(Top Banner Ad)
miniature tree
B1
noun B1 Làm vườn, Nghệ thuật (bonsai)

miniature tree

UK: /ˈmɪnɪtʃər triː/ • US: /ˈmɪnɪətʃər triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây cảnh cây bonsai cây kiểng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that has been grown to a small size by keeping it in a small pot and pruning it.

Vietnamese Meaning

Một cây được trồng với kích thước nhỏ bằng cách giữ nó trong một chậu nhỏ và cắt tỉa thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent years cultivating a miniature tree in his garden."

    "Anh ấy đã dành nhiều năm để chăm sóc một cây cảnh nhỏ trong vườn của mình."

  • "The miniature tree was carefully placed on the display table."

    "Cây cảnh nhỏ được đặt cẩn thận trên bàn trưng bày."

  • "She enjoys the art of creating miniature trees."

    "Cô ấy thích nghệ thuật tạo ra những cây cảnh nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miniature thu nhỏ, tí hon
Noun tree cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nghệ thuật (bonsai)

Etymology (Nguồn gốc)

French
miniature
English
miniature
English
tree

Nguồn gốc của 'miniature'

Từ 'miniature' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhỏ, thu nhỏ'. Nó liên quan đến việc sử dụng màu đỏ (minium) trong các bản thảo thời Trung Cổ để vẽ các hình ảnh nhỏ, tinh xảo. Sau này, từ này được dùng để chỉ bất kỳ vật gì có kích thước nhỏ bé.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cây cảnh được tạo dáng, đặc biệt là bonsai. Nó nhấn mạnh kích thước nhỏ nhắn và quá trình chăm sóc đặc biệt để duy trì kích thước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniature tree
  • beautiful beautiful miniature tree
    (cây cảnh thu nhỏ đẹp)
  • small small miniature tree
    (cây thu nhỏ bé)
Verb + miniature tree
  • grow grow a miniature tree
    (trồng một cây thu nhỏ)
  • trim trim a miniature tree
    (tỉa một cây thu nhỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature tree

noun
Lật mặt

Một cây được trồng với kích thước nhỏ bằng cách giữ nó trong một chậu nhỏ và cắt tỉa thường xuyên.

"He spent years cultivating a miniature tree in his garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibit includes a miniature tree.
Cuộc triển lãm bao gồm một cây cảnh.
Phủ định
Is it not a miniature tree?
Có phải nó không phải là một cây cảnh?
Nghi vấn
Is that a miniature tree?
Đó có phải là một cây cảnh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting miniature trees for over a decade.
Cô ấy đã sưu tập cây cảnh mini được hơn một thập kỷ rồi.
Phủ định
They haven't been maintaining their miniature tree garden well recently.
Gần đây họ đã không chăm sóc vườn cây cảnh mini của họ tốt.
Nghi vấn
Has he been attending the miniature tree bonsai workshops regularly?
Anh ấy có thường xuyên tham gia các hội thảo về cây cảnh mini bonsai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature tree".

Bonsai

Bonsai là nghệ thuật trồng cây thu nhỏ trong chậu có nguồn gốc từ Nhật Bản. Nó thể hiện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và tình yêu thiên nhiên. Bonsai thường được coi là một tác phẩm nghệ thuật sống động.