(Top Banner Ad)
boot sector
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

boot sector

UK: /ˈbuːt ˌsɛktər/ • US: /ˈbuːt ˌsɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực khởi động sector khởi động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sector of a hard disk or other storage device that contains code for bootstrapping, i.e., starting up the system.

Vietnamese Meaning

Một khu vực (sector) trên đĩa cứng hoặc thiết bị lưu trữ khác chứa mã để khởi động (bootstrapping), tức là khởi động hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A virus can infect the boot sector and prevent the computer from starting."

    "Virus có thể lây nhiễm vào boot sector và ngăn máy tính khởi động."

  • "The technician repaired the damaged boot sector."

    "Kỹ thuật viên đã sửa chữa boot sector bị hỏng."

  • "Back up your boot sector to prevent data loss."

    "Sao lưu boot sector của bạn để ngăn ngừa mất dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boot Khởi động máy tính (từ viết tắt của 'bootstrap').
Noun bootloader Bộ nạp khởi động; chương trình nhỏ chịu trách nhiệm nạp hệ điều hành.
Adjective bootable Có thể khởi động được (thường dùng cho đĩa hoặc USB).

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

19th Century
bootstrap
1950s (Computing)
bootstrap program
1970s/1980s (Computing)
boot sector

Sự Khởi Đầu Từ 'Tự Kéo Mình Lên'

Từ 'boot' trong cụm từ này là viết tắt của 'bootstrap' (dây quai ở cổ ủng). Cụm từ gốc tiếng Anh 'pull oneself up by one's own bootstraps' (tự kéo mình lên bằng dây ủng của mình) mang nghĩa ẩn dụ về sự tự lực, vượt khó. Trong tin học, nó được dùng để chỉ một chương trình nhỏ tự khởi động để nạp một chương trình lớn hơn (tự giúp mình khởi động). 'Boot sector' (khu vực khởi động) chính là khu vực vật lý chứa đoạn mã tự khởi động quan trọng này.

Phân Đoạn Quan Trọng Nhất

Từ 'sector' (khu vực/phân đoạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secare' (cắt, chia). Trong ổ đĩa máy tính, sector là đơn vị lưu trữ vật lý nhỏ nhất. Vì vậy, 'boot sector' là phân đoạn cụ thể và thiết yếu nhất dùng để bắt đầu quá trình nạp hệ điều hành.

Usage Note

Boot sector là một phần quan trọng của quá trình khởi động máy tính. Nó chứa mã lệnh đầu tiên được thực thi khi máy tính bật lên. Nếu boot sector bị hỏng, máy tính có thể không khởi động được. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ điều hành và phần cứng máy tính.

Prepositions

in on

* **in:** Chỉ vị trí bên trong một thiết bị hoặc hệ thống (ví dụ: "The boot sector is in the hard drive.").
* **on:** Chỉ vị trí trên bề mặt hoặc trên một thiết bị cụ thể (ví dụ: "The boot sector is on the disk.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boot sector
  • infect infect the boot sector
    (làm lây nhiễm virus vào khu vực khởi động)
  • repair repair the boot sector
    (sửa chữa khu vực khởi động)
  • write to write to the boot sector
    (ghi dữ liệu vào khu vực khởi động)
Adjective/Noun + boot sector
  • master master boot sector (MBR)
    (khu vực khởi động chính (MBR))
  • corrupt a corrupt boot sector
    (khu vực khởi động bị lỗi/hỏng)
  • virus boot sector virus
    (virus tấn công khu vực khởi động)

Idioms

  • Missing boot sector

    Lỗi không tìm thấy khu vực khởi động (thông báo lỗi phổ biến khi máy tính không thể nạp hệ điều hành).

    "I got a blue screen saying 'Missing boot sector' when I turned on my old PC."

    (Tôi gặp màn hình xanh hiển thị 'Lỗi không tìm thấy khu vực khởi động' khi bật máy tính cũ.)

  • Boot Sector Protection

    Tính năng bảo vệ khu vực khởi động (một tính năng trong phần mềm diệt virus).

    "Effective antivirus software provides strong Boot Sector Protection."

    (Phần mềm diệt virus hiệu quả cung cấp khả năng Bảo vệ Khu vực Khởi động mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boot sector

danh từ
Lật mặt

Một khu vực (sector) trên đĩa cứng hoặc thiết bị lưu trữ khác chứa mã để khởi động (bootstrapping), tức là khởi động hệ thống.

"A virus can infect the boot sector and prevent the computer from starting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot sector".

Nạn Nhân Đầu Tiên Của Virus

Loại virus máy tính cá nhân (PC) đầu tiên được biết đến rộng rãi là 'Brain' (năm 1986). Đây là một loại virus chuyên tấn công và ghi đè lên khu vực khởi động của đĩa mềm. Sự xuất hiện của các virus khu vực khởi động này đã đánh dấu sự khởi đầu của ngành công nghiệp an ninh mạng và chống phần mềm độc hại.

Nguyên Tắc Sống Của Máy Tính

Khu vực khởi động thường là một phần của MBR (Master Boot Record). MBR là bản ghi đầu tiên mà máy tính đọc khi bật nguồn. Nếu khu vực này bị xóa hoặc hỏng, máy tính sẽ không thể tìm thấy hệ điều hành và do đó không thể hoạt động—đây là lỗi nghiêm trọng nhất đối với việc khởi động hệ thống.