắt cú vọ (có khả năng nhìn thấy rất rõ hoặc phát hiện chi tiết nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Quốc gia học (biểu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éyos
Latin
aquila
Old French
aigle
Middle English
egle
Modern English
eagle

Nguồn gốc từ "Đại bàng"

Từ 'eagle' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'aquila' trong tiếng Latin. 'Aquila' ban đầu có thể liên quan đến 'aquus' (màu tối) hoặc 'acutus' (sắc bén), ám chỉ bộ lông sẫm màu hoặc thị lực tinh tường của loài chim này. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'aigle' và cuối cùng là 'egle' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'eagle' như ngày nay. Đại bàng luôn được coi là biểu tượng của sức mạnh và quyền uy trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Eagle thường biểu tượng cho sức mạnh, tự do, và tầm nhìn xa. So với hawk (diều hâu), eagle thường lớn hơn và có sức mạnh hơn. Buzzard (kền kền) chủ yếu ăn xác động vật chết, trong khi eagle săn bắt động vật sống.

Prepositions

of

"Eagle of" được sử dụng để chỉ một loại eagle cụ thể hoặc đặc điểm của nó. Ví dụ: "The wings of the eagle are impressive."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eagle
  • majestic majestic eagle
    (đại bàng hùng vĩ)
  • golden golden eagle
    (đại bàng vàng)
  • bald bald eagle
    (đại bàng đầu trắng (quốc điểu của Hoa Kỳ))
  • soaring soaring eagle
    (đại bàng bay lượn trên cao)
Verb + eagle
  • an eagle an eagle soars
    (đại bàng bay vút lên cao)
  • an eagle an eagle preys
    (đại bàng săn mồi)
  • an eagle an eagle swoops
    (đại bàng sà xuống (để bắt mồi))
Noun + eagle
  • eagle's eagle's nest
    (tổ đại bàng)
  • eagle eagle feather
    (lông đại bàng)

Idioms

  • (have an) eagle eye

    có đôi mắt tinh tường, mắt sắc sảo (nhìn rõ hoặc phát hiện mọi thứ)

    "She has an eagle eye for spotting errors in complex documents."

    (Cô ấy có đôi mắt tinh tường trong việc phát hiện lỗi trong các tài liệu phức tạp.)

  • Eagle Scout

    Hướng đạo sinh Đại bàng (cấp bậc cao nhất và danh giá nhất trong phong trào Hướng đạo Mỹ)

    "My cousin worked diligently for years to achieve the rank of Eagle Scout."

    (Anh họ tôi đã làm việc chăm chỉ nhiều năm để đạt được cấp bậc Hướng đạo sinh Đại bàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eagle

noun
Lật mặt

Một loài chim săn mồi lớn, mạnh mẽ với đôi chân khỏe, mỏ cong và thị lực sắc bén.

"The eagle soared high above the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been clearer, the eagle would have spotted its prey from a greater distance.
Nếu thời tiết trong xanh hơn, đại bàng đã có thể phát hiện con mồi từ khoảng cách xa hơn.
Phủ định
If the hunters had not disturbed the eagle's nest, the eggs would not have been abandoned.
Nếu những người thợ săn không làm phiền tổ đại bàng, những quả trứng đã không bị bỏ rơi.
Nghi vấn
Would the eagle have survived if the conservationists had not intervened?
Liệu đại bàng có sống sót nếu các nhà bảo tồn không can thiệp?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she saw an eagle soaring in the sky.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con đại bàng bay lượn trên bầu trời.
Phủ định
He said that he didn't see an eagle at the zoo.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thấy một con đại bàng nào ở sở thú.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen a golden eagle.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một con đại bàng vàng nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eagle".

Biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ

Đại bàng đầu trắng (Bald Eagle) là loài chim biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ, tượng trưng cho sức mạnh, tự do và sự độc lập. Hình ảnh đại bàng xuất hiện nổi bật trên quốc huy, con dấu tổng thống và nhiều biểu tượng chính thức khác của nước Mỹ.

Biểu tượng quân sự trong lịch sử

Trong Đế chế La Mã cổ đại, 'Aquila' (biểu tượng đại bàng) là quân hiệu tối cao của các quân đoàn La Mã, tượng trưng cho quyền uy, sức mạnh quân sự và chiến thắng. Việc mất 'aquila' trong trận chiến được coi là một sự sỉ nhục lớn và là điềm báo cho sự thất bại.