(Top Banner Ad)
loot
B2
noun B2 Tội phạm, Kinh tế, Trò chơi điện tử

loot

UK: /luːt/ • US: /luːt/

Nghĩa tiếng Việt

cướp bóc hôi của chiếm đoạt chiến lợi phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods, especially private property, taken unlawfully during a riot, war, etc.; booty.

Vietnamese Meaning

Chiến lợi phẩm, của cướp được, thường là tài sản cá nhân bị lấy một cách bất hợp pháp trong bạo loạn, chiến tranh, v.v.; chiến lợi phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were accused of looting the town."

    "Những người lính bị cáo buộc cướp bóc thị trấn."

  • "The museum was heavily guarded to prevent looting."

    "Viện bảo tàng được bảo vệ nghiêm ngặt để ngăn chặn cướp bóc."

  • "They looted the town after the earthquake."

    "Họ cướp phá thị trấn sau trận động đất."

  • "He always tries to get the best loot in the game."

    "Anh ấy luôn cố gắng lấy được chiến lợi phẩm tốt nhất trong trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loot Cướp bóc, vơ vét
Noun looter Kẻ cướp bóc
Noun looting Hành động cướp bóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Kinh tế, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
lotra
Hindi
lut

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'loot' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'lotra', nghĩa là 'đồ vật bị đánh cắp'. Nó du nhập vào tiếng Hindi là 'lut', và sau đó được lính Anh sử dụng trong thời kỳ thuộc địa ở Ấn Độ, cuối cùng trở thành một phần của tiếng Anh với nghĩa là 'cướp bóc'.

Usage Note

Từ 'loot' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động trộm cắp, cướp bóc có tổ chức hoặc quy mô lớn, đặc biệt trong các tình huống bất ổn xã hội. Khác với 'steal' (ăn trộm) thường chỉ hành động đơn lẻ, 'loot' nhấn mạnh vào số lượng và hoàn cảnh.

Prepositions

from of

'loot from': chỉ nguồn gốc bị cướp bóc (e.g., loot from the museum). 'loot of': chỉ số lượng hoặc loại chiến lợi phẩm (e.g., loot of gold).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loot
  • stolen stolen loot
    (Chiến lợi phẩm bị đánh cắp)
  • war war loot
    (Chiến lợi phẩm từ chiến tranh)
  • ill-gotten ill-gotten loot
    (Của cải phi nghĩa)
Verb + loot
  • recover recover the loot
    (Thu hồi chiến lợi phẩm)
  • hide hide the loot
    (Giấu chiến lợi phẩm)
  • divide divide the loot
    (Chia chiến lợi phẩm)

Idioms

  • spoils of war

    Chiến lợi phẩm (thường dùng để chỉ những thứ có được sau một cuộc tranh đấu, không nhất thiết là chiến tranh)

    "After the debate, the winning team enjoyed the spoils of war."

    (Sau cuộc tranh luận, đội chiến thắng tận hưởng chiến lợi phẩm của cuộc chiến.)

  • bury the loot

    Giấu của cải phi pháp, giấu chứng cứ

    "They buried the loot in a secret location to avoid getting caught."

    (Chúng giấu của cải phi pháp ở một địa điểm bí mật để tránh bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loot

noun
Lật mặt

Chiến lợi phẩm, của cướp được, thường là tài sản cá nhân bị lấy một cách bất hợp pháp trong bạo loạn, chiến tranh, v.v.; chiến lợi phẩm.

"The soldiers were accused of looting the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived sooner, the rioters would not have been able to loot so many stores.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, những kẻ bạo loạn đã không thể cướp phá nhiều cửa hàng như vậy.
Phủ định
If the security system had not failed, the thieves would not have been able to loot the museum's priceless artifacts.
Nếu hệ thống an ninh không bị lỗi, bọn trộm đã không thể cướp bóc các hiện vật vô giá của bảo tàng.
Nghi vấn
Would the company have suffered such a financial loss if the employees had not looted the funds?
Công ty có phải chịu tổn thất tài chính lớn như vậy nếu các nhân viên không biển thủ quỹ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers looted the village after the battle.
Những người lính đã cướp bóc ngôi làng sau trận chiến.
Phủ định
The museum staff did not loot any artifacts from the ancient tomb.
Nhân viên bảo tàng đã không cướp bất kỳ cổ vật nào từ ngôi mộ cổ.
Nghi vấn
What did the pirates loot from the Spanish galleon?
Bọn cướp biển đã cướp những gì từ thuyền galleon của Tây Ban Nha?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the rioters will have been looting the stores for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những kẻ bạo loạn sẽ đã cướp bóc các cửa hàng hàng giờ rồi.
Phủ định
By the end of the week, the soldiers won't have been looting the village for long.
Đến cuối tuần, những người lính sẽ không cướp bóc ngôi làng được lâu.
Nghi vấn
Will the pirates have been looting ships in these waters for long before the navy arrives?
Liệu những tên cướp biển sẽ đã cướp bóc tàu thuyền trong vùng biển này được lâu trước khi hải quân đến?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers have looted the village.
Những người lính đã cướp bóc ngôi làng.
Phủ định
They haven't looted anything from the museum yet.
Họ vẫn chưa cướp bóc bất cứ thứ gì từ bảo tàng.
Nghi vấn
Has anyone looted the store during the riot?
Có ai đã cướp cửa hàng trong cuộc bạo loạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rioters have been looting stores downtown all night.
Những kẻ bạo loạn đã liên tục cướp bóc các cửa hàng ở trung tâm thành phố suốt đêm.
Phủ định
The police haven't been looting any property during the chaos.
Cảnh sát đã không cướp bóc bất kỳ tài sản nào trong suốt sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Has anyone been looting the abandoned building recently?
Gần đây có ai đã cướp bóc tòa nhà bỏ hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loot".

Cướp bóc trong lịch sử

Cướp bóc đã là một phần của lịch sử nhân loại từ rất lâu. Các cuộc chiến tranh và xung đột thường dẫn đến việc cướp bóc các thành phố và quốc gia bị chinh phục. Ví dụ, người Viking nổi tiếng với những cuộc đột kích và cướp bóc các khu định cư ven biển.