birdie
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Birdie'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con chim, đặc biệt là chim nhỏ hoặc chim non.
Definition (English Meaning)
A bird, especially a small or young one.
Ví dụ Thực tế với 'Birdie'
-
"Look at that little birdie in the tree!"
"Nhìn con chim nhỏ kia trên cây kìa!"
-
"The children were excited to see the birdie nesting in their garden."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi thấy con chim non làm tổ trong vườn của chúng."
-
"She made a birdie on the par-3, 5th hole."
"Cô ấy đã ghi điểm birdie ở lỗ thứ 5, lỗ par 3."
Từ loại & Từ liên quan của 'Birdie'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Birdie'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ những con chim nhỏ, đáng yêu. Cách dùng này mang tính thân mật và gần gũi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Birdie'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Birdie, that was an amazing shot!
|
Birdie, đó là một cú đánh tuyệt vời! |
| Phủ định |
Birdie, I can't believe you missed that putt!
|
Birdie, tôi không thể tin được bạn đã trượt cú putt đó! |
| Nghi vấn |
Birdie, did you see where my ball went?
|
Birdie, bạn có thấy bóng của tôi đi đâu không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Golfers love to score a birdie: it means they completed the hole one stroke under par.
|
Người chơi golf thích ghi điểm birdie: nó có nghĩa là họ hoàn thành lỗ golf ít hơn một gậy so với tiêu chuẩn. |
| Phủ định |
He didn't manage to get a birdie on that hole: his putting was off.
|
Anh ấy đã không thể ghi được birdie ở lỗ đó: cú đánh của anh ấy không tốt. |
| Nghi vấn |
Did she really just score a birdie: that's amazing!
|
Cô ấy thực sự vừa ghi được một birdie sao: thật tuyệt vời! |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The birdie was found near the golf course.
|
Con chim non đã được tìm thấy gần sân golf. |
| Phủ định |
The birdie was not heard singing this morning.
|
Chim non đã không được nghe hót sáng nay. |
| Nghi vấn |
Will the birdie be protected from predators?
|
Liệu chim non có được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He found a birdie on the golf course yesterday.
|
Hôm qua anh ấy tìm thấy một cú birdie trên sân gôn. |
| Phủ định |
She didn't get a birdie on that hole last week.
|
Cô ấy đã không có birdie ở lỗ đó vào tuần trước. |
| Nghi vấn |
Did you score a birdie on any hole during the tournament?
|
Bạn có ghi được cú birdie nào ở bất kỳ lỗ nào trong giải đấu không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The golfer hits a birdie on the third hole.
|
Người chơi gôn đánh một cú birdie ở lỗ thứ ba. |
| Phủ định |
She does not get a birdie very often.
|
Cô ấy không thường xuyên có được cú birdie. |
| Nghi vấn |
Do you aim for a birdie on every hole?
|
Bạn có nhắm đến cú birdie ở mỗi lỗ không? |