(Top Banner Ad)
forest
A2
noun A2 Môi trường, Địa lý, Sinh học

forest

UK: /ˈfɒrɪst/ • US: /ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng khu rừng rừng cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area covered chiefly with trees and undergrowth.

Vietnamese Meaning

Một khu vực rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây cối và cây bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many animals live in the forest."

    "Nhiều loài động vật sống trong rừng."

  • "The forest is home to many different species of birds."

    "Khu rừng là nhà của nhiều loài chim khác nhau."

  • "We hiked through the forest."

    "Chúng tôi đã đi bộ xuyên rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng
Adjective forested có rừng, được bao phủ bởi rừng
Noun forester người quản lý rừng, kiểm lâm
Verb deforest phá rừng
Noun deforestation sự phá rừng, nạn phá rừng
Verb reforest trồng lại rừng
Noun reforestation sự trồng lại rừng, tái trồng rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Old French
forest
Middle English
forest
English
forest

Nguồn gốc của 'forest'

Từ 'forest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris', có nghĩa là 'bên ngoài'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vùng đất hoang dã, chưa được trồng trọt hay canh tác, nằm bên ngoài các khu vực dân cư hoặc dành riêng cho việc săn bắn. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'forest' và được dùng để chỉ khu vực cây cối rậm rạp mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'forest' thường dùng để chỉ một hệ sinh thái phức tạp với nhiều loại cây, động vật và vi sinh vật. Nó khác với 'woods' thường chỉ một khu rừng nhỏ hơn và ít rậm rạp hơn. 'Jungle' thường dùng để chỉ rừng nhiệt đới rậm rạp.

Prepositions

in through near

Giải thích:
- 'in the forest': diễn tả vị trí bên trong khu rừng.
- 'through the forest': diễn tả sự di chuyển xuyên qua khu rừng.
- 'near the forest': diễn tả vị trí gần khu rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest
  • dense dense forest
    (rừng rậm rạp)
  • tropical tropical forest
    (rừng nhiệt đới)
  • ancient ancient forest
    (rừng cổ thụ)
  • virgin virgin forest
    (rừng nguyên sinh)
  • rain rain forest
    (rừng mưa nhiệt đới)
Verb + forest
  • explore explore a forest
    (khám phá một khu rừng)
  • clear clear a forest
    (phát quang rừng)
  • plant plant a forest
    (trồng rừng)
  • protect protect a forest
    (bảo vệ rừng)
Prepositional Phrases
  • in the in the forest
    (trong rừng)
  • through the through the forest
    (xuyên qua rừng)
  • into the into the forest
    (vào rừng)

Idioms

  • Can't see the forest for the trees

    Không nhìn thấy cái tổng thể vì quá chú tâm vào những chi tiết nhỏ; mất cái nhìn bao quát.

    "He's so focused on tiny errors in the report that he can't see the forest for the trees and realize the overall message is strong."

    (Anh ấy quá tập trung vào những lỗi nhỏ trong báo cáo đến nỗi không nhìn thấy cái tổng thể và nhận ra thông điệp chung rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest

noun
Lật mặt

Một khu vực rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây cối và cây bụi.

"Many animals live in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sun shone brightly, we decided to hike through the forest.
Vì mặt trời chiếu sáng rực rỡ, chúng tôi quyết định đi bộ xuyên rừng.
Phủ định
Even though it was raining, we didn't cancel our trip to the forest.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã không hủy chuyến đi đến khu rừng.
Nghi vấn
If you are quiet, will you be able to hear the birds singing in the forest?
Nếu bạn giữ im lặng, bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trong rừng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploring the forest provides a great opportunity to connect with nature.
Khám phá khu rừng mang đến một cơ hội tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
Phủ định
He doesn't appreciate wandering in the forest alone at night.
Anh ấy không thích đi lang thang trong rừng một mình vào ban đêm.
Nghi vấn
Is preserving the forest essential for maintaining biodiversity?
Bảo tồn rừng có cần thiết để duy trì đa dạng sinh học không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest is a home to many animals.
Khu rừng là nhà của nhiều loài động vật.
Phủ định
There isn't a single path through the forest.
Không có một con đường duy nhất xuyên qua khu rừng.
Nghi vấn
Is the forest near your house?
Khu rừng có gần nhà bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest is dense, isn't it?
Khu rừng này rậm rạp, phải không?
Phủ định
They don't live in the forest, do they?
Họ không sống trong rừng, phải không?
Nghi vấn
The path leads through the forest, doesn't it?
Con đường dẫn xuyên qua khu rừng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest".

Rừng trong cổ tích và thần thoại

Trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây, rừng thường là bối cảnh bí ẩn, nơi diễn ra các cuộc phiêu lưu, gặp gỡ sinh vật kỳ ảo hoặc những nguy hiểm rình rập. Nó tượng trưng cho sự hoang dã, chưa được khám phá và đôi khi là ranh giới giữa thế giới văn minh và tự nhiên.

Vai trò môi trường

Rừng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với môi trường toàn cầu, sản xuất oxy, hấp thụ carbon dioxide, duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu. Đặc biệt, rừng mưa nhiệt đới được mệnh danh là 'lá phổi của Trái đất' do khả năng tạo ra oxy lớn và sự phong phú về sinh vật.