boreal forest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast boreal forest (rừng phương Bắc rộng lớn/mênh mông)
-
dense dense boreal forest (rừng phương Bắc rậm rạp)
-
pristine pristine boreal forest (rừng phương Bắc hoang sơ/nguyên sinh)
-
protecting protecting the boreal forest (bảo vệ rừng phương Bắc)
-
inhabit animals that inhabit the boreal forest (các loài động vật sống trong rừng phương Bắc)
-
clear-cutting clear-cutting the boreal forest (khai thác trắng (chặt hết cây) rừng phương Bắc)
-
ecosystem boreal forest ecosystem (hệ sinh thái rừng phương Bắc)
-
edge the northern edge of the boreal forest (vùng rìa phía bắc của rừng phương Bắc)
Idioms
-
The lungs of the North
Chỉ vai trò quan trọng của rừng phương Bắc trong việc sản xuất oxy và hấp thụ carbon.
"The boreal forest, known as the lungs of the North, is critical for regulating global climate."
(Rừng phương Bắc, còn gọi là lá phổi của phương Bắc, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.)
-
Boreal forest zone
Vùng/khu vực sinh thái của rừng phương Bắc; vùng Taiga.
"The moose is a common sight across the entire boreal forest zone of Canada."
(Nai sừng tấm là một cảnh tượng phổ biến khắp toàn bộ khu vực rừng phương Bắc của Canada.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boreal forest
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boreal forest".
