miniature tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tree that has been grown to a small size by keeping it in a small pot and pruning it.
Vietnamese Meaning
Một cây được trồng với kích thước nhỏ bằng cách giữ nó trong một chậu nhỏ và cắt tỉa thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent years cultivating a miniature tree in his garden."
"Anh ấy đã dành nhiều năm để chăm sóc một cây cảnh nhỏ trong vườn của mình."
-
"The miniature tree was carefully placed on the display table."
"Cây cảnh nhỏ được đặt cẩn thận trên bàn trưng bày."
-
"She enjoys the art of creating miniature trees."
"Cô ấy thích nghệ thuật tạo ra những cây cảnh nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cây cảnh được tạo dáng, đặc biệt là bonsai. Nó nhấn mạnh kích thước nhỏ nhắn và quá trình chăm sóc đặc biệt để duy trì kích thước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful miniature tree (cây cảnh thu nhỏ đẹp)
-
small small miniature tree (cây thu nhỏ bé)
-
grow grow a miniature tree (trồng một cây thu nhỏ)
-
trim trim a miniature tree (tỉa một cây thu nhỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miniature tree
nounMột cây được trồng với kích thước nhỏ bằng cách giữ nó trong một chậu nhỏ và cắt tỉa thường xuyên.
"He spent years cultivating a miniature tree in his garden."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exhibit includes a miniature tree. |
Cuộc triển lãm bao gồm một cây cảnh. |
| Phủ định | Is it not a miniature tree? |
Có phải nó không phải là một cây cảnh? |
| Nghi vấn | Is that a miniature tree? |
Đó có phải là một cây cảnh không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been collecting miniature trees for over a decade. |
Cô ấy đã sưu tập cây cảnh mini được hơn một thập kỷ rồi. |
| Phủ định | They haven't been maintaining their miniature tree garden well recently. |
Gần đây họ đã không chăm sóc vườn cây cảnh mini của họ tốt. |
| Nghi vấn | Has he been attending the miniature tree bonsai workshops regularly? |
Anh ấy có thường xuyên tham gia các hội thảo về cây cảnh mini bonsai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature tree".
