(Top Banner Ad)
boreal forest
Sinh thái học, Địa lý, Môi trường

boreal forest

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boreal (thuộc) phương Bắc; lạnh giá
Noun borealis (thường dùng trong cụm) Bắc Cực Quang (Aurora Borealis)
Noun forest rừng
Noun forestry ngành lâm nghiệp
Verb deforest phá rừng, đốn rừng

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Boreas
Latin
borealis
English
boreal
English
boreal forest

Nguồn gốc Thần thoại

Từ 'boreal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ Boreas – vị thần của Gió Bắc lạnh giá trong thần thoại Hy Lạp. Do đó, 'boreal' mang ý nghĩa là 'thuộc về phương Bắc' hoặc 'lạnh giá'. 'Boreal forest' được dùng để chỉ khu rừng lớn, lạnh giá ở các vĩ độ cao phía Bắc Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boreal forest (Mô tả)
  • vast vast boreal forest
    (rừng phương Bắc rộng lớn/mênh mông)
  • dense dense boreal forest
    (rừng phương Bắc rậm rạp)
  • pristine pristine boreal forest
    (rừng phương Bắc hoang sơ/nguyên sinh)
Verb + boreal forest (Hành động)
  • protecting protecting the boreal forest
    (bảo vệ rừng phương Bắc)
  • inhabit animals that inhabit the boreal forest
    (các loài động vật sống trong rừng phương Bắc)
  • clear-cutting clear-cutting the boreal forest
    (khai thác trắng (chặt hết cây) rừng phương Bắc)
Noun + boreal forest (Khái niệm liên quan)
  • ecosystem boreal forest ecosystem
    (hệ sinh thái rừng phương Bắc)
  • edge the northern edge of the boreal forest
    (vùng rìa phía bắc của rừng phương Bắc)

Idioms

  • The lungs of the North

    Chỉ vai trò quan trọng của rừng phương Bắc trong việc sản xuất oxy và hấp thụ carbon.

    "The boreal forest, known as the lungs of the North, is critical for regulating global climate."

    (Rừng phương Bắc, còn gọi là lá phổi của phương Bắc, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.)

  • Boreal forest zone

    Vùng/khu vực sinh thái của rừng phương Bắc; vùng Taiga.

    "The moose is a common sight across the entire boreal forest zone of Canada."

    (Nai sừng tấm là một cảnh tượng phổ biến khắp toàn bộ khu vực rừng phương Bắc của Canada.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boreal forest

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boreal forest".

Bể chứa Carbon Khổng lồ

Rừng phương Bắc (thường đồng nghĩa với Taiga) là một trong những bể chứa carbon trên cạn lớn nhất thế giới. Lớp đất đóng băng vĩnh cửu và rêu than bùn dày đặc dưới chân rừng lưu trữ một lượng carbon dioxide khổng lồ, khiến nó trở thành một yếu tố then chốt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu.

Nguồn sống của Dân tộc Bản địa

Đối với nhiều dân tộc bản địa ở Siberia, Bắc Mỹ (ví dụ: Cree, Dene) và Scandinavia (ví dụ: Sámi), rừng phương Bắc không chỉ là cảnh quan mà còn là nguồn tài nguyên thiết yếu, duy trì sinh kế truyền thống thông qua săn bắn, hái lượm và đánh bắt cá trong suốt hàng ngàn năm.