(Top Banner Ad)
boobs
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xã hội, Giải trí (nghĩa tục tĩu)

boobs

UK: /buːbz/ • US: /buːbz/

Nghĩa tiếng Việt

ngực vú (tục tĩu) đôi gò bồng đảo (nói hoa mỹ) bưởi (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(vulgar slang) A woman's breasts.

Vietnamese Meaning

(tiếng lóng tục tĩu) Ngực của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was staring at her boobs."

    "Anh ta đang nhìn chằm chằm vào ngực cô ấy."

  • "The magazine features pictures of women with large boobs."

    "Tạp chí đăng tải những bức ảnh phụ nữ có bộ ngực lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) boob vú, ngực (một bên)
Noun (plural) boobs cặp vú, bộ ngực
Compound Noun boob job phẫu thuật nâng ngực
Compound Noun boob tube TV, ti vi (tiếng lóng, nghĩa là 'cái hộp ngớ ngẩn')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí (nghĩa tục tĩu)

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
bobo
Middle English
booby
Modern English (c. 1920s)
boob/boobs

Từ 'Kẻ ngốc' đến 'Bộ ngực'

Vào thế kỷ 17, 'booby' dùng để chỉ một người ngốc nghếch, vụng về, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'bobo' (nghĩa là 'ngu ngốc'). Mãi đến đầu thế kỷ 20, dạng rút gọn 'boob' mới bắt đầu được dùng như tiếng lóng để chỉ bộ ngực của phụ nữ. Sự chuyển nghĩa này có thể do sự liên tưởng về hình ảnh hoặc âm thanh, nhưng nó vẫn giữ một chút sắc thái hài hước hoặc thiếu trang trọng của nghĩa gốc.

Usage Note

Từ "boobs" là một từ lóng tục tĩu để chỉ ngực phụ nữ. Nó thường được coi là thiếu tôn trọng và đôi khi mang tính xúc phạm, đặc biệt khi sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về phụ nữ mà không có sự cho phép của họ. Các từ đồng nghĩa ít tục tĩu hơn bao gồm "breasts", "bust", và "bosom". Trong bối cảnh y học, từ "mammary glands" hoặc "breasts" sẽ phù hợp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boobs
  • big big boobs
    (ngực to, ngực bự)
  • small small boobs
    (ngực nhỏ)
  • fake fake boobs
    (ngực giả (do phẫu thuật))
  • nice nice boobs
    (bộ ngực đẹp)
Verb + boobs
  • get a boob job
    (đi phẫu thuật nâng ngực)
  • show off her boobs
    (khoe ngực của cô ấy)
  • stare at someone's boobs
    (nhìn chằm chằm vào ngực ai đó)

Idioms

  • the boob tube

    Ti vi (tiếng lóng, mang ý nghĩa tiêu cực là thứ khiến người ta trở nên ngốc nghếch khi xem nhiều).

    "My dad spends all weekend glued to the boob tube watching football."

    (Bố tôi dành cả cuối tuần dán mắt vào cái ti vi để xem bóng đá.)

  • booby prize

    Giải an ủi, một giải thưởng (thường mang tính hài hước) dành cho người về chót hoặc thua cuộc.

    "Our team came in last, so we got the booby prize: a box of old socks."

    (Đội của chúng tôi về chót, nên chúng tôi nhận được giải an ủi: một hộp tất cũ.)

  • booby trap

    Bẫy, thường được ngụy trang để gây bất ngờ hoặc làm hại nạn nhân.

    "The abandoned building was full of booby traps."

    (Tòa nhà bỏ hoang đầy những cạm bẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boobs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

(tiếng lóng tục tĩu) Ngực của phụ nữ.

"He was staring at her boobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boobs".

Tiếng lóng và Bối cảnh Sử dụng

'Boobs' là một từ lóng, mang tính thân mật và không trang trọng. Bạn chỉ nên dùng nó khi nói chuyện với bạn bè thân thiết. Trong các bối cảnh trang trọng, y tế hoặc khi nói chuyện một cách tôn trọng, người bản xứ sẽ dùng từ 'breasts'. Dùng sai từ có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Quan niệm về Vẻ đẹp và Hình ảnh Cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, truyền thông và quảng cáo thường đề cao một hình mẫu cơ thể nhất định, bao gồm cả kích thước vòng một. Điều này tạo ra áp lực xã hội và góp phần khiến các phẫu thuật thẩm mỹ như 'boob job' (nâng ngực) trở nên phổ biến. Tuy nhiên, cũng có những phong trào mạnh mẽ ủng hộ sự đa dạng về cơ thể và khuyến khích mọi người yêu thương vẻ đẹp tự nhiên của mình.