bosom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chest of a person, especially the breasts of a woman.
Vietnamese Meaning
Ngực của một người, đặc biệt là ngực của phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held the child to her bosom."
"Cô ấy ôm đứa trẻ vào lòng."
-
"The snake was hiding in the bosom of the forest."
"Con rắn đang trốn trong lòng khu rừng."
-
"She kept the secret close to her bosom."
"Cô ấy giữ bí mật kín trong lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bosom | Lòng ngực; bầu ngực; nơi chứa đựng tình cảm sâu kín. |
| Verb | to bosom | Ôm sát vào lòng; che giấu (ít phổ biến). |
| Adjective | bosom (attributive) | Thân thiết, chí cốt (chỉ dùng trong các cụm từ như 'bosom friend'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn chương, 'bosom' thường được dùng để chỉ sự gần gũi, thân mật, an ủi và bảo vệ. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (vùng ngực) hoặc ý nghĩa tượng trưng (nơi cất giữ cảm xúc, bí mật). So với 'chest', 'bosom' mang tính văn chương và cảm xúc hơn.
Prepositions
'in (one's) bosom': Được ôm ấp, giữ kín trong lòng, thường là cảm xúc hoặc bí mật. 'to (one's) bosom': Ôm ai đó vào lòng (một hành động thể hiện tình cảm yêu thương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
faithful a faithful bosom (Lòng trung thành, lòng kiên định.)
-
friendly friendly bosom (Tình thân ái, sự thân mật.)
-
clasp to clasp something to one's bosom (Ôm chặt vật gì đó vào lòng (thể hiện sự trân trọng).)
-
nourish in nourish an idea in one's bosom (Nuôi dưỡng một ý tưởng hoặc cảm xúc thầm kín trong lòng.)
-
bosom friend a bosom friend (Người bạn thân chí cốt, bạn tâm giao.)
Idioms
-
bosom friend / bosom buddy
Bạn thân chí cốt, người bạn tâm giao, người chia sẻ mọi bí mật.
"We have been bosom friends since we were children."
(Chúng tôi đã là bạn thân chí cốt kể từ khi còn bé.)
-
in the bosom of the family/nature
Trong vòng tay yêu thương của gia đình/thiên nhiên (nơi ấm cúng, an toàn và thân mật).
"She felt truly relaxed only when she was back in the bosom of her family."
(Cô ấy chỉ cảm thấy thực sự thư giãn khi quay về trong vòng tay yêu thương của gia đình.)
-
take/receive sb into one's bosom
Đón nhận, chào đón ai đó một cách nồng nhiệt và yêu thương.
"The villagers immediately took the refugees into their bosom."
(Những người dân làng ngay lập tức đón nhận những người tị nạn vào lòng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bosom
nounNgực của một người, đặc biệt là ngực của phụ nữ.
"She held the child to her bosom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosom".
