bootcamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, intensive, and rigorous training program for military recruits or new employees.
Vietnamese Meaning
Một chương trình huấn luyện ngắn hạn, cường độ cao và nghiêm ngặt dành cho tân binh quân sự hoặc nhân viên mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He attended a coding bootcamp to learn web development."
"Anh ấy đã tham gia một bootcamp lập trình để học phát triển web."
-
"Many people are opting for data science bootcamps to kickstart their careers."
"Nhiều người đang lựa chọn các bootcamp khoa học dữ liệu để khởi đầu sự nghiệp của họ."
-
"The fitness bootcamp helped me lose weight and get in shape."
"Bootcamp thể hình đã giúp tôi giảm cân và lấy lại vóc dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bootcamp / boot camp | Trại huấn luyện tân binh; Khóa học cấp tốc, cường độ cao. |
| Noun | bootcamper | Người tham gia trại huấn luyện hoặc một khóa học cấp tốc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bootcamp ban đầu được dùng để chỉ các trại huấn luyện quân sự. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các khóa đào tạo chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, tập trung và đòi hỏi cao.
Khác với các khóa học dài hạn, bootcamp tập trung vào việc trang bị nhanh chóng các kỹ năng thực tế, hữu ích cho công việc. Nó thường có tính thực hành cao và được giảng dạy bởi các chuyên gia trong ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive bootcamp (khóa học cấp tốc cường độ cao)
-
coding bootcamp (trại huấn luyện lập trình)
-
fitness bootcamp (trại huấn luyện thể hình)
-
grueling bootcamp (trại huấn luyện khắc nghiệt)
-
join a bootcamp (tham gia một khóa học cấp tốc)
-
attend a bootcamp (tham dự một khóa học cấp tốc)
-
complete a bootcamp (hoàn thành một khóa học cấp tốc)
-
run a bootcamp (điều hành/tổ chức một trại huấn luyện)
-
bootcamp graduate (học viên tốt nghiệp khóa học cấp tốc)
-
bootcamp instructor (huấn luyện viên trại huấn luyện)
-
bootcamp curriculum (chương trình giảng dạy của khóa học cấp tốc)
Idioms
-
get the bootcamp treatment
Trải qua quá trình rèn luyện hoặc huấn luyện khắc nghiệt, kỷ luật cao.
"The new employees got the bootcamp treatment for a week to learn the company's standards."
(Các nhân viên mới đã phải trải qua một tuần huấn luyện khắc nghiệt để học các tiêu chuẩn của công ty.)
-
a [subject] bootcamp
Một khóa học cấp tốc, tập trung cao độ về một chủ đề cụ thể (ví dụ: tài chính, lãnh đạo).
"She enrolled in a leadership bootcamp to improve her management skills."
(Cô ấy đã đăng ký một khóa học cấp tốc về lãnh đạo để cải thiện kỹ năng quản lý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bootcamp
Danh từMột chương trình huấn luyện ngắn hạn, cường độ cao và nghiêm ngặt dành cho tân binh quân sự hoặc nhân viên mới.
"He attended a coding bootcamp to learn web development."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software is released, they will have completed the coding bootcamp. |
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, họ sẽ hoàn thành khóa huấn luyện lập trình. |
| Phủ định | She won't have attended the data science bootcamp by next year if she doesn't enroll now. |
Cô ấy sẽ không tham gia khóa huấn luyện khoa học dữ liệu vào năm tới nếu cô ấy không đăng ký ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Will you have finished the marketing bootcamp by the end of the month? |
Bạn sẽ hoàn thành khóa huấn luyện marketing vào cuối tháng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootcamp".
