(Top Banner Ad)
bosom
C1
noun C1 Văn học, Cảm xúc, Giải phẫu học

bosom

UK: /ˈbʊzəm/ • US: /ˈbʊzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lòng ngực bầu vú tấm lòng trong lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chest of a person, especially the breasts of a woman.

Vietnamese Meaning

Ngực của một người, đặc biệt là ngực của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the child to her bosom."

    "Cô ấy ôm đứa trẻ vào lòng."

  • "The snake was hiding in the bosom of the forest."

    "Con rắn đang trốn trong lòng khu rừng."

  • "She kept the secret close to her bosom."

    "Cô ấy giữ bí mật kín trong lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bosom Lòng ngực; bầu ngực; nơi chứa đựng tình cảm sâu kín.
Verb to bosom Ôm sát vào lòng; che giấu (ít phổ biến).
Adjective bosom (attributive) Thân thiết, chí cốt (chỉ dùng trong các cụm từ như 'bosom friend').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Cảm xúc, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōsma
Old English
bōsm
Middle English
bosum
Modern English
bosom

Nguồn gốc từ 'Nếp gấp'

Từ 'bosom' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *bōsma*, mang ý nghĩa ban đầu là 'nếp gấp' hoặc 'vùng uốn cong' (như vùng ngực tạo thành). Sự liên kết này sau đó được chuyển thành ý nghĩa chỉ bầu ngực hoặc vùng ngực, nơi được coi là nơi cất giữ bí mật và tình cảm sâu kín.

Usage Note

Trong văn chương, 'bosom' thường được dùng để chỉ sự gần gũi, thân mật, an ủi và bảo vệ. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (vùng ngực) hoặc ý nghĩa tượng trưng (nơi cất giữ cảm xúc, bí mật). So với 'chest', 'bosom' mang tính văn chương và cảm xúc hơn.

Prepositions

in to

'in (one's) bosom': Được ôm ấp, giữ kín trong lòng, thường là cảm xúc hoặc bí mật. 'to (one's) bosom': Ôm ai đó vào lòng (một hành động thể hiện tình cảm yêu thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bosom
  • faithful a faithful bosom
    (Lòng trung thành, lòng kiên định.)
  • friendly friendly bosom
    (Tình thân ái, sự thân mật.)
Verb + bosom
  • clasp to clasp something to one's bosom
    (Ôm chặt vật gì đó vào lòng (thể hiện sự trân trọng).)
  • nourish in nourish an idea in one's bosom
    (Nuôi dưỡng một ý tưởng hoặc cảm xúc thầm kín trong lòng.)
Noun + bosom
  • bosom friend a bosom friend
    (Người bạn thân chí cốt, bạn tâm giao.)

Idioms

  • bosom friend / bosom buddy

    Bạn thân chí cốt, người bạn tâm giao, người chia sẻ mọi bí mật.

    "We have been bosom friends since we were children."

    (Chúng tôi đã là bạn thân chí cốt kể từ khi còn bé.)

  • in the bosom of the family/nature

    Trong vòng tay yêu thương của gia đình/thiên nhiên (nơi ấm cúng, an toàn và thân mật).

    "She felt truly relaxed only when she was back in the bosom of her family."

    (Cô ấy chỉ cảm thấy thực sự thư giãn khi quay về trong vòng tay yêu thương của gia đình.)

  • take/receive sb into one's bosom

    Đón nhận, chào đón ai đó một cách nồng nhiệt và yêu thương.

    "The villagers immediately took the refugees into their bosom."

    (Những người dân làng ngay lập tức đón nhận những người tị nạn vào lòng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bosom

noun
Lật mặt

Ngực của một người, đặc biệt là ngực của phụ nữ.

"She held the child to her bosom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosom".

Biểu tượng của sự Thân mật

Trong văn học và thơ ca phương Tây, 'bosom' (lòng ngực) thường được dùng để chỉ trung tâm của cảm xúc, bí mật sâu kín và tình yêu thương, tương tự như 'heart' (trái tim). Đây là lý do tại sao cụm từ 'bosom friend' (bạn thân) mang ý nghĩa người chia sẻ mọi điều thầm kín nhất.

Hình ảnh nơi Nương tựa

'Bosom' còn mang ý nghĩa là nơi ẩn náu hoặc che chở an toàn. Khi nói ai đó quay về 'the bosom of the family' (vòng tay gia đình), nó gợi lên hình ảnh sự ấm áp, an toàn và được bảo vệ tuyệt đối, thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn chương.