(Top Banner Ad)
booty
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Lóng (Slang)

booty

UK: /ˈbuːti/ • US: /ˈbuːti/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lợi phẩm của ăn cướp mông vòng ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stolen goods or money; loot.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa hoặc tiền bạc bị đánh cắp; chiến lợi phẩm, của ăn cướp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirates divided the booty among themselves."

    "Bọn cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau."

  • "The pirates buried their booty on the island."

    "Bọn cướp biển chôn chiến lợi phẩm của chúng trên đảo."

  • "He admired her booty from across the room."

    "Anh ta ngưỡng mộ vòng ba của cô ấy từ bên kia phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun booty Chiến lợi phẩm, của cải cướp được; (lóng) mông, vòng ba.
Adjective bootylicious (Tiếng lóng, không trang trọng) Có vòng ba hấp dẫn, quyến rũ.
Noun freebooter Kẻ cướp, hải tặc (người đi tìm 'booty' miễn phí).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
būte
Middle Dutch
būte
Middle French
butin
Middle English (15c.)
boty
Modern English (AAVE, 20c.)
booty (buttocks)

Chiến Lợi Phẩm Của Cướp Biển

Nghĩa gốc của 'booty' là chiến lợi phẩm hoặc của cải cướp được, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc bởi cướp biển. Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'būte', có nghĩa là 'trao đổi, phân phát'. Hãy tưởng tượng những tên cướp biển sau một trận chiến thắng lợi đang chia chác kho báu - đó chính là 'booty'.

Từ 'Cơ Thể' Đến 'Vòng Ba'

Nghĩa lóng chỉ 'mông' của 'booty' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi (AAVE). Có giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ một cách phát âm khác của từ 'body'. Nghĩa này trở nên phổ biến toàn cầu nhờ các bài hát hip-hop và R&B vào những năm 1990 và 2000, tôn vinh vẻ đẹp hình thể.

Usage Note

Trong nghĩa gốc, 'booty' dùng để chỉ chiến lợi phẩm, tài sản cướp được trong chiến tranh hoặc trộm cắp. Tuy nhiên, ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

of

'Booty of war' (chiến lợi phẩm của chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booty (Plunder)
  • seize the booty
    (chiếm đoạt chiến lợi phẩm)
  • share the booty
    (chia chác chiến lợi phẩm)
  • plunder the booty
    (cướp bóc của cải)
  • bury the booty
    (chôn giấu kho báu)
Verb + booty (Slang/Buttocks)
  • shake your booty
    (lắc hông, lắc mông (khi nhảy))
  • show off your booty
    (khoe vòng ba)
  • work that booty
    (tập luyện cho vòng ba)
Adjective + booty (Slang/Buttocks)
  • big booty
    (mông to)
  • nice booty
    (mông đẹp)
  • toned booty
    (mông săn chắc)

Idioms

  • shake your booty

    Lắc hông, lắc mông, nhảy múa một cách sôi động và tự do. Thường dùng trong không khí vui vẻ, tiệc tùng.

    "The music is great! Let's get on the dance floor and shake our booty!"

    (Nhạc hay quá! Lên sàn nhảy và lắc lư thôi nào!)

  • booty call

    (Tiếng lóng) Một cuộc gọi hoặc tin nhắn, thường vào đêm muộn, với mục đích duy nhất là gặp gỡ để quan hệ tình dục không ràng buộc.

    "She realized he wasn't interested in a relationship; she was just a booty call for him."

    (Cô ấy nhận ra anh ta không hứng thú với một mối quan hệ; cô ấy chỉ là một đối tác 'tình một đêm' của anh ta mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booty

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa hoặc tiền bạc bị đánh cắp; chiến lợi phẩm, của ăn cướp.

"The pirates divided the booty among themselves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a lot of booty from her travels.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có rất nhiều chiến lợi phẩm từ những chuyến du lịch của mình.
Phủ định
He said that he did not find any booty during the treasure hunt.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tìm thấy bất kỳ chiến lợi phẩm nào trong cuộc đi săn kho báu.
Nghi vấn
She asked if he had shared the booty with the crew.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã chia sẻ chiến lợi phẩm với thủy thủ đoàn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booty".

Cướp Biển Và Kho Báu

Nghĩa 'chiến lợi phẩm' của 'booty' gắn liền với hình ảnh lãng mạn hóa về cướp biển trong văn hóa đại chúng. Các bộ phim như 'Pirates of the Caribbean' (Cướp biển vùng Caribbean) hay sách như 'Treasure Island' (Đảo giấu vàng) đều khắc họa hình ảnh những tên cướp biển săn tìm những hòm 'booty' đầy vàng bạc, châu báu.

Vẻ Đẹp 'Vòng Ba' Trong Văn Hóa Pop

Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, từ 'booty' (với nghĩa 'mông') trở nên cực kỳ phổ biến qua nhạc hip-hop và R&B. Các nghệ sĩ như Sir Mix-a-Lot ('Baby Got Back') và Destiny's Child ('Bootylicious') đã tôn vinh vẻ đẹp của vòng ba đầy đặn, góp phần thay đổi chuẩn mực cái đẹp trong văn hóa phương Tây.