(Top Banner Ad)
bootcamp
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Đào tạo, Quân sự, Công nghệ thông tin

bootcamp

UK: /ˈbuːt.kæmp/ • US: /ˈbuːt.kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại huấn luyện khóa huấn luyện cấp tốc khóa đào tạo chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, intensive, and rigorous training program for military recruits or new employees.

Vietnamese Meaning

Một chương trình huấn luyện ngắn hạn, cường độ cao và nghiêm ngặt dành cho tân binh quân sự hoặc nhân viên mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attended a coding bootcamp to learn web development."

    "Anh ấy đã tham gia một bootcamp lập trình để học phát triển web."

  • "Many people are opting for data science bootcamps to kickstart their careers."

    "Nhiều người đang lựa chọn các bootcamp khoa học dữ liệu để khởi đầu sự nghiệp của họ."

  • "The fitness bootcamp helped me lose weight and get in shape."

    "Bootcamp thể hình đã giúp tôi giảm cân và lấy lại vóc dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bootcamp / boot camp Trại huấn luyện tân binh; Khóa học cấp tốc, cường độ cao.
Noun bootcamper Người tham gia trại huấn luyện hoặc một khóa học cấp tốc.

Synonyms

intensive course (khóa học chuyên sâu)crash course (khóa học cấp tốc)

Related Words

military training (huấn luyện quân sự)coding course (khóa học lập trình)

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Quân sự, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bote ('boot')
Latin
campus ('field')
Modern English
boot + camp → bootcamp

Từ Giày Lính đến Khóa Học Cấp Tốc

Thuật ngữ 'boot camp' ban đầu xuất hiện trong Hải quân và Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20. 'Boots' (giày ống) là tiếng lóng chỉ những tân binh, vì họ mang loại giày ống đặc trưng. Các trại huấn luyện này nổi tiếng với kỷ luật thép và cường độ khắc nghiệt. Dần dần, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ chương trình đào tạo ngắn hạn, tập trung và cường độ cao nào, ví dụ như các khóa học lập trình hay huấn luyện thể chất.

Usage Note

Bootcamp ban đầu được dùng để chỉ các trại huấn luyện quân sự. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các khóa đào tạo chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, tập trung và đòi hỏi cao.
Khác với các khóa học dài hạn, bootcamp tập trung vào việc trang bị nhanh chóng các kỹ năng thực tế, hữu ích cho công việc. Nó thường có tính thực hành cao và được giảng dạy bởi các chuyên gia trong ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bootcamp
  • intensive bootcamp
    (khóa học cấp tốc cường độ cao)
  • coding bootcamp
    (trại huấn luyện lập trình)
  • fitness bootcamp
    (trại huấn luyện thể hình)
  • grueling bootcamp
    (trại huấn luyện khắc nghiệt)
Verb + bootcamp
  • join a bootcamp
    (tham gia một khóa học cấp tốc)
  • attend a bootcamp
    (tham dự một khóa học cấp tốc)
  • complete a bootcamp
    (hoàn thành một khóa học cấp tốc)
  • run a bootcamp
    (điều hành/tổ chức một trại huấn luyện)
bootcamp + Noun
  • bootcamp graduate
    (học viên tốt nghiệp khóa học cấp tốc)
  • bootcamp instructor
    (huấn luyện viên trại huấn luyện)
  • bootcamp curriculum
    (chương trình giảng dạy của khóa học cấp tốc)

Idioms

  • get the bootcamp treatment

    Trải qua quá trình rèn luyện hoặc huấn luyện khắc nghiệt, kỷ luật cao.

    "The new employees got the bootcamp treatment for a week to learn the company's standards."

    (Các nhân viên mới đã phải trải qua một tuần huấn luyện khắc nghiệt để học các tiêu chuẩn của công ty.)

  • a [subject] bootcamp

    Một khóa học cấp tốc, tập trung cao độ về một chủ đề cụ thể (ví dụ: tài chính, lãnh đạo).

    "She enrolled in a leadership bootcamp to improve her management skills."

    (Cô ấy đã đăng ký một khóa học cấp tốc về lãnh đạo để cải thiện kỹ năng quản lý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bootcamp

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình huấn luyện ngắn hạn, cường độ cao và nghiêm ngặt dành cho tân binh quân sự hoặc nhân viên mới.

"He attended a coding bootcamp to learn web development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, they will have completed the coding bootcamp.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, họ sẽ hoàn thành khóa huấn luyện lập trình.
Phủ định
She won't have attended the data science bootcamp by next year if she doesn't enroll now.
Cô ấy sẽ không tham gia khóa huấn luyện khoa học dữ liệu vào năm tới nếu cô ấy không đăng ký ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will you have finished the marketing bootcamp by the end of the month?
Bạn sẽ hoàn thành khóa huấn luyện marketing vào cuối tháng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootcamp".

Nguồn Gốc Quân Đội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, trại huấn luyện quân sự ('boot camp') là một nghi thức định hình người lính. Nó được thiết kế để xóa bỏ chủ nghĩa cá nhân và xây dựng tinh thần đồng đội thông qua rèn luyện thể chất và tâm lý khắc nghiệt. Hình ảnh các trung sĩ huấn luyện la hét thường được khắc họa trong phim ảnh như một phần không thể thiếu của quá trình 'lột xác' từ dân thường thành quân nhân.

Kỷ Nguyên Số và các Trại Lập Trình

Trong thế kỷ 21, mô hình 'bootcamp' đã được ngành công nghệ áp dụng rộng rãi. Các 'coding bootcamp' (trại lập trình) trở thành một lựa chọn phổ biến, một con đường tắt thay thế cho bằng đại học truyền thống cho những ai muốn trở thành nhà phát triển phần mềm. Chúng hứa hẹn cung cấp kỹ năng sẵn sàng làm việc chỉ trong vài tháng, phản ánh nhu cầu hiện đại về việc học hỏi kỹ năng mới một cách nhanh chóng.