shelves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
số nhiều của shelf: những tấm ván phẳng, nằm ngang dùng để chứa đồ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I keep my books on the shelves in my room."
"Tôi để sách của tôi trên những cái kệ trong phòng."
-
"The library has many shelves filled with books."
"Thư viện có rất nhiều kệ chứa đầy sách."
-
"She placed the vase on one of the shelves."
"Cô ấy đặt chiếc bình lên một trong những cái kệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Shelves” là dạng số nhiều của “shelf”. Thường được dùng để chỉ một tập hợp các tấm ván đặt trên tường hoặc trong tủ, kệ, dùng để đựng sách, đồ vật, hoặc các vật dụng khác.
Prepositions
"on shelves" - đồ vật được đặt trên bề mặt của kệ; "in shelves" - đồ vật được chứa đựng bên trong một kệ hoặc tủ có nhiều kệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty shelves (các kệ trống rỗng)
-
full full shelves (các kệ đầy ắp)
-
sturdy sturdy shelves (các kệ chắc chắn)
-
adjustable adjustable shelves (các kệ điều chỉnh được)
-
bare bare shelves (các kệ trống trơn, không có gì)
-
stock stock the shelves (chất đầy hàng hóa lên các kệ)
-
fill fill the shelves (lấp đầy các kệ)
-
arrange arrange the shelves (sắp xếp các kệ)
-
tidy tidy the shelves (dọn dẹp các kệ)
-
build build new shelves (làm các kệ mới)
Idioms
-
off the shelf
sẵn có, có sẵn để sử dụng ngay lập tức (không cần đặt làm riêng hoặc tùy chỉnh)
"We bought an off-the-shelf software package instead of developing our own."
(Chúng tôi mua một gói phần mềm có sẵn thay vì tự phát triển.)
-
on the shelf
không còn được sử dụng, lỗi thời, bị bỏ xó (thường dùng cho vật phẩm, dự án)
"That old equipment has been on the shelf for years; nobody uses it anymore."
(Thiết bị cũ đó đã bị gác lại nhiều năm rồi; không ai dùng nó nữa.)
-
put something on the shelf
tạm hoãn, gác lại một dự án hoặc ý tưởng vô thời hạn hoặc cho đến khi có thời điểm thích hợp hơn
"They decided to put the marketing campaign on the shelf until the new product launch."
(Họ quyết định hoãn chiến dịch marketing lại cho đến khi ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelves
nounsố nhiều của shelf: những tấm ván phẳng, nằm ngang dùng để chứa đồ
"I keep my books on the shelves in my room."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There are many books on the shelves, aren't there? |
Có rất nhiều sách trên các kệ, phải không? |
| Phủ định | There aren't any toys on the shelves, are there? |
Không có đồ chơi nào trên các kệ, phải không? |
| Nghi vấn | You bought new shelves for your books, didn't you? |
Bạn đã mua kệ mới cho sách của bạn, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bookstore has many shelves filled with books. |
Nhà sách có nhiều kệ chứa đầy sách. |
| Phủ định | She does not keep her books on the shelves. |
Cô ấy không để sách của mình trên kệ. |
| Nghi vấn | Do you see the shelves in the living room? |
Bạn có thấy những cái kệ trong phòng khách không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' shelves are full of books. |
Những cái kệ của học sinh đầy sách. |
| Phủ định | The teachers' shelves aren't as organized as the students'. |
Những cái kệ của giáo viên không được ngăn nắp bằng của học sinh. |
| Nghi vấn | Are the librarians' shelves clearly labeled? |
Những cái kệ của thủ thư có được dán nhãn rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelves".
