(Top Banner Ad)
intensive course
B1
Danh từ B1 Giáo dục

intensive course

UK: /ɪnˈtɛnsɪv kɔːs/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học cấp tốc khóa học chuyên sâu khóa học cường độ cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of study that covers a large amount of material in a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một khóa học bao gồm một lượng lớn tài liệu trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took an intensive course in Spanish before my trip to Spain."

    "Tôi đã tham gia một khóa học cấp tốc tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Tây Ban Nha."

  • "The university offers intensive courses during the summer."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học chuyên sâu trong suốt mùa hè."

  • "She enrolled in an intensive course to improve her coding skills."

    "Cô ấy đã đăng ký một khóa học chuyên sâu để cải thiện kỹ năng lập trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity Cường độ, độ mạnh; sự mãnh liệt
Verb intensify Tăng cường, làm mạnh thêm; trở nên mạnh hơn
Adverb intensively Một cách chuyên sâu, cường độ cao; mãnh liệt
Adjective intensive Chuyên sâu, tăng cường, chuyên biệt; mãnh liệt

Synonyms

accelerated course (khóa học tăng tốc)crash course (khóa học cấp tốc)

Antonyms

regular course (khóa học thông thường)extensive course (khóa học mở rộng)

Related Words

language course (khóa học ngôn ngữ)training program (chương trình đào tạo)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intensus
Old French
intensif
English
intensive
Latin
cursus
Old French
cours
English
course
English
intensive course

Nguồn gốc của 'intensive course'

'Intensive course' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'intensive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intensus' (nghĩa là 'được kéo căng, tập trung'), qua tiếng Pháp cổ 'intensif', mang ý nghĩa về sự tập trung cao độ, cường độ mạnh. Từ 'course' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cursus' (nghĩa là 'sự chạy, con đường, khóa học'). Khi ghép lại, 'intensive course' mô tả một chương trình học được thiết kế để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, yêu cầu người học phải nỗ lực và tập trung cao độ trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Khóa học 'intensive' nhấn mạnh vào cường độ cao và thời gian học tập được rút ngắn. Nó thường liên quan đến việc học nhanh chóng và hiệu quả. So sánh với 'regular course' (khóa học thông thường) thường kéo dài hơn và có tốc độ chậm hơn. 'Crash course' cũng tương tự, nhưng thường ngắn hơn và tập trung vào những kiến thức cốt lõi.

Prepositions

on in

'- intensive course on [topic]' chỉ ra chủ đề mà khóa học chuyên sâu tập trung vào. Ví dụ: 'an intensive course on data analysis'. '- intensive course in [skill/area]' chỉ ra kỹ năng hoặc lĩnh vực mà khóa học tập trung phát triển. Ví dụ: 'an intensive course in French'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intensive course
  • take take an intensive course
    (tham gia một khóa học chuyên sâu)
  • enroll in enroll in an intensive course
    (đăng ký một khóa học chuyên sâu)
  • do do an intensive course
    (học/thực hiện một khóa học chuyên sâu)
  • offer offer an intensive course
    (cung cấp/mở một khóa học chuyên sâu)
  • complete complete an intensive course
    (hoàn thành một khóa học chuyên sâu)
Tính từ + intensive course
  • short a short intensive course
    (một khóa học chuyên sâu ngắn hạn)
  • full-time a full-time intensive course
    (một khóa học chuyên sâu toàn thời gian)
  • crash a crash intensive course
    (một khóa học chuyên sâu cấp tốc/khẩn cấp)
Danh từ (loại khóa học) + intensive course
  • language a language intensive course
    (một khóa học ngôn ngữ chuyên sâu)
  • driving a driving intensive course
    (một khóa học lái xe chuyên sâu)
  • summer a summer intensive course
    (một khóa học chuyên sâu mùa hè)

Idioms

  • take an intensive course

    tham gia một khóa học chuyên sâu

    "She decided to take an intensive course in French before moving to Paris."

    (Cô ấy quyết định tham gia một khóa học tiếng Pháp chuyên sâu trước khi chuyển đến Paris.)

  • enroll in an intensive course

    đăng ký một khóa học chuyên sâu

    "Many students enroll in an intensive course to quickly prepare for exams."

    (Nhiều sinh viên đăng ký một khóa học chuyên sâu để nhanh chóng chuẩn bị cho các kỳ thi.)

  • a fast-track intensive course

    một khóa học chuyên sâu cấp tốc/đẩy nhanh tiến độ

    "The company offers a fast-track intensive course for new hires to master essential skills."

    (Công ty cung cấp một khóa học chuyên sâu cấp tốc để nhân viên mới nắm vững các kỹ năng cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive course

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học bao gồm một lượng lớn tài liệu trong một khoảng thời gian ngắn.

"I took an intensive course in Spanish before my trip to Spain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, I decided to enroll in an intensive course, hoping to improve my skills quickly.
Sau một ngày làm việc dài, tôi quyết định đăng ký một khóa học cấp tốc, hy vọng sẽ cải thiện kỹ năng của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
Despite his desire to learn quickly, he decided not to take the intensive course, as he felt it was too demanding, and he preferred a more relaxed approach.
Mặc dù mong muốn học nhanh, anh ấy quyết định không tham gia khóa học cấp tốc, vì anh ấy cảm thấy nó quá khắt khe, và anh ấy thích một phương pháp tiếp cận thoải mái hơn.
Nghi vấn
Considering the time commitment, will you be able to balance your work, your family, and the intensive course, or will something have to give?
Xét đến sự cam kết về thời gian, bạn có thể cân bằng giữa công việc, gia đình và khóa học cấp tốc không, hay sẽ có điều gì đó phải nhường chỗ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive course".

Giáo dục tăng cường và phát triển kỹ năng

Trong các nền văn hóa phương Tây, các khóa học chuyên sâu (intensive courses) rất phổ biến, đặc biệt trong việc học ngôn ngữ, lập trình (coding bootcamps), hay chuẩn bị cho các kỳ thi chuyên môn. Chúng được thiết kế để giúp người học đạt được kiến thức hoặc kỹ năng trong một thời gian ngắn một cách hiệu quả. Điều này thường đòi hỏi sự cam kết cao độ và khả năng tập trung mãnh liệt từ người học, với mục tiêu chính là tăng tốc quá trình học, phục vụ mục đích nghề nghiệp hoặc cá nhân.

Áp lực và Kỳ vọng

Tính chất 'chuyên sâu' của các khóa học này thường đi kèm với áp lực cao về thời gian và lượng kiến thức cần tiếp thu. Người tham gia thường phải đối mặt với lịch trình học dày đặc, nhiều bài tập và yêu cầu tự học lớn. Thành công trong một khóa học chuyên sâu thường được xem là minh chứng cho sự chăm chỉ và quyết tâm, nhưng cũng đòi hỏi người học phải có chiến lược quản lý thời gian và năng lượng hiệu quả để tránh bị kiệt sức và duy trì động lực.