par
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Par'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong golf, số gậy mà một người chơi giỏi thường cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng sân golf.
Definition (English Meaning)
In golf, the number of strokes a first-class player should normally require for a particular hole or course.
Ví dụ Thực tế với 'Par'
-
"He finished the course at par."
"Anh ấy đã hoàn thành vòng đấu với số gậy ngang bằng par."
-
"His performance was not up to par."
"Hiệu suất của anh ấy không đạt tiêu chuẩn."
-
"The stock is trading at par."
"Cổ phiếu đang giao dịch ở mức ngang giá."
Từ loại & Từ liên quan của 'Par'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: par
- Verb: par
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Par'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ số 'par' là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất của người chơi golf. Đánh 'under par' (dưới par) nghĩa là chơi tốt, đánh 'over par' (trên par) nghĩa là chơi không tốt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- at par: ngang bằng với mức tiêu chuẩn. - below par: dưới mức tiêu chuẩn. - above par: trên mức tiêu chuẩn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Par'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He tried to par the hole, but his shot landed just short.
|
Anh ấy đã cố gắng đánh bóng vào lỗ với số gậy tiêu chuẩn, nhưng cú đánh của anh ấy đã rơi hơi ngắn. |
| Phủ định |
They did not par the course, scoring several strokes over par.
|
Họ đã không hoàn thành sân golf với số gậy tiêu chuẩn, ghi được nhiều hơn số gậy tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn |
Did she par that difficult hole on the back nine?
|
Cô ấy có hoàn thành lỗ khó đó ở chín lỗ sau với số gậy tiêu chuẩn không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He aimed to play the hole at par: a score he usually achieves.
|
Anh ấy nhắm mục tiêu đánh lỗ golf ở mức par: một điểm số mà anh ấy thường đạt được. |
| Phủ định |
She didn't score below par: the course proved too challenging for her.
|
Cô ấy đã không ghi được điểm dưới par: sân golf tỏ ra quá khó khăn đối với cô ấy. |
| Nghi vấn |
Did he manage to par the hole: a feat he has been trying to accomplish for weeks?
|
Anh ấy có xoay sở để đánh lỗ golf ở mức par không: một kỳ tích mà anh ấy đã cố gắng thực hiện trong nhiều tuần? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a challenging front nine, he was finally able to par the tenth hole, and his confidence began to build.
|
Sau một chín lỗ đầu đầy thử thách, cuối cùng anh ấy cũng có thể đạt điểm chuẩn ở lỗ thứ mười, và sự tự tin của anh ấy bắt đầu tăng lên. |
| Phủ định |
Despite his best efforts, he couldn't par the hole, nor could he avoid a double bogey.
|
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy không thể đạt điểm chuẩn ở lỗ golf đó, và cũng không thể tránh được cú đúp bogey. |
| Nghi vấn |
Considering the difficult pin placement, is it even possible to par this hole, or are we all doomed to bogey?
|
Xem xét vị trí chốt cờ khó khăn, liệu có thể đạt điểm chuẩn ở lỗ này không, hay tất cả chúng ta đều обречены phải bogey? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he plays at par, he will win the golf tournament.
|
Nếu anh ấy chơi đúng tiêu chuẩn (par), anh ấy sẽ thắng giải đấu golf. |
| Phủ định |
If the golfer doesn't play up to par, he won't qualify for the next round.
|
Nếu người chơi golf không chơi đạt tiêu chuẩn (par), anh ấy sẽ không đủ điều kiện vào vòng tiếp theo. |
| Nghi vấn |
Will she be happy if she pars every hole?
|
Cô ấy có vui không nếu cô ấy đánh đúng tiêu chuẩn (par) ở mọi lỗ? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The golfer will be parring the hole by the time we arrive.
|
Người chơi golf sẽ ghi được điểm par cho lỗ golf khi chúng ta đến. |
| Phủ định |
The golfer won't be parring the hole; he's having a terrible round.
|
Người chơi golf sẽ không ghi được điểm par cho lỗ golf; anh ấy đang có một vòng chơi tệ hại. |
| Nghi vấn |
Will the golfer be parring the hole, or will he score a birdie?
|
Liệu người chơi golf sẽ ghi được điểm par cho lỗ golf, hay anh ấy sẽ ghi được điểm birdie? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next year, he will have pared down his expenses significantly.
|
Đến năm sau, anh ấy sẽ cắt giảm đáng kể chi phí của mình. |
| Phủ định |
She won't have pared the budget enough to meet the deadline.
|
Cô ấy sẽ không cắt giảm đủ ngân sách để kịp thời hạn. |
| Nghi vấn |
Will they have pared back the workforce by the end of the quarter?
|
Liệu họ có cắt giảm lực lượng lao động vào cuối quý không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He was parring the hole when it started to rain.
|
Anh ấy đang đánh ngang hố thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định |
She wasn't parring the course because she was having a bad day.
|
Cô ấy đã không đánh ngang sân vì cô ấy đã có một ngày tồi tệ. |
| Nghi vấn |
Were they parring the last hole before winning the tournament?
|
Có phải họ đã đánh ngang lỗ cuối cùng trước khi thắng giải đấu không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He tries to par every hole on the golf course.
|
Anh ấy cố gắng đạt điểm par ở mỗi lỗ trên sân golf. |
| Phủ định |
She does not par the course very often.
|
Cô ấy không thường xuyên đạt điểm par trên sân golf. |
| Nghi vấn |
Do they usually par the final hole?
|
Họ có thường đạt điểm par ở lỗ cuối cùng không? |