(Top Banner Ad)
piece
A2
danh từ A2 Chung

piece

UK: /piːs/ • US: /piːs/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh miếng phần tác phẩm bài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a portion of something separated from the whole

Vietnamese Meaning

một phần của cái gì đó được tách ra khỏi tổng thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could I have a piece of cake?"

    "Tôi có thể xin một miếng bánh được không?"

  • "He broke the vase into pieces."

    "Anh ta làm vỡ cái bình thành nhiều mảnh."

  • "I need a piece of paper."

    "Tôi cần một tờ giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piece mảnh, miếng, phần
Verb piece ghép lại, nối lại (thường là 'piece together')
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm để đời
Noun piecework công việc tính theo sản phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece, pece
Middle English
pece, peece
Modern English
piece

Nguồn gốc của 'Piece'

Từ 'piece' có một hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*pettia', nghĩa là một 'mảnh đất'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'piece' hoặc 'pece' với nghĩa là 'mảnh, phần'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'piece' luôn là một phần nhỏ tách rời từ một tổng thể lớn hơn, giống như một mảnh đất nhỏ tách ra từ cánh đồng lớn.

Usage Note

Từ 'piece' thường được dùng để chỉ một phần của một vật thể vật lý, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ một phần của một khái niệm trừu tượng (ví dụ: một piece of advice). Nó thường nhỏ hơn 'part' và có thể là một phần không thể thiếu hoặc chỉ là một phần rời rạc.

Prepositions

of

'piece of' được dùng để chỉ một phần hoặc một lượng của cái gì đó. Ví dụ: a piece of cake, a piece of information.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piece
  • small a small piece of cake
    (một miếng bánh nhỏ)
  • valuable a valuable piece of jewellery
    (một món trang sức giá trị)
  • challenging a challenging piece of work
    (một công việc khó khăn/thử thách)
Verb + piece
  • break break into pieces
    (vỡ thành nhiều mảnh)
  • cut cut a piece
    (cắt một miếng)
  • put put the pieces together
    (ghép các mảnh lại với nhau; xâu chuỗi các sự kiện)
Determiner + piece of + Noun
  • advice a piece of advice
    (một lời khuyên)
  • information a piece of information
    (một mẩu thông tin)
  • furniture a piece of furniture
    (một món đồ nội thất)

Idioms

  • a piece of cake

    rất dễ dàng, dễ như ăn bánh

    "The exam was a piece of cake."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

  • fall to pieces / go to pieces

    suy sụp tinh thần, trở nên hoảng loạn hoặc không thể kiểm soát cảm xúc

    "After losing her job, she completely fell to pieces."

    (Sau khi mất việc, cô ấy hoàn toàn suy sụp.)

  • say one's piece

    nói hết những gì mình nghĩ/ý kiến của mình (thường là để kết thúc một cuộc tranh luận)

    "He waited until everyone else had spoken, then said his piece."

    (Anh ấy đợi mọi người nói xong rồi mới nói lên ý kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece

danh từ
Lật mặt

một phần của cái gì đó được tách ra khỏi tổng thể

"Could I have a piece of cake?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop a piece of glass, it breaks.
Nếu bạn làm rơi một mảnh kính, nó sẽ vỡ.
Phủ định
If you break a piece of chocolate, it doesn't stay whole.
Nếu bạn bẻ một mẩu sô cô la, nó không còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
If you need a piece of advice, do you ask a wise person?
Nếu bạn cần một lời khuyên, bạn có hỏi một người khôn ngoan không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate a piece of cake.
Anh ấy đã ăn một miếng bánh.
Phủ định
She didn't find a piece of evidence.
Cô ấy không tìm thấy một mẩu bằng chứng nào.
Nghi vấn
What piece of advice did she give you?
Cô ấy đã cho bạn lời khuyên gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece".

Tác phẩm Nghệ thuật và Âm nhạc

Trong tiếng Anh, 'piece' thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một bản nhạc, hoặc một đoạn văn cụ thể. Ví dụ: 'a piece of art' (một tác phẩm nghệ thuật), 'a musical piece' (một bản nhạc). Cách dùng này nhấn mạnh tính độc đáo và sự hoàn chỉnh của từng sáng tạo.

Các Quân cờ và Mảnh Ghép

Từ 'piece' cũng được dùng để chỉ các quân cờ trong trò chơi cờ vua ('chess pieces') hoặc các mảnh ghép trong trò chơi xếp hình ('jigsaw puzzle pieces'). Điều này thể hiện vai trò của 'piece' như một đơn vị riêng lẻ nhưng cần thiết để tạo nên một tổng thể có ý nghĩa hoặc hoàn chỉnh.