boot sector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sector of a hard disk or other storage device that contains code for bootstrapping, i.e., starting up the system.
Vietnamese Meaning
Một khu vực (sector) trên đĩa cứng hoặc thiết bị lưu trữ khác chứa mã để khởi động (bootstrapping), tức là khởi động hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A virus can infect the boot sector and prevent the computer from starting."
"Virus có thể lây nhiễm vào boot sector và ngăn máy tính khởi động."
-
"The technician repaired the damaged boot sector."
"Kỹ thuật viên đã sửa chữa boot sector bị hỏng."
-
"Back up your boot sector to prevent data loss."
"Sao lưu boot sector của bạn để ngăn ngừa mất dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | boot | Khởi động máy tính (từ viết tắt của 'bootstrap'). |
| Noun | bootloader | Bộ nạp khởi động; chương trình nhỏ chịu trách nhiệm nạp hệ điều hành. |
| Adjective | bootable | Có thể khởi động được (thường dùng cho đĩa hoặc USB). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boot sector là một phần quan trọng của quá trình khởi động máy tính. Nó chứa mã lệnh đầu tiên được thực thi khi máy tính bật lên. Nếu boot sector bị hỏng, máy tính có thể không khởi động được. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ điều hành và phần cứng máy tính.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí bên trong một thiết bị hoặc hệ thống (ví dụ: "The boot sector is in the hard drive.").
* **on:** Chỉ vị trí trên bề mặt hoặc trên một thiết bị cụ thể (ví dụ: "The boot sector is on the disk.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
infect infect the boot sector (làm lây nhiễm virus vào khu vực khởi động)
-
repair repair the boot sector (sửa chữa khu vực khởi động)
-
write to write to the boot sector (ghi dữ liệu vào khu vực khởi động)
-
master master boot sector (MBR) (khu vực khởi động chính (MBR))
-
corrupt a corrupt boot sector (khu vực khởi động bị lỗi/hỏng)
-
virus boot sector virus (virus tấn công khu vực khởi động)
Idioms
-
Missing boot sector
Lỗi không tìm thấy khu vực khởi động (thông báo lỗi phổ biến khi máy tính không thể nạp hệ điều hành).
"I got a blue screen saying 'Missing boot sector' when I turned on my old PC."
(Tôi gặp màn hình xanh hiển thị 'Lỗi không tìm thấy khu vực khởi động' khi bật máy tính cũ.)
-
Boot Sector Protection
Tính năng bảo vệ khu vực khởi động (một tính năng trong phần mềm diệt virus).
"Effective antivirus software provides strong Boot Sector Protection."
(Phần mềm diệt virus hiệu quả cung cấp khả năng Bảo vệ Khu vực Khởi động mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boot sector
danh từMột khu vực (sector) trên đĩa cứng hoặc thiết bị lưu trữ khác chứa mã để khởi động (bootstrapping), tức là khởi động hệ thống.
"A virus can infect the boot sector and prevent the computer from starting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot sector".
