(Top Banner Ad)
twerk
B2
danh từ B2 Văn hóa đại chúng, vũ đạo

twerk

UK: /twɜːk/ • US: /twɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

lắc mông nhảy lắc mông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance move involving thrusting hip movements and a low, squatting stance.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy bao gồm các chuyển động đẩy hông và tư thế ngồi xổm thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's twerk during the concert caused a lot of controversy."

    "Màn twerk của ca sĩ trong buổi hòa nhạc đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

  • "Many people criticized Miley Cyrus for her twerking performance at the VMAs."

    "Nhiều người đã chỉ trích màn trình diễn twerking của Miley Cyrus tại VMAs."

  • "Learning to twerk can be a fun way to exercise."

    "Học twerk có thể là một cách tập thể dục thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twerk nhảy twerk (lắc hông và mông một cách khiêu khích, thường theo điệu nhạc nhanh)
Noun twerk điệu nhảy twerk
Noun twerker người nhảy twerk
Adjective twerking có liên quan đến điệu nhảy twerk; đang nhảy twerk

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, vũ đạo

Etymology (Nguồn gốc)

English (1820s)
twerk
English (1848)
twerk
English (1990s)
twerk

Nguồn gốc từ 'twerk'

Từ 'twerk' có một lịch sử thú vị. Nó xuất hiện lần đầu dưới dạng danh từ vào những năm 1820, dùng để chỉ một chuyển động xoắn hoặc giật. Đến năm 1848, nó được dùng làm động từ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, nghĩa hiện đại của 'twerk' như một điệu nhảy cụ thể, lắc hông và mông một cách khiêu khích, chỉ thực sự phổ biến từ đầu thập niên 1990. Người ta thường cho rằng nghĩa này là sự kết hợp âm thanh và ý nghĩa của hai từ 'twist' (xoắn) và 'jerk' (giật), đặc biệt trong bối cảnh văn hóa nhạc Bounce ở New Orleans.

Usage Note

Twerk thường được biểu diễn theo nhạc pop, hip hop và các thể loại âm nhạc điện tử. Nó nhấn mạnh vào sự linh hoạt và sức mạnh của phần thân dưới. Twerk khác với các điệu nhảy gợi cảm khác ở chỗ tập trung vào các chuyển động hông nhanh và mạnh mẽ, thường là hướng ra phía sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + twerk
  • learn learn to twerk
    (học nhảy twerk)
  • start start to twerk
    (bắt đầu nhảy twerk)
  • watch watch someone twerk
    (xem ai đó nhảy twerk)
  • dance dance and twerk
    (nhảy múa và twerk)
Trạng từ + twerk
  • provocatively twerk provocatively
    (nhảy twerk một cách khiêu khích)
  • skillfully twerk skillfully
    (nhảy twerk điêu luyện)
  • wildly twerk wildly
    (nhảy twerk một cách hoang dại)
Danh từ + twerk
  • a a twerk move
    (một động tác nhảy twerk)
  • a a twerk performance
    (một màn trình diễn twerk)
  • a a twerk session
    (một buổi tập nhảy twerk)
twerk + Giới từ
  • to twerk to the music
    (nhảy twerk theo điệu nhạc)
  • on twerk on stage
    (nhảy twerk trên sân khấu)
  • in twerk in public
    (nhảy twerk ở nơi công cộng)

Idioms

  • twerk it

    Hãy nhảy twerk đi! (một lời khuyến khích hoặc mệnh lệnh thân mật)

    "The DJ played a great beat, and everyone was shouting, 'Twerk it! Let's go!'"

    (DJ chơi một điệu nhạc tuyệt vời, và mọi người đều hò reo, 'Nhảy twerk đi! Lên nào!')

  • twerk for attention

    nhảy twerk để thu hút sự chú ý

    "She was accused of twerking for attention during the live broadcast, causing controversy."

    (Cô ấy bị buộc tội nhảy twerk để thu hút sự chú ý trong buổi phát sóng trực tiếp, gây ra tranh cãi.)

  • learn to twerk

    học cách nhảy twerk

    "Many young people are keen to learn to twerk from online tutorials and dance classes."

    (Nhiều người trẻ rất háo hức học nhảy twerk từ các hướng dẫn trực tuyến và các lớp học nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twerk

danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy bao gồm các chuyển động đẩy hông và tư thế ngồi xổm thấp.

"The singer's twerk during the concert caused a lot of controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she can twerk so well surprises everyone.
Việc cô ấy có thể twerk giỏi như vậy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will twerk at the party is not confirmed.
Việc họ có twerk tại bữa tiệc hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he likes to twerk in public remains a mystery.
Tại sao anh ấy thích twerk ở nơi công cộng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can really twerk!
Wow, cô ấy thực sự có thể twerk!
Phủ định
Ugh, I don't want to watch you twerk.
Ugh, tôi không muốn xem bạn twerk.
Nghi vấn
Hey, can you twerk?
Này, bạn có thể twerk không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twerk".

Nguồn gốc trong văn hóa Hip-hop và Bounce

Điệu nhảy 'twerk' có nguồn gốc sâu sắc từ các điệu nhảy của cộng đồng người Mỹ gốc Phi, đặc biệt là trong văn hóa nhạc Bounce của New Orleans vào đầu thập niên 1990. Nó là một hình thức thể hiện sự tự do, năng lượng và thường xuất hiện trong các buổi tiệc đường phố, câu lạc bộ và video ca nhạc.

Sự phổ biến đại chúng và tranh cãi

'Twerk' đã trở nên phổ biến toàn cầu vào những năm 2010 nhờ các ngôi sao nhạc pop như Miley Cyrus, đặc biệt là màn trình diễn của cô tại MTV Video Music Awards 2013. Mặc dù được nhiều người đón nhận như một hình thức nhảy hiện đại, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về tính khiêu khích, sự phù hợp văn hóa và vấn đề thương mại hóa một điệu nhảy có nguồn gốc văn hóa cụ thể.