bust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sculpture of the head and shoulders of a person.
Vietnamese Meaning
Tượng bán thân (chỉ gồm đầu và vai của một người).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a marble bust of Abraham Lincoln."
"Bảo tàng có một tượng bán thân bằng đá cẩm thạch của Abraham Lincoln."
-
"The company went bust last year."
"Công ty đã phá sản vào năm ngoái."
-
"They busted the drug ring."
"Họ đã triệt phá đường dây ma túy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một tác phẩm điêu khắc chân dung.
Prepositions
bust of [tên người]: Tượng bán thân của [tên người].
Collocations (Từ đi kèm)
-
bust bust a myth (giải mã/phá tan một lời đồn hoặc lầm tưởng)
-
bust bust a move (bắt đầu nhảy hoặc hành động)
-
bust bust a drug ring (triệt phá một đường dây ma túy)
-
economic economic bust (sự suy thoái kinh tế đột ngột)
-
total a total bust (một sự thất bại hoàn toàn)
-
boom boom and bust (chu kỳ thịnh vượng và suy thoái)
Idioms
-
Bust a gut
Cố gắng hết sức để làm gì đó hoặc cười rất to (cười vỡ bụng)
"I nearly busted a gut laughing at his joke."
(Tôi gần như cười vỡ bụng trước câu đùa của anh ấy.)
-
Bust one's chops
Làm việc cực kỳ chăm chỉ hoặc chỉ trích, mắng nhiếc ai đó
"I've been busting my chops all week to finish this project."
(Tôi đã làm việc cật lực cả tuần để hoàn thành dự án này.)
-
Go bust
Bị phá sản (thường dùng cho doanh nghiệp)
"Many small companies went bust during the pandemic."
(Nhiều công ty nhỏ đã bị phá sản trong suốt đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bust
Danh từTượng bán thân (chỉ gồm đầu và vai của một người).
"The museum has a marble bust of Abraham Lincoln."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bust".
