boot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sturdy item of footwear covering the foot and ankle, and sometimes also the lower leg.
Vietnamese Meaning
Một loại giày dép chắc chắn, bao phủ bàn chân và mắt cá chân, đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore waterproof boots in the snow."
"Cô ấy đi ủng chống nước trong tuyết."
-
"These boots are made for walking."
"Đôi ủng này được làm ra để đi bộ."
-
"The company gave him the boot."
"Công ty sa thải anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bootmaker | Thợ đóng giày ống |
| Verb | reboot | Khởi động lại (máy tính/hệ thống) |
| Adjective | booted | Mang giày ống; đi giày |
| Noun | booting | Sự khởi động (máy tính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boot thường được sử dụng để bảo vệ chân trong điều kiện thời tiết xấu hoặc khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Khác với 'shoe' là loại giày thông thường, boot có phần cổ cao hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi chỉ vị trí bên trong đôi boot (ví dụ: My foot is in the boot). Sử dụng 'on' khi nói về việc đi/mang boot (ví dụ: He put on his boots).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hiking hiking boots (Giày đi bộ đường dài/leo núi)
-
sturdy sturdy boots (Những chiếc ủng chắc chắn)
-
military military boots (Giày/ủng quân đội)
-
boot boot up the computer (Khởi động máy tính)
-
get the get the boot (Bị sa thải/bị tống cổ (informal))
-
hard perform a hard boot (Thực hiện khởi động nóng (khởi động lại máy tính đột ngột))
-
car car boot sale (Chợ bán hàng cũ từ cốp xe (ở Anh))
Idioms
-
Pull oneself up by one's bootstraps
Tự lực cánh sinh, tự mình vươn lên mà không cần sự giúp đỡ
"He had no funding, so he had to pull himself up by his bootstraps to start the business."
(Anh ta không có vốn, vì vậy anh ta phải tự lực cánh sinh để khởi nghiệp.)
-
The boot is on the other foot
Tình thế/vai trò đã đảo ngược (ví dụ: người mạnh giờ trở thành người yếu)
"She used to ignore him, but now she needs his help. The boot is on the other foot."
(Cô ấy từng phớt lờ anh ấy, nhưng giờ cô ấy cần sự giúp đỡ của anh ấy. Tình thế đã đảo ngược rồi.)
-
To boot
Hơn nữa; ngoài ra (thêm vào đó)
"The meal was delicious and cheap to boot!"
(Bữa ăn đó vừa ngon lại còn rẻ nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boot
Danh từMột loại giày dép chắc chắn, bao phủ bàn chân và mắt cá chân, đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.
"She wore waterproof boots in the snow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot".
