storing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'store': Keeping or accumulating something for future use.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'store': Giữ hoặc tích lũy một cái gì đó để sử dụng trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is storing large amounts of data."
"Công ty đang lưu trữ một lượng lớn dữ liệu."
-
"She is storing her winter clothes in the attic."
"Cô ấy đang cất quần áo mùa đông của mình trên gác mái."
-
"The storing of nuclear waste is a serious problem."
"Việc lưu trữ chất thải hạt nhân là một vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | store | cửa hàng; kho hàng; sự dự trữ |
| Verb | store | cất giữ, tích trữ, lưu trữ |
| Noun | storage | sự lưu trữ, kho chứa; chỗ chứa |
| Noun | storeroom | phòng kho, nhà kho |
| Noun | storehouse | nhà kho lớn, kho hàng; kho tàng |
| Noun | storer | người hoặc vật lưu trữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'storing' thường được sử dụng khi mô tả hành động lưu trữ đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động lưu trữ hơn là trạng thái đã lưu trữ.
Khi là danh động từ, 'storing' đóng vai trò là một danh từ trong câu. Nó chỉ chính hành động lưu trữ.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó chỉ vị trí nơi lưu trữ (ví dụ: storing data in a database). Khi đi với 'at', nó có thể chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: storing goods at the warehouse). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích của việc lưu trữ (ví dụ: storing food for the winter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start storing (bắt đầu lưu trữ/cất giữ)
-
finish finish storing (hoàn thành việc lưu trữ)
-
continue continue storing (tiếp tục lưu trữ)
-
prevent prevent storing (ngăn chặn việc lưu trữ)
-
data data storing (lưu trữ dữ liệu)
-
energy energy storing (tích trữ năng lượng)
-
food food storing (bảo quản thực phẩm)
-
information information storing (lưu trữ thông tin)
-
efficient efficient storing (lưu trữ hiệu quả)
-
safe safe storing (lưu trữ an toàn)
-
long-term long-term storing (lưu trữ dài hạn)
-
secure secure storing (lưu trữ bảo mật)
-
for for storing (để lưu trữ)
-
in in storing (trong việc lưu trữ)
Idioms
-
storing up trouble/problems
tích tụ rắc rối/vấn đề cho tương lai, tự gây rắc rối
"By ignoring these small issues, we are just storing up trouble for later."
(Bằng cách bỏ qua những vấn đề nhỏ này, chúng ta chỉ đang tự tích tụ rắc rối cho sau này.)
-
storing away for a rainy day
dành dụm, để dành tiền/đồ dùng cho lúc khó khăn hoặc cần thiết trong tương lai
"My grandparents always believed in storing away for a rainy day, so they have a comfortable retirement."
(Ông bà tôi luôn tin vào việc dành dụm cho lúc khó khăn, vì vậy họ có một tuổi nghỉ hưu thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storing
Động từ (dạng V-ing, gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'store': Giữ hoặc tích lũy một cái gì đó để sử dụng trong tương lai.
"The company is storing large amounts of data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storing".
