booty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stolen goods or money; loot.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hoặc tiền bạc bị đánh cắp; chiến lợi phẩm, của ăn cướp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pirates divided the booty among themselves."
"Bọn cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau."
-
"The pirates buried their booty on the island."
"Bọn cướp biển chôn chiến lợi phẩm của chúng trên đảo."
-
"He admired her booty from across the room."
"Anh ta ngưỡng mộ vòng ba của cô ấy từ bên kia phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | booty | Chiến lợi phẩm, của cải cướp được; (lóng) mông, vòng ba. |
| Adjective | bootylicious | (Tiếng lóng, không trang trọng) Có vòng ba hấp dẫn, quyến rũ. |
| Noun | freebooter | Kẻ cướp, hải tặc (người đi tìm 'booty' miễn phí). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa gốc, 'booty' dùng để chỉ chiến lợi phẩm, tài sản cướp được trong chiến tranh hoặc trộm cắp. Tuy nhiên, ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.
Prepositions
'Booty of war' (chiến lợi phẩm của chiến tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize the booty (chiếm đoạt chiến lợi phẩm)
-
share the booty (chia chác chiến lợi phẩm)
-
plunder the booty (cướp bóc của cải)
-
bury the booty (chôn giấu kho báu)
-
shake your booty (lắc hông, lắc mông (khi nhảy))
-
show off your booty (khoe vòng ba)
-
work that booty (tập luyện cho vòng ba)
-
big booty (mông to)
-
nice booty (mông đẹp)
-
toned booty (mông săn chắc)
Idioms
-
shake your booty
Lắc hông, lắc mông, nhảy múa một cách sôi động và tự do. Thường dùng trong không khí vui vẻ, tiệc tùng.
"The music is great! Let's get on the dance floor and shake our booty!"
(Nhạc hay quá! Lên sàn nhảy và lắc lư thôi nào!)
-
booty call
(Tiếng lóng) Một cuộc gọi hoặc tin nhắn, thường vào đêm muộn, với mục đích duy nhất là gặp gỡ để quan hệ tình dục không ràng buộc.
"She realized he wasn't interested in a relationship; she was just a booty call for him."
(Cô ấy nhận ra anh ta không hứng thú với một mối quan hệ; cô ấy chỉ là một đối tác 'tình một đêm' của anh ta mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booty
Danh từHàng hóa hoặc tiền bạc bị đánh cắp; chiến lợi phẩm, của ăn cướp.
"The pirates divided the booty among themselves."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a lot of booty from her travels. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có rất nhiều chiến lợi phẩm từ những chuyến du lịch của mình. |
| Phủ định | He said that he did not find any booty during the treasure hunt. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không tìm thấy bất kỳ chiến lợi phẩm nào trong cuộc đi săn kho báu. |
| Nghi vấn | She asked if he had shared the booty with the crew. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã chia sẻ chiến lợi phẩm với thủy thủ đoàn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booty".
