(Top Banner Ad)
bust
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Nghệ thuật

bust

UK: /bʌst/ • US: /bʌst/

Nghĩa tiếng Việt

tượng bán thân ngực làm vỡ bắt giữ phá sản đột kích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sculpture of the head and shoulders of a person.

Vietnamese Meaning

Tượng bán thân (chỉ gồm đầu và vai của một người).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a marble bust of Abraham Lincoln."

    "Bảo tàng có một tượng bán thân bằng đá cẩm thạch của Abraham Lincoln."

  • "The company went bust last year."

    "Công ty đã phá sản vào năm ngoái."

  • "They busted the drug ring."

    "Họ đã triệt phá đường dây ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bust Tượng bán thân; sự phá sản; cuộc truy quét của cảnh sát
Verb bust Làm vỡ, làm hỏng; bắt giữ
Noun buster Người hoặc vật phá hủy cái gì đó (thường dùng trong từ ghép như Ghostbuster)
Adjective busted Bị hỏng; bị bắt quả tang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bustum
Italian
busto
French
buste
English
bust

Từ giàn hỏa táng đến tác phẩm nghệ thuật

Từ 'bust' trong nghệ thuật điêu khắc có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bustum', ban đầu có nghĩa là giàn hỏa táng hoặc lăng mộ. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các bức tượng chân dung phần thân trên đặt trên mộ, và cuối cùng trở thành thuật ngữ chung cho tượng bán thân.

Biến thể của 'Burst'

Nghĩa 'làm hỏng' hoặc 'vỡ' của từ 'bust' thực chất là một biến thể tiếng lóng từ từ 'burst' (nổ, vỡ) trong tiếng Anh từ thế kỷ 18. Sự biến đổi âm tiết này dần trở nên phổ biến và được chấp nhận như một từ độc lập.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một tác phẩm điêu khắc chân dung.

Prepositions

of

bust of [tên người]: Tượng bán thân của [tên người].

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bust
  • bust bust a myth
    (giải mã/phá tan một lời đồn hoặc lầm tưởng)
  • bust bust a move
    (bắt đầu nhảy hoặc hành động)
  • bust bust a drug ring
    (triệt phá một đường dây ma túy)
Adjective + Bust
  • economic economic bust
    (sự suy thoái kinh tế đột ngột)
  • total a total bust
    (một sự thất bại hoàn toàn)
Noun + Bust
  • boom boom and bust
    (chu kỳ thịnh vượng và suy thoái)

Idioms

  • Bust a gut

    Cố gắng hết sức để làm gì đó hoặc cười rất to (cười vỡ bụng)

    "I nearly busted a gut laughing at his joke."

    (Tôi gần như cười vỡ bụng trước câu đùa của anh ấy.)

  • Bust one's chops

    Làm việc cực kỳ chăm chỉ hoặc chỉ trích, mắng nhiếc ai đó

    "I've been busting my chops all week to finish this project."

    (Tôi đã làm việc cật lực cả tuần để hoàn thành dự án này.)

  • Go bust

    Bị phá sản (thường dùng cho doanh nghiệp)

    "Many small companies went bust during the pandemic."

    (Nhiều công ty nhỏ đã bị phá sản trong suốt đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bust

Danh từ
Lật mặt

Tượng bán thân (chỉ gồm đầu và vai của một người).

"The museum has a marble bust of Abraham Lincoln."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bust".

Chu kỳ Boom and Bust

Trong kinh tế học phương Tây, 'Boom and Bust' là khái niệm mô tả chu kỳ đặc trưng của chủ nghĩa tư bản, nơi nền kinh tế trải qua giai đoạn tăng trưởng nóng (boom) rồi đột ngột sụp đổ (bust). Hiểu thuật ngữ này giúp người học nắm bắt được các bản tin tài chính quốc tế.

Tượng bán thân trong lịch sử

Việc tạc tượng bán thân (bust) là một truyền thống quan trọng từ thời La Mã cổ đại nhằm tôn vinh các chính trị gia và tổ tiên. Khác với tượng toàn thân, tượng bán thân tập trung vào việc thể hiện tính cách và thần thái qua khuôn mặt.