emotional dysregulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficulty in managing emotional responses or behavior. It implies a reduced ability to modulate, inhibit, or regulate one's emotional experiences and expressions.
Vietnamese Meaning
Sự khó khăn trong việc kiểm soát các phản ứng hoặc hành vi cảm xúc. Nó ngụ ý sự suy giảm khả năng điều chỉnh, ức chế hoặc điều hòa các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Emotional dysregulation is a core feature of borderline personality disorder."
"Rối loạn điều hòa cảm xúc là một đặc điểm cốt lõi của rối loạn nhân cách ranh giới."
-
"Therapy can help individuals with emotional dysregulation develop coping strategies."
"Liệu pháp có thể giúp những người bị rối loạn điều hòa cảm xúc phát triển các chiến lược đối phó."
-
"Chronic stress can contribute to emotional dysregulation."
"Căng thẳng mãn tính có thể góp phần gây ra rối loạn điều hòa cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Verb | regulate | Điều hòa, điều chỉnh |
| Noun | regulation | Sự điều hòa, quy định |
| Adjective | dysregulated | Bị rối loạn điều hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'emotional dysregulation' thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt là khi nói đến các rối loạn tâm thần như rối loạn nhân cách ranh giới (BPD), rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn lưỡng cực và rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Nó khác với việc chỉ đơn thuần cảm thấy buồn bã hoặc tức giận; nó liên quan đến những khó khăn nghiêm trọng trong việc kiểm soát cường độ, thời lượng hoặc biểu hiện của những cảm xúc này.
Prepositions
Ví dụ: 'emotional dysregulation in children', 'symptoms of emotional dysregulation'. 'In' thường được dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng, 'of' thường dùng để chỉ các đặc điểm hoặc triệu chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe emotional dysregulation (rối loạn điều hòa cảm xúc nghiêm trọng)
-
chronic chronic emotional dysregulation (rối loạn điều hòa cảm xúc mãn tính)
-
underlying underlying emotional dysregulation (rối loạn điều hòa cảm xúc tiềm ẩn)
-
experience experience emotional dysregulation (trải qua rối loạn điều hòa cảm xúc)
-
manage manage emotional dysregulation (quản lý rối loạn điều hòa cảm xúc)
-
address address emotional dysregulation (giải quyết rối loạn điều hòa cảm xúc)
-
struggle with struggle with emotional dysregulation (đấu tranh với rối loạn điều hòa cảm xúc)
-
symptoms of symptoms of emotional dysregulation (các triệu chứng của rối loạn điều hòa cảm xúc)
-
impact of impact of emotional dysregulation (tác động của rối loạn điều hòa cảm xúc)
-
causes of causes of emotional dysregulation (nguyên nhân của rối loạn điều hòa cảm xúc)
Idioms
-
struggle with emotional dysregulation
Vật lộn với tình trạng rối loạn điều hòa cảm xúc
"Many individuals with borderline personality disorder often struggle with emotional dysregulation."
(Nhiều người mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới thường vật lộn với tình trạng rối loạn điều hòa cảm xúc.)
-
patterns of emotional dysregulation
Các kiểu mẫu rối loạn điều hòa cảm xúc
"Recognizing patterns of emotional dysregulation is the first step towards effective therapy."
(Nhận biết các kiểu mẫu rối loạn điều hòa cảm xúc là bước đầu tiên để trị liệu hiệu quả.)
-
addressing emotional dysregulation
Giải quyết tình trạng rối loạn điều hòa cảm xúc
"Dialectical Behavior Therapy is a common approach for addressing emotional dysregulation."
(Liệu pháp Hành vi Biện chứng là một phương pháp phổ biến để giải quyết tình trạng rối loạn điều hòa cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional dysregulation
Noun PhraseSự khó khăn trong việc kiểm soát các phản ứng hoặc hành vi cảm xúc. Nó ngụ ý sự suy giảm khả năng điều chỉnh, ức chế hoặc điều hòa các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc của một người.
"Emotional dysregulation is a core feature of borderline personality disorder."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she experienced emotional dysregulation, she sought professional help. |
Vì cô ấy trải qua sự rối loạn cảm xúc, cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. |
| Phủ định | Although he tried to remain calm, he couldn't control his reactions because of his emotional dysregulation. |
Mặc dù anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, anh ấy không thể kiểm soát được phản ứng của mình vì sự rối loạn cảm xúc của anh ấy. |
| Nghi vấn | If children show signs of emotional dysregulation, should parents seek early intervention? |
Nếu trẻ em có dấu hiệu rối loạn cảm xúc, cha mẹ có nên tìm kiếm sự can thiệp sớm không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Therapists can help patients manage their emotional dysregulation effectively. |
Các nhà trị liệu có thể giúp bệnh nhân kiểm soát sự rối loạn cảm xúc của họ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Individuals with autism might not always express their emotions in typical ways due to emotional dysregulation. |
Những người mắc chứng tự kỷ có thể không phải lúc nào cũng thể hiện cảm xúc của họ theo những cách thông thường do sự rối loạn cảm xúc. |
| Nghi vấn | Could emotional dysregulation be a contributing factor to her anxiety? |
Liệu rối loạn cảm xúc có phải là một yếu tố góp phần gây ra sự lo lắng của cô ấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often experiences emotional dysregulation in stressful situations. |
Cô ấy thường xuyên trải qua sự rối loạn cảm xúc trong những tình huống căng thẳng. |
| Phủ định | Rarely has she exhibited such emotional dysregulation as she did during the crisis. |
Hiếm khi cô ấy thể hiện sự rối loạn cảm xúc như vậy như trong cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Should she experience emotional dysregulation, what coping mechanisms are most effective? |
Nếu cô ấy trải qua sự rối loạn cảm xúc, những cơ chế đối phó nào là hiệu quả nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional dysregulation".
