(Top Banner Ad)
intensive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Y học, Kinh tế

intensive

UK: /ɪnˈtɛnsɪv/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên sâu cường độ cao thâm canh tập trung cao độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving a lot of effort, activity, or careful attention.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều nỗ lực, hoạt động hoặc sự chú ý cẩn thận; chuyên sâu, cường độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She attended an intensive language course."

    "Cô ấy đã tham gia một khóa học ngôn ngữ chuyên sâu."

  • "He is receiving intensive care in the hospital."

    "Anh ấy đang được chăm sóc đặc biệt trong bệnh viện."

  • "The company is undergoing an intensive review of its operations."

    "Công ty đang trải qua một cuộc đánh giá chuyên sâu về hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt, độ sâu sắc
Verb intensify tăng cường, làm mãnh liệt hơn, tăng độ sâu sắc
Adverb intensely một cách mãnh liệt, một cách sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intensif
English
intensive

Từ sự 'kéo căng' đến 'chuyên sâu'

Từ 'intensive' có nguồn gốc từ từ Latin 'intendere' có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'hướng tới'. Trải qua từ 'intensus' (quá khứ phân từ của intendere) và tiếng Pháp cổ 'intensif', nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ một cái gì đó được thực hiện với cường độ cao, tập trung hoặc chuyên sâu, như thể mọi nỗ lực đều được 'kéo căng' hết mức.

Usage Note

Từ 'intensive' thường được dùng để mô tả các quá trình, khóa học, hoặc phương pháp đòi hỏi sự tập trung cao độ và nỗ lực lớn trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'intense' (mạnh mẽ, dữ dội) ở chỗ nhấn mạnh vào sự tập trung và khối lượng công việc lớn hơn là mức độ cảm xúc hay cường độ.

Prepositions

in on

'Intensive in': thường đi kèm với lĩnh vực mà sự chuyên sâu được thể hiện. Ví dụ: 'intensive in research'. 'Intensive on': Hiếm gặp hơn, thường chỉ sự tập trung mạnh vào một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intensive
  • labor- labor-intensive
    (cần nhiều lao động, ngốn nhiều sức lao động)
  • capital- capital-intensive
    (cần nhiều vốn, ngốn nhiều vốn)
  • energy- energy-intensive
    (tiêu tốn nhiều năng lượng)
intensive + Danh từ
  • course intensive course
    (khóa học chuyên sâu/cấp tốc)
  • training intensive training
    (khóa huấn luyện chuyên sâu)
  • care intensive care
    (chăm sóc đặc biệt/chuyên sâu (trong bệnh viện))
  • farming intensive farming
    (canh tác chuyên sâu (trong nông nghiệp))
  • research intensive research
    (nghiên cứu chuyên sâu)

Idioms

  • intensive care unit (ICU)

    đơn vị chăm sóc tích cực/hồi sức cấp cứu (trong bệnh viện)

    "He's still in the intensive care unit after the accident."

    (Anh ấy vẫn đang ở trong đơn vị chăm sóc tích cực sau vụ tai nạn.)

  • intensive course/program

    khóa học/chương trình chuyên sâu/cấp tốc

    "She enrolled in an intensive Spanish course to prepare for her trip."

    (Cô ấy đăng ký một khóa học tiếng Tây Ban Nha cấp tốc để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.)

  • intensive farming/agriculture

    canh tác/nông nghiệp chuyên sâu (phương pháp tăng sản lượng trên diện tích nhỏ)

    "Intensive farming often raises concerns about animal welfare and environmental impact."

    (Nông nghiệp chuyên sâu thường gây ra lo ngại về phúc lợi động vật và tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực, hoạt động hoặc sự chú ý cẩn thận; chuyên sâu, cường độ cao.

"She attended an intensive language course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive".

Chăm sóc Đặc biệt (ICU)

Khái niệm 'intensive care' (chăm sóc đặc biệt) trong y tế là một phần quan trọng của hệ thống bệnh viện hiện đại ở các nước phương Tây và toàn cầu. Nó chỉ việc theo dõi và điều trị liên tục, chuyên sâu cho bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch, đòi hỏi trang thiết bị và đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, phản ánh sự ưu tiên cho việc cứu sống và duy trì sự sống.

Học tập Cấp tốc/Chuyên sâu

Các khóa học 'intensive' (chuyên sâu/cấp tốc) rất phổ biến trong giáo dục ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là đối với việc học ngôn ngữ hoặc các kỹ năng cần thiết trong thời gian ngắn. Điều này phản ánh quan niệm về việc đạt được hiệu quả cao thông qua sự tập trung tối đa và cường độ học tập cao trong một khoảng thời gian nhất định.