(Top Banner Ad)
cleavage
B2
noun B2 Thời trang, Giải phẫu học, Địa chất học, Vật lý

cleavage

UK: /ˈkliːvɪdʒ/ • US: /ˈkliːvɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khe ngực sự chia rẽ sự phân tách cát khai (trong khoáng vật học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hollow between a woman's breasts, especially when exposed by a low-cut garment.

Vietnamese Meaning

Khe ngực, phần giữa hai bầu ngực của phụ nữ, đặc biệt khi được lộ ra bởi một trang phục khoét sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model's dress showed a generous amount of cleavage."

    "Chiếc váy của người mẫu khoe một phần khe ngực khá lớn."

  • "She wore a dress that emphasized her cleavage."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật khe ngực của mình."

  • "The political cleavage between the two parties is widening."

    "Sự chia rẽ chính trị giữa hai đảng đang ngày càng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cleave chẻ, tách ra
Adjective cleft bị chẻ, nứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải phẫu học, Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cleven
Old English
clēofan
Proto-Germanic
*kleubaną
Proto-Indo-European
*glewbʰ-

Nguồn gốc của 'cleavage'

Từ 'cleavage' bắt nguồn từ động từ cổ 'cleave', có nghĩa là 'chẻ' hoặc 'tách ra'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả sự chia cắt trong gỗ hoặc đá. Dần dần, nó được dùng để chỉ sự chia cắt giữa hai bộ ngực, phản ánh hình ảnh về sự phân tách rõ ràng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'cleavage' thường được dùng để chỉ phần ngực được phô bày, thường mang tính gợi cảm hoặc quyến rũ. Nó có thể mang sắc thái tích cực (vẻ đẹp, sự tự tin) hoặc tiêu cực (sự lợi dụng, sự đối tượng hóa) tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói/nghe.

Prepositions

of between

* of: cleavage of (the breasts). Ví dụ: The dress showed a lot of cleavage of the breasts.
* between: cleavage between (the breasts). Ví dụ: There's a visible cleavage between her breasts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleavage
  • ample ample cleavage
    (khe ngực đầy đặn)
  • deep deep cleavage
    (khe ngực sâu)
  • slight slight cleavage
    (khe ngực nhỏ)
Verb + cleavage
  • show show cleavage
    (khoe khe ngực)
  • reveal reveal cleavage
    (làm lộ khe ngực)

Idioms

  • to get/gain cleavage

    có được sự phân chia rõ ràng (trong nghĩa bóng, ví dụ, trong dư luận, ý kiến)

    "The political party is starting to get some cleavage in its ranks over the new policy."

    (Đảng chính trị bắt đầu có sự chia rẽ trong hàng ngũ của mình về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleavage

noun
Lật mặt

Khe ngực, phần giữa hai bầu ngực của phụ nữ, đặc biệt khi được lộ ra bởi một trang phục khoét sâu.

"The model's dress showed a generous amount of cleavage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was wearing a low-cut dress, the model's cleavage was prominently displayed.
Vì cô ấy mặc một chiếc váy khoét sâu, khe ngực của người mẫu được phô ra rõ rệt.
Phủ định
Although she wore a modest top, there was no cleavage visible.
Mặc dù cô ấy mặc một chiếc áo kín đáo, không có khe ngực nào lộ ra.
Nghi vấn
If she wears that dress, will the cleavage be considered too revealing?
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, khe ngực có bị coi là quá hở hang không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed some cleavage.
Cô ấy đã để lộ một chút khe ngực.
Phủ định
They did not approve of her cleavage.
Họ không chấp nhận việc cô ấy hở khe ngực.
Nghi vấn
Did you notice the cleavage?
Bạn có để ý đến khe ngực không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wore a dress with less cleavage, she would feel more comfortable in the conservative office environment.
Nếu cô ấy mặc một chiếc váy hở ít khe ngực hơn, cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường văn phòng bảo thủ.
Phủ định
If the dress didn't have such a low cut, exposing cleavage, she wouldn't feel so self-conscious.
Nếu chiếc váy không có đường cắt thấp như vậy, để lộ khe ngực, cô ấy sẽ không cảm thấy quá tự ti.
Nghi vấn
Would she be taken more seriously if her outfit revealed less cleavage?
Liệu cô ấy có được coi trọng hơn nếu trang phục của cô ấy ít hở khe ngực hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtle cleavage of the rock face revealed interesting mineral deposits.
Sự phân tách tinh tế của mặt đá tiết lộ các mỏ khoáng sản thú vị.
Phủ định
There isn't much cleavage in the politician's stance on the issue; everyone seems to agree.
Không có nhiều sự chia rẽ trong lập trường của chính trị gia về vấn đề này; mọi người dường như đều đồng ý.
Nghi vấn
Does the cleavage in the Earth's crust cause frequent earthquakes in this region?
Sự phân tách trong vỏ Trái đất có gây ra động đất thường xuyên ở khu vực này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed a lot of cleavage at the party, didn't she?
Cô ấy đã khoe rất nhiều khe ngực tại bữa tiệc, đúng không?
Phủ định
There isn't much cleavage visible in that dress, is there?
Không có nhiều khe ngực lộ ra trong chiếc váy đó, phải không?
Nghi vấn
That dress has a low cleavage, doesn't it?
Chiếc váy đó có đường xẻ ngực sâu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleavage".

Quan điểm về khe ngực trong thời trang

Việc khoe khe ngực có thể được coi là gợi cảm hoặc không phù hợp tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội. Trong một số nền văn hóa phương Tây, nó được chấp nhận trong thời trang, trong khi ở những nơi khác nó có thể bị coi là không đứng đắn.