(Top Banner Ad)
bonsai
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Làm vườn

bonsai

UK: /ˈbɒn.saɪ/ • US: /ˈbɑːn.zaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cây cảnh cây bonsai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potted plant or tree that has been dwarfed.

Vietnamese Meaning

Cây hoặc cây cảnh trồng trong chậu được làm cho còi cọc (thường bằng cách cắt tỉa rễ và cành).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful bonsai collection in her garden."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập bonsai tuyệt đẹp trong vườn."

  • "Growing bonsai requires patience and skill."

    "Trồng bonsai đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."

  • "The bonsai exhibition showcased a variety of stunning miniature trees."

    "Triển lãm bonsai trưng bày nhiều loại cây thu nhỏ tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bonsai Cây cảnh bonsai; nghệ thuật trồng cây cảnh bonsai.
Noun bonsaiist Nghệ nhân bonsai, người trồng và chăm sóc bonsai.
Adjective bonsai (Thuộc về) bonsai, có kích thước nhỏ như bonsai (ví dụ: a bonsai version of a car - một phiên bản xe hơi siêu nhỏ).

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Chinese
盆栽 (bon dzəj)
Japanese
盆栽 (bonsai)
English
bonsai

Từ 'Cây trong Chậu' đến Nghệ thuật Tinh tế

Từ 'bonsai' (盆栽) trong tiếng Nhật có nghĩa đen là 'được trồng trong khay'. Nghệ thuật này có nguồn gốc từ Trung Quốc hơn một nghìn năm trước với tên gọi 'penjing' (bồn cảnh) và sau đó được người Nhật phát triển và hoàn thiện thành nghệ thuật mà chúng ta biết ngày nay. Bonsai không chỉ là trồng một cái cây nhỏ, mà là tạo ra một phiên bản thu nhỏ, lý tưởng hóa của thiên nhiên.

Usage Note

Bonsai không chỉ đơn thuần là cây còi cọc. Nó là một nghệ thuật tạo hình cây sống, thể hiện sự cân bằng, hài hòa và vẻ đẹp tự nhiên thu nhỏ. Khác với 'dwarf tree' chỉ đơn giản là cây có kích thước nhỏ do di truyền hoặc điều kiện môi trường, bonsai là kết quả của quá trình chăm sóc, tạo dáng tỉ mỉ của người nghệ nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bonsai
  • miniature bonsai tree
    (cây bonsai mini / siêu nhỏ)
  • ancient bonsai
    (cây bonsai cổ thụ)
  • prized bonsai collection
    (bộ sưu tập bonsai quý giá)
  • delicate bonsai
    (cây bonsai mỏng manh, tinh tế)
Verb + bonsai
  • grow a bonsai
    (trồng một cây bonsai)
  • cultivate a bonsai
    (chăm sóc, vun trồng một cây bonsai)
  • prune a bonsai
    (cắt tỉa một cây bonsai)
  • display a bonsai
    (trưng bày một cây bonsai)

Idioms

  • a bonsai version of [something]

    Một phiên bản thu nhỏ, cô đọng của một thứ gì đó.

    "The short film felt like a bonsai version of a full-length feature movie."

    (Bộ phim ngắn cho cảm giác như một phiên bản cô đọng của một bộ phim điện ảnh dài.)

  • the bonsai effect

    Hiệu ứng bonsai; chỉ tình trạng kìm hãm sự phát triển của một cá nhân hay tổ chức do môi trường quá hạn chế hoặc sự chăm sóc, kiểm soát quá mức.

    "The company's strict rules created a bonsai effect, preventing any real innovation."

    (Những quy định nghiêm ngặt của công ty đã tạo ra hiệu ứng bonsai, ngăn cản mọi sự đổi mới thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonsai

danh từ
Lật mặt

Cây hoặc cây cảnh trồng trong chậu được làm cho còi cọc (thường bằng cách cắt tỉa rễ và cành).

"She has a beautiful bonsai collection in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather loved his bonsai collection.
Ông tôi đã rất yêu thích bộ sưu tập cây bonsai của ông.
Phủ định
She didn't buy a new bonsai last year.
Cô ấy đã không mua một cây bonsai mới vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you water the bonsai while I was away?
Bạn có tưới nước cho cây bonsai khi tôi đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonsai".

Không Chỉ Là Cây Cảnh

Trong văn hóa Nhật Bản, bonsai là một thực hành tinh thần sâu sắc chứ không chỉ đơn thuần là làm vườn. Nó thể hiện các nguyên tắc của Thiền tông (Zen Buddhism), tượng trưng cho sự hài hòa, cân bằng và kiên nhẫn. Mỗi cây bonsai kể một câu chuyện và được xem là cầu nối giữa con người, thiên nhiên và thế giới tâm linh.

Di Sản Sống

Một số cây bonsai là những 'cổ vật sống', có tuổi đời hàng trăm năm và được truyền qua nhiều thế hệ. Ở phương Tây cũng như ở Nhật Bản, chúng có thể cực kỳ giá trị, đôi khi được bán với giá hàng chục nghìn hoặc thậm chí hơn một triệu đô la. Chúng được coi là nghệ thuật sống và là di sản quý giá của gia đình.