intensive course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of study that covers a large amount of material in a short period of time.
Vietnamese Meaning
Một khóa học bao gồm một lượng lớn tài liệu trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took an intensive course in Spanish before my trip to Spain."
"Tôi đã tham gia một khóa học cấp tốc tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Tây Ban Nha."
-
"The university offers intensive courses during the summer."
"Trường đại học cung cấp các khóa học chuyên sâu trong suốt mùa hè."
-
"She enrolled in an intensive course to improve her coding skills."
"Cô ấy đã đăng ký một khóa học chuyên sâu để cải thiện kỹ năng lập trình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intensity | Cường độ, độ mạnh; sự mãnh liệt |
| Verb | intensify | Tăng cường, làm mạnh thêm; trở nên mạnh hơn |
| Adverb | intensively | Một cách chuyên sâu, cường độ cao; mãnh liệt |
| Adjective | intensive | Chuyên sâu, tăng cường, chuyên biệt; mãnh liệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khóa học 'intensive' nhấn mạnh vào cường độ cao và thời gian học tập được rút ngắn. Nó thường liên quan đến việc học nhanh chóng và hiệu quả. So sánh với 'regular course' (khóa học thông thường) thường kéo dài hơn và có tốc độ chậm hơn. 'Crash course' cũng tương tự, nhưng thường ngắn hơn và tập trung vào những kiến thức cốt lõi.
Prepositions
'- intensive course on [topic]' chỉ ra chủ đề mà khóa học chuyên sâu tập trung vào. Ví dụ: 'an intensive course on data analysis'. '- intensive course in [skill/area]' chỉ ra kỹ năng hoặc lĩnh vực mà khóa học tập trung phát triển. Ví dụ: 'an intensive course in French'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an intensive course (tham gia một khóa học chuyên sâu)
-
enroll in enroll in an intensive course (đăng ký một khóa học chuyên sâu)
-
do do an intensive course (học/thực hiện một khóa học chuyên sâu)
-
offer offer an intensive course (cung cấp/mở một khóa học chuyên sâu)
-
complete complete an intensive course (hoàn thành một khóa học chuyên sâu)
-
short a short intensive course (một khóa học chuyên sâu ngắn hạn)
-
full-time a full-time intensive course (một khóa học chuyên sâu toàn thời gian)
-
crash a crash intensive course (một khóa học chuyên sâu cấp tốc/khẩn cấp)
-
language a language intensive course (một khóa học ngôn ngữ chuyên sâu)
-
driving a driving intensive course (một khóa học lái xe chuyên sâu)
-
summer a summer intensive course (một khóa học chuyên sâu mùa hè)
Idioms
-
take an intensive course
tham gia một khóa học chuyên sâu
"She decided to take an intensive course in French before moving to Paris."
(Cô ấy quyết định tham gia một khóa học tiếng Pháp chuyên sâu trước khi chuyển đến Paris.)
-
enroll in an intensive course
đăng ký một khóa học chuyên sâu
"Many students enroll in an intensive course to quickly prepare for exams."
(Nhiều sinh viên đăng ký một khóa học chuyên sâu để nhanh chóng chuẩn bị cho các kỳ thi.)
-
a fast-track intensive course
một khóa học chuyên sâu cấp tốc/đẩy nhanh tiến độ
"The company offers a fast-track intensive course for new hires to master essential skills."
(Công ty cung cấp một khóa học chuyên sâu cấp tốc để nhân viên mới nắm vững các kỹ năng cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensive course
Danh từMột khóa học bao gồm một lượng lớn tài liệu trong một khoảng thời gian ngắn.
"I took an intensive course in Spanish before my trip to Spain."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, I decided to enroll in an intensive course, hoping to improve my skills quickly. |
Sau một ngày làm việc dài, tôi quyết định đăng ký một khóa học cấp tốc, hy vọng sẽ cải thiện kỹ năng của mình một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Despite his desire to learn quickly, he decided not to take the intensive course, as he felt it was too demanding, and he preferred a more relaxed approach. |
Mặc dù mong muốn học nhanh, anh ấy quyết định không tham gia khóa học cấp tốc, vì anh ấy cảm thấy nó quá khắt khe, và anh ấy thích một phương pháp tiếp cận thoải mái hơn. |
| Nghi vấn | Considering the time commitment, will you be able to balance your work, your family, and the intensive course, or will something have to give? |
Xét đến sự cam kết về thời gian, bạn có thể cân bằng giữa công việc, gia đình và khóa học cấp tốc không, hay sẽ có điều gì đó phải nhường chỗ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive course".
