(Top Banner Ad)
borderline personality
C1
noun C1 Psychology/Psychiatry

borderline personality

UK: /ˈbɔːdəlaɪn pɜːsəˈnæləti/ • US: /ˈbɔːrdərlaɪn pɜːrsəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách ranh giới chứng rối loạn nhân cách ranh giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by unstable moods, behavior, and relationships.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi tâm trạng, hành vi và các mối quan hệ không ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with borderline personality disorder."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới."

  • "Therapy can help people with borderline personality disorder manage their emotions and improve their relationships."

    "Liệu pháp có thể giúp những người mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới kiểm soát cảm xúc và cải thiện các mối quan hệ của họ."

  • "Borderline personality disorder often co-occurs with other mental health conditions."

    "Rối loạn nhân cách ranh giới thường xảy ra đồng thời với các tình trạng sức khỏe tâm thần khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BPD (Borderline Personality Disorder) Rối loạn nhân cách ranh giới (tên đầy đủ và là thuật ngữ y khoa chính thức).
Adjective borderline Mang tính ranh giới, khó xác định, cận biên. Dùng để mô tả một trường hợp, hành vi hoặc đặc điểm.
Noun personality Nhân cách, tính cách. Tổng hợp các đặc điểm về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người.
Noun disorder Sự rối loạn. Trong y học, nó chỉ một tình trạng bệnh lý về thể chất hoặc tinh thần.

Synonyms

BPD (BPD (viết tắt của Borderline Personality Disorder))

Related Words

Subject Area

Psychology/Psychiatry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona ('mặt nạ, người')
Late Latin
personalitas ('tính cách')
Old French
bordure ('viền, mép')
Middle English
border + line
Modern English (1938)
borderline (thuật ngữ tâm thần học)
Modern English (ca. 1968)
borderline personality

Trên Lằn Ranh Giữa Các Chẩn Đoán

Thuật ngữ 'borderline' (ranh giới) được nhà phân tâm học người Mỹ Adolf Stern sử dụng lần đầu tiên vào năm 1938. Ông dùng nó để mô tả những bệnh nhân không hoàn toàn thuộc nhóm loạn thần (psychosis) nhưng cũng không hoàn toàn là loạn thần kinh chức năng (neurosis). Họ dường như tồn tại ở 'lằn ranh' giữa hai trạng thái này, dẫn đến sự ra đời của thuật ngữ 'borderline'.

Từ Mô Tả đến Chẩn Đoán Chính Thức

Ban đầu, 'borderline personality' chỉ là một thuật ngữ mô tả một nhóm triệu chứng. Mãi đến năm 1980, nó mới được chính thức công nhận là một chẩn đoán bệnh lý riêng biệt, với tên gọi Rối loạn Nhân cách Ranh giới (Borderline Personality Disorder - BPD), trong cuốn Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, phiên bản thứ ba (DSM-III).

Usage Note

Borderline personality disorder (BPD) is characterized by a pervasive pattern of instability in interpersonal relationships, self-image, and affects, and marked impulsivity. It often includes frantic efforts to avoid real or imagined abandonment. The term 'borderline' originally referred to the perceived position on the 'border' between neurosis and psychosis. Now, it is understood as a distinct disorder. The core feature is emotional dysregulation.

Prepositions

with in

‘With’ is used to describe someone experiencing or diagnosed *with* borderline personality disorder. ‘In’ can be used to describe the presence of symptoms *in* someone with BPD or *in* the context of research *in* borderline personality disorder.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + borderline personality
  • diagnose borderline personality
    (chẩn đoán rối loạn nhân cách ranh giới)
  • treat borderline personality
    (điều trị rối loạn nhân cách ranh giới)
  • have borderline personality
    (mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới)
  • suffer from borderline personality disorder
    (chịu đựng/mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới)
Noun + of/with + borderline personality
  • symptoms of borderline personality
    (các triệu chứng của rối loạn nhân cách ranh giới)
  • a diagnosis of borderline personality disorder
    (một chẩn đoán về rối loạn nhân cách ranh giới)
  • a person with borderline personality
    (một người mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới)
  • traits of borderline personality
    (những nét/đặc điểm của nhân cách ranh giới)

Idioms

  • to be borderline

    Một cách nói ngắn gọn để chỉ việc ai đó có những đặc điểm của Rối loạn Nhân cách Ranh giới. Trong giao tiếp thông thường, nó cũng có thể mang nghĩa 'gần như, suýt soát, khó phân định'.

    "Her reaction was so extreme, some might say she is borderline."

    (Phản ứng của cô ấy dữ dội đến mức một số người có thể nói cô ấy có những nét ranh giới.)

  • borderline thinking

    Đây là một cách nói thông tục để chỉ 'splitting' (chia tách) - một lối suy nghĩ 'đen trắng' đặc trưng của BPD, trong đó mọi người và mọi thứ được nhìn nhận là hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu.

    "He's using borderline thinking again, claiming his friends are either perfect angels or pure evil."

    (Anh ấy lại dùng lối suy nghĩ ranh giới nữa rồi, cho rằng bạn bè mình hoặc là thiên thần hoàn hảo hoặc là quỷ dữ thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borderline personality

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi tâm trạng, hành vi và các mối quan hệ không ổn định.

"She was diagnosed with borderline personality disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borderline personality".

Chân dung trên Màn ảnh và Sự Kỳ thị

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, Rối loạn Nhân cách Ranh giới (BPD) thường được khắc họa trong các bộ phim như 'Girl, Interrupted' hay 'Fatal Attraction'. Tuy nhiên, các nhân vật này thường bị rập khuôn là những người nguy hiểm, hay thao túng và không ổn định. Điều này góp phần tạo ra sự hiểu lầm và kỳ thị trong xã hội đối với những người thật sự đang phải vật lộn với căn bệnh này.

Chuyển dịch sang Sự Thấu cảm

Trong những năm gần đây, đã có một sự thay đổi lớn trong cách nhìn nhận về BPD ở các nước phương Tây. Giới chuyên gia và các phong trào xã hội đang nhấn mạnh rằng BPD thường bắt nguồn từ những tổn thương sâu sắc thời thơ ấu. Thay vì bị coi là 'khó chữa' hay 'khó tính', người mắc BPD ngày càng được nhìn nhận với sự thấu cảm hơn, là những người đang trải qua nỗi đau cảm xúc mãnh liệt và cần được hỗ trợ.