(Top Banner Ad)
bookcase
A2
noun A2 Đồ đạc trong nhà

bookcase

UK: /ˈbʊkkeɪs/ • US: /ˈbʊkˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tủ sách giá sách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with shelves for storing books.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất có các ngăn để đựng sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a large bookcase filled with novels and textbooks."

    "Cô ấy có một cái tủ sách lớn chứa đầy tiểu thuyết và sách giáo khoa."

  • "We bought a new bookcase for the living room."

    "Chúng tôi đã mua một cái tủ sách mới cho phòng khách."

  • "The bookcase is made of solid oak."

    "Cái tủ sách được làm bằng gỗ sồi nguyên khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookshelf kệ sách, giá sách (thường chỉ một tấm ván hoặc một hệ thống kệ mở)
Noun bookshop / bookstore hiệu sách, nhà sách
Noun bookend cái chặn sách (dùng để giữ sách đứng thẳng ở hai đầu hàng)
Verb encase bao bọc, cho vào vỏ/hộp (liên quan đến 'case')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ đạc trong nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'book')
*bōks ('beech')
Old English (for 'book')
bōc ('book, document')
Latin (for 'case')
capsa ('box, case')
Old French (for 'case')
casse ('box')
Early Modern English (c. 1660s)
bookcase (compound of 'book' + 'case')

Sự Kết Hợp Đơn Giản

'Bookcase' là một từ ghép rất dễ hiểu trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'book' (sách) và 'case' (hộp, tủ đựng). Theo đúng nghĩa đen, nó có nghĩa là 'một cái tủ để đựng sách'. Từ này xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1660, khi việc sở hữu và trưng bày sách trở nên phổ biến hơn trong các gia đình.

Usage Note

Thường là một cấu trúc đứng độc lập hoặc gắn vào tường. Khác với 'bookshelf' có thể chỉ là một ngăn nhỏ hơn, thường là một phần của một món đồ nội thất lớn hơn (ví dụ: một chiếc bàn có bookshelf). 'Bookcase' thường gợi ý một đồ vật lớn hơn và có nhiều ngăn hơn.

Prepositions

in on against

* in: dùng để chỉ vị trí bên trong bookcase (e.g., 'The book is in the bookcase.').
* on: dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của bookcase (e.g., 'The vase is on the bookcase.').
* against: dùng để chỉ vị trí tựa vào bookcase (e.g., 'The ladder is against the bookcase.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookcase
  • tall/large bookcase
    (tủ sách cao/lớn)
  • wooden bookcase
    (tủ sách bằng gỗ)
  • built-in bookcase
    (tủ sách âm tường)
  • glass-fronted bookcase
    (tủ sách có cửa kính)
Verb + bookcase
  • fill a bookcase with books
    (lấp đầy tủ sách bằng sách)
  • arrange books on a bookcase
    (sắp xếp sách trên một tủ sách)
  • dust the bookcase
    (phủi bụi tủ sách)
Noun + bookcase
  • bookcase shelf
    (ngăn/kệ của tủ sách)
  • secret bookcase door
    (cửa tủ sách bí mật)

Idioms

  • a hidden bookcase door

    Cửa tủ sách bí mật. Đây không phải là một thành ngữ chính thức mà là một mô-típ (trope) phổ biến trong phim ảnh và tiểu thuyết, chỉ một lối đi bí mật được giấu sau một tủ sách.

    "The detective found the villain's secret lab behind a hidden bookcase door."

    (Vị thám tử đã tìm thấy phòng thí nghiệm bí mật của kẻ phản diện đằng sau một cánh cửa tủ sách ẩn.)

  • to judge a bookcase by its cover

    Đánh giá tủ sách qua vẻ bề ngoài. Đây là một cách nói vui, biến tấu từ thành ngữ 'don't judge a book by its cover' (đừng trông mặt mà bắt hình dong), ám chỉ việc đánh giá trí tuệ hoặc tính cách của ai đó dựa trên vẻ ngoài tủ sách của họ.

    "Seeing his perfectly organized bookcase, she couldn't help but judge the bookcase by its cover and assume he was a meticulous person."

    (Nhìn thấy tủ sách được sắp xếp hoàn hảo của anh ấy, cô không khỏi 'đánh giá tủ sách qua vẻ bề ngoài' và cho rằng anh là một người tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookcase

noun
Lật mặt

Một món đồ nội thất có các ngăn để đựng sách.

"She has a large bookcase filled with novels and textbooks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bookcase, which stands in the corner, is filled with my favorite novels.
Cái tủ sách, cái mà đứng ở góc phòng, chứa đầy những cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi.
Phủ định
That isn't the bookcase that I ordered; the one I wanted was made of oak.
Đó không phải là cái tủ sách mà tôi đã đặt; cái tôi muốn làm bằng gỗ sồi.
Nghi vấn
Is this the bookcase where you keep your first editions?
Đây có phải là cái tủ sách nơi bạn cất giữ những ấn bản đầu tiên của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the study, near the fireplace, and against the far wall, stood a massive bookcase.
Trong phòng làm việc, gần lò sưởi và dựa vào bức tường phía xa, có một chiếc tủ sách lớn.
Phủ định
The living room, surprisingly, doesn't have a bookcase.
Phòng khách, thật ngạc nhiên, không có tủ sách.
Nghi vấn
John, is that a new bookcase you bought?
John, đó có phải là một cái tủ sách mới mà bạn đã mua không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bookcase is full of interesting novels.
Giá sách chứa đầy những cuốn tiểu thuyết thú vị.
Phủ định
There isn't a bookcase in my bedroom.
Không có giá sách nào trong phòng ngủ của tôi.
Nghi vấn
Is that a new bookcase in the living room?
Có phải đó là một cái giá sách mới trong phòng khách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a nice bookcase, isn't it?
Đó là một cái tủ sách đẹp, phải không?
Phủ định
There isn't a bookcase in the room, is there?
Không có tủ sách nào trong phòng, phải không?
Nghi vấn
You bought a new bookcase, didn't you?
Bạn đã mua một cái tủ sách mới, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a bookcase in the living room.
Có một cái tủ sách trong phòng khách.
Phủ định
Isn't there a bookcase in your study?
Không phải có một cái tủ sách trong phòng làm việc của bạn sao?
Nghi vấn
Is that a new bookcase?
Đó có phải là một cái tủ sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookcase".

Tủ Sách: Biểu Tượng của Tri Thức và Địa Vị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, một tủ sách lớn chứa đầy sách là dấu hiệu của sự giàu có, học thức và địa vị xã hội. Nó cho thấy chủ nhân là một người có học vấn và tinh tế. Ngày nay, trong các cuộc gọi video, nhiều người cố tình ngồi trước tủ sách của mình để thể hiện sự uyên bác.

Hiện tượng Tủ sách 'Billy' của IKEA

Tủ sách 'Billy' của công ty Thụy Điển IKEA là một trong những món đồ nội thất nổi tiếng và bán chạy nhất thế giới. Theo ước tính, cứ mỗi 5 giây lại có một chiếc tủ sách Billy được bán ra. Thiết kế đơn giản và giá cả phải chăng đã giúp nó trở thành vật dụng quen thuộc trong các gia đình toàn cầu, dân chủ hóa ý tưởng về việc sở hữu một thư viện cá nhân.