boobs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(tiếng lóng tục tĩu) Ngực của phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was staring at her boobs."
"Anh ta đang nhìn chằm chằm vào ngực cô ấy."
-
"The magazine features pictures of women with large boobs."
"Tạp chí đăng tải những bức ảnh phụ nữ có bộ ngực lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | boob | vú, ngực (một bên) |
| Noun (plural) | boobs | cặp vú, bộ ngực |
| Compound Noun | boob job | phẫu thuật nâng ngực |
| Compound Noun | boob tube | TV, ti vi (tiếng lóng, nghĩa là 'cái hộp ngớ ngẩn') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "boobs" là một từ lóng tục tĩu để chỉ ngực phụ nữ. Nó thường được coi là thiếu tôn trọng và đôi khi mang tính xúc phạm, đặc biệt khi sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về phụ nữ mà không có sự cho phép của họ. Các từ đồng nghĩa ít tục tĩu hơn bao gồm "breasts", "bust", và "bosom". Trong bối cảnh y học, từ "mammary glands" hoặc "breasts" sẽ phù hợp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big boobs (ngực to, ngực bự)
-
small small boobs (ngực nhỏ)
-
fake fake boobs (ngực giả (do phẫu thuật))
-
nice nice boobs (bộ ngực đẹp)
-
get a boob job (đi phẫu thuật nâng ngực)
-
show off her boobs (khoe ngực của cô ấy)
-
stare at someone's boobs (nhìn chằm chằm vào ngực ai đó)
Idioms
-
the boob tube
Ti vi (tiếng lóng, mang ý nghĩa tiêu cực là thứ khiến người ta trở nên ngốc nghếch khi xem nhiều).
"My dad spends all weekend glued to the boob tube watching football."
(Bố tôi dành cả cuối tuần dán mắt vào cái ti vi để xem bóng đá.)
-
booby prize
Giải an ủi, một giải thưởng (thường mang tính hài hước) dành cho người về chót hoặc thua cuộc.
"Our team came in last, so we got the booby prize: a box of old socks."
(Đội của chúng tôi về chót, nên chúng tôi nhận được giải an ủi: một hộp tất cũ.)
-
booby trap
Bẫy, thường được ngụy trang để gây bất ngờ hoặc làm hại nạn nhân.
"The abandoned building was full of booby traps."
(Tòa nhà bỏ hoang đầy những cạm bẫy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boobs
Danh từ (số nhiều)(tiếng lóng tục tĩu) Ngực của phụ nữ.
"He was staring at her boobs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boobs".
