(Top Banner Ad)
par
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf), Tài chính

par

UK: /pɑː(r)/ • US: /pɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

mức chuẩn mức trung bình điểm par (trong golf)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In golf, the number of strokes a first-class player should normally require for a particular hole or course.

Vietnamese Meaning

Trong golf, số gậy mà một người chơi giỏi thường cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng sân golf.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He finished the course at par."

    "Anh ấy đã hoàn thành vòng đấu với số gậy ngang bằng par."

  • "His performance was not up to par."

    "Hiệu suất của anh ấy không đạt tiêu chuẩn."

  • "The stock is trading at par."

    "Cổ phiếu đang giao dịch ở mức ngang giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parity sự ngang bằng, sự bình đẳng
Noun disparity sự chênh lệch, sự khác biệt
Adjective subpar dưới mức trung bình, kém chất lượng
Adjective unparalleled vô song, không gì sánh bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf), Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pār

Nguồn gốc của 'par'

Từ 'par' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'pār', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'tương đương'. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ giá trị ngang bằng của tiền tệ hoặc chứng khoán. Sau này, nó được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt nổi bật trong môn golf để chỉ số gậy chuẩn cho một hố hoặc một vòng chơi.

Usage Note

Chỉ số 'par' là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất của người chơi golf. Đánh 'under par' (dưới par) nghĩa là chơi tốt, đánh 'over par' (trên par) nghĩa là chơi không tốt.

Prepositions

at below above

- at par: ngang bằng với mức tiêu chuẩn. - below par: dưới mức tiêu chuẩn. - above par: trên mức tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm giới từ với par
  • up up to par
    (đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu)
  • below below par
    (dưới mức trung bình, không đạt yêu cầu)
  • above above par
    (trên mức trung bình, tốt hơn mong đợi)
  • on on a par with
    (ngang bằng, sánh ngang với)
Động từ + par
  • bring bring something up to par
    (nâng cái gì đó lên đạt tiêu chuẩn)
  • fall fall below par
    (rớt xuống dưới mức tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu)
Danh từ ghép với par
  • par par value
    (mệnh giá (cổ phiếu, trái phiếu))
  • par par score
    (điểm chuẩn (trong golf))

Idioms

  • par for the course

    điều bình thường, điều đáng mong đợi (thường là tiêu cực hoặc không mấy hay ho)

    "His complaining is par for the course, don't worry about it."

    (Việc anh ta phàn nàn là chuyện thường tình, đừng lo lắng về nó.)

  • not feel up to par

    không cảm thấy khỏe, không được phong độ tốt nhất

    "I don't feel quite up to par today, I think I'm coming down with something."

    (Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm, chắc là sắp ốm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

par

Danh từ
Lật mặt

Trong golf, số gậy mà một người chơi giỏi thường cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng sân golf.

"He finished the course at par."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to par the hole, but his shot landed just short.
Anh ấy đã cố gắng đánh bóng vào lỗ với số gậy tiêu chuẩn, nhưng cú đánh của anh ấy đã rơi hơi ngắn.
Phủ định
They did not par the course, scoring several strokes over par.
Họ đã không hoàn thành sân golf với số gậy tiêu chuẩn, ghi được nhiều hơn số gậy tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Did she par that difficult hole on the back nine?
Cô ấy có hoàn thành lỗ khó đó ở chín lỗ sau với số gậy tiêu chuẩn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He aimed to play the hole at par: a score he usually achieves.
Anh ấy nhắm mục tiêu đánh lỗ golf ở mức par: một điểm số mà anh ấy thường đạt được.
Phủ định
She didn't score below par: the course proved too challenging for her.
Cô ấy đã không ghi được điểm dưới par: sân golf tỏ ra quá khó khăn đối với cô ấy.
Nghi vấn
Did he manage to par the hole: a feat he has been trying to accomplish for weeks?
Anh ấy có xoay sở để đánh lỗ golf ở mức par không: một kỳ tích mà anh ấy đã cố gắng thực hiện trong nhiều tuần?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a challenging front nine, he was finally able to par the tenth hole, and his confidence began to build.
Sau một chín lỗ đầu đầy thử thách, cuối cùng anh ấy cũng có thể đạt điểm chuẩn ở lỗ thứ mười, và sự tự tin của anh ấy bắt đầu tăng lên.
Phủ định
Despite his best efforts, he couldn't par the hole, nor could he avoid a double bogey.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy không thể đạt điểm chuẩn ở lỗ golf đó, và cũng không thể tránh được cú đúp bogey.
Nghi vấn
Considering the difficult pin placement, is it even possible to par this hole, or are we all doomed to bogey?
Xem xét vị trí chốt cờ khó khăn, liệu có thể đạt điểm chuẩn ở lỗ này không, hay tất cả chúng ta đều обречены phải bogey?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he plays at par, he will win the golf tournament.
Nếu anh ấy chơi đúng tiêu chuẩn (par), anh ấy sẽ thắng giải đấu golf.
Phủ định
If the golfer doesn't play up to par, he won't qualify for the next round.
Nếu người chơi golf không chơi đạt tiêu chuẩn (par), anh ấy sẽ không đủ điều kiện vào vòng tiếp theo.
Nghi vấn
Will she be happy if she pars every hole?
Cô ấy có vui không nếu cô ấy đánh đúng tiêu chuẩn (par) ở mọi lỗ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golfer will be parring the hole by the time we arrive.
Người chơi golf sẽ ghi được điểm par cho lỗ golf khi chúng ta đến.
Phủ định
The golfer won't be parring the hole; he's having a terrible round.
Người chơi golf sẽ không ghi được điểm par cho lỗ golf; anh ấy đang có một vòng chơi tệ hại.
Nghi vấn
Will the golfer be parring the hole, or will he score a birdie?
Liệu người chơi golf sẽ ghi được điểm par cho lỗ golf, hay anh ấy sẽ ghi được điểm birdie?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will have pared down his expenses significantly.
Đến năm sau, anh ấy sẽ cắt giảm đáng kể chi phí của mình.
Phủ định
She won't have pared the budget enough to meet the deadline.
Cô ấy sẽ không cắt giảm đủ ngân sách để kịp thời hạn.
Nghi vấn
Will they have pared back the workforce by the end of the quarter?
Liệu họ có cắt giảm lực lượng lao động vào cuối quý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was parring the hole when it started to rain.
Anh ấy đang đánh ngang hố thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
She wasn't parring the course because she was having a bad day.
Cô ấy đã không đánh ngang sân vì cô ấy đã có một ngày tồi tệ.
Nghi vấn
Were they parring the last hole before winning the tournament?
Có phải họ đã đánh ngang lỗ cuối cùng trước khi thắng giải đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tries to par every hole on the golf course.
Anh ấy cố gắng đạt điểm par ở mỗi lỗ trên sân golf.
Phủ định
She does not par the course very often.
Cô ấy không thường xuyên đạt điểm par trên sân golf.
Nghi vấn
Do they usually par the final hole?
Họ có thường đạt điểm par ở lỗ cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "par".

Trong Golf

Trong môn golf, 'par' là số gậy chuẩn mà một golfer chuyên nghiệp dự kiến sẽ dùng để hoàn thành một lỗ hoặc toàn bộ sân golf. Ví dụ, 'par 3' nghĩa là người chơi được mong đợi hoàn thành hố đó trong 3 gậy. Kết quả của người chơi thường được so sánh với par, chẳng hạn 'birdie' (ít hơn par 1 gậy), 'bogey' (nhiều hơn par 1 gậy).

Trong Tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'par value' (mệnh giá) là giá trị danh nghĩa của một cổ phiếu hoặc trái phiếu khi nó được phát hành lần đầu. Đây là giá trị ghi trên chứng khoán, không nhất thiết phản ánh giá trị thị trường thực tế của nó, vốn có thể dao động tùy theo cung cầu.