(Top Banner Ad)
birdie
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf), Động vật học, Ngôn ngữ thông tục

birdie

UK: /ˈbɜːdi/ • US: /ˈbɜːrdi/

Nghĩa tiếng Việt

chim (nói chung) chim non điểm birdie (trong golf)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird, especially a small or young one.

Vietnamese Meaning

Một con chim, đặc biệt là chim nhỏ hoặc chim non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look at that little birdie in the tree!"

    "Nhìn con chim nhỏ kia trên cây kìa!"

  • "The children were excited to see the birdie nesting in their garden."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi thấy con chim non làm tổ trong vườn của chúng."

  • "She made a birdie on the par-3, 5th hole."

    "Cô ấy đã ghi điểm birdie ở lỗ thứ 5, lỗ par 3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird Con chim (dạng gốc, chung)
Noun birdie Chim nhỏ, con chim non (thường dùng với trẻ em); (trong golf) cú đánh ghi điểm dưới par một gậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf), Động vật học, Ngôn ngữ thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird, nestling)
Middle English
bird
Modern English (c. 18th century)
bird + -ie (diminutive suffix) -> birdie

Nguồn Gốc 'Birdie' Trong Môn Golf

Thuật ngữ 'birdie' trong golf ra đời ở Mỹ vào khoảng năm 1903. Theo một câu chuyện phổ biến, trong một trận đấu, tay golf Ab Smith đã thực hiện một cú đánh tuyệt vời và gọi đó là 'a bird of a shot' (một cú đánh tuyệt như chim). Kể từ đó, những người chơi golf bắt đầu dùng từ 'birdie' để chỉ việc ghi điểm dưới chuẩn một gậy.

Hậu Tố Yêu Thương '-ie'

'Birdie' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ie' vào sau từ 'bird'. Trong tiếng Anh, hậu tố '-ie' hoặc '-y' thường được dùng để tạo ra các từ mang ý nghĩa nhỏ bé, đáng yêu hoặc thân mật, ví dụ như 'doggie' (chú cún), 'sweetie' (cưng à). Vì vậy, 'birdie' mang sắc thái trìu mến hơn 'bird'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những con chim nhỏ, đáng yêu. Cách dùng này mang tính thân mật và gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birdie
  • get a birdie
    (ghi được một điểm birdie (trong golf))
  • make a birdie
    (thực hiện thành công một cú birdie)
  • score a birdie
    (ghi điểm birdie)
  • watch the birdie
    (nhìn vào máy ảnh đi nào (câu nói của nhiếp ảnh gia))
Adjective + birdie
  • little birdie
    (chú chim nhỏ bé, con chim non)
  • lucky birdie
    (cú birdie may mắn)

Idioms

  • A little birdie told me

    Có người mách cho tôi biết (dùng khi không muốn tiết lộ nguồn tin một cách hóm hỉnh).

    "A little birdie told me that you're getting married. Congratulations!"

    (Có người mách cho tớ là cậu sắp cưới đấy. Chúc mừng nhé!)

  • Watch the birdie!

    Nhìn vào ống kính này! (Cụm từ nhiếp ảnh gia dùng để thu hút sự chú ý của người được chụp, đặc biệt là trẻ em, để họ nhìn vào máy ảnh).

    "Okay everyone, get ready. Smile and watch the birdie!"

    (Nào mọi người, chuẩn bị nhé. Cười lên và nhìn vào máy ảnh nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdie

Danh từ
Lật mặt

Một con chim, đặc biệt là chim nhỏ hoặc chim non.

"Look at that little birdie in the tree!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birdie, that was an amazing shot!
Birdie, đó là một cú đánh tuyệt vời!
Phủ định
Birdie, I can't believe you missed that putt!
Birdie, tôi không thể tin được bạn đã trượt cú putt đó!
Nghi vấn
Birdie, did you see where my ball went?
Birdie, bạn có thấy bóng của tôi đi đâu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Golfers love to score a birdie: it means they completed the hole one stroke under par.
Người chơi golf thích ghi điểm birdie: nó có nghĩa là họ hoàn thành lỗ golf ít hơn một gậy so với tiêu chuẩn.
Phủ định
He didn't manage to get a birdie on that hole: his putting was off.
Anh ấy đã không thể ghi được birdie ở lỗ đó: cú đánh của anh ấy không tốt.
Nghi vấn
Did she really just score a birdie: that's amazing!
Cô ấy thực sự vừa ghi được một birdie sao: thật tuyệt vời!

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golfer hit a birdie on the third hole.
Người chơi golf đã đánh được một birdie ở lỗ thứ ba.
Phủ định
He did not expect to get a birdie on that difficult hole.
Anh ấy không ngờ sẽ ghi được birdie ở lỗ khó đó.
Nghi vấn
Did she score a birdie on the last hole?
Cô ấy có ghi được birdie ở lỗ cuối cùng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birdie was found near the golf course.
Con chim non đã được tìm thấy gần sân golf.
Phủ định
The birdie was not heard singing this morning.
Chim non đã không được nghe hót sáng nay.
Nghi vấn
Will the birdie be protected from predators?
Liệu chim non có được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found a birdie on the golf course yesterday.
Hôm qua anh ấy tìm thấy một cú birdie trên sân gôn.
Phủ định
She didn't get a birdie on that hole last week.
Cô ấy đã không có birdie ở lỗ đó vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you score a birdie on any hole during the tournament?
Bạn có ghi được cú birdie nào ở bất kỳ lỗ nào trong giải đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golfer hits a birdie on the third hole.
Người chơi gôn đánh một cú birdie ở lỗ thứ ba.
Phủ định
She does not get a birdie very often.
Cô ấy không thường xuyên có được cú birdie.
Nghi vấn
Do you aim for a birdie on every hole?
Bạn có nhắm đến cú birdie ở mỗi lỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdie".

Birdie, Eagle, Albatross: 'Bầy Chim' Trong Sân Golf

Trong văn hóa golf phương Tây, các điểm số tốt thường được đặt tên theo các loài chim. 'Birdie' là dưới chuẩn 1 gậy. Tốt hơn nữa là 'Eagle' (đại bàng), tức dưới chuẩn 2 gậy. Hiếm và xuất sắc nhất là 'Albatross' (chim hải âu), tức dưới chuẩn 3 gậy. Những cái tên này tạo ra một hệ thống thuật ngữ thú vị và độc đáo cho môn thể thao này.

'Chú Chim' Của Nhiếp Ảnh Gia

Cụm từ 'Watch the birdie!' bắt nguồn từ thời kỳ đầu của nhiếp ảnh vào thế kỷ 19. Khi đó, thời gian phơi sáng rất lâu, và để giữ trẻ em ngồi yên, các nhiếp ảnh gia thường gắn một vật trang trí hình con chim bằng đồng lên trên máy ảnh và bảo chúng 'nhìn con chim kìa' để thu hút sự chú ý.