(Top Banner Ad)
boreal
C1
adjective C1 Địa lý, Sinh học, Môi trường

boreal

UK: /ˈbɔːriəl/ • US: /ˈbɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phương bắc phương bắc thuộc vùng cực bắc bắc bán cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the north; northern.

Vietnamese Meaning

Thuộc về phương Bắc; phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boreal forests are a vast ecosystem that stretches across the northern hemisphere."

    "Các khu rừng phương bắc là một hệ sinh thái rộng lớn trải dài khắp bán cầu bắc."

  • "Boreal zones are typically characterized by cold temperatures and short growing seasons."

    "Các vùng phương bắc thường được đặc trưng bởi nhiệt độ lạnh và mùa sinh trưởng ngắn."

  • "The boreal climate supports a unique array of plant and animal life."

    "Khí hậu phương bắc hỗ trợ một loạt các loài thực vật và động vật độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boreal thuộc phương bắc, ở phương bắc (đặc biệt chỉ khí hậu lạnh và rừng cây lá kim).
Adjective borealis phương bắc (chủ yếu dùng trong cụm từ 'Aurora Borealis').
Adjective hyperborean thuộc vùng cực bắc; cực kỳ lạnh lẽo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Βορέας (Boréas)
Latin
borealis ('northern')
Late Middle English
boreal

Ngọn Gió Từ Phương Bắc

Trong thần thoại Hy Lạp, 'Boreas' là vị thần của ngọn gió bắc, thường được miêu tả là một người đàn ông có cánh, mạnh mẽ và có phần hung bạo. Từ 'boreal' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tên của vị thần này, dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến phương bắc, nơi ngọn gió của ông ngự trị.

Usage Note

Tính từ 'boreal' thường được dùng để mô tả các vùng hoặc khu rừng nằm ở vĩ độ cao của bán cầu bắc, đặc biệt là các khu rừng lá kim rộng lớn ở Canada, Nga và Scandinavia. Nó nhấn mạnh đặc tính địa lý và khí hậu của khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

boreal + Noun
  • forest boreal forest
    (rừng phương bắc (còn gọi là rừng taiga, hệ sinh thái rừng lớn nhất thế giới).)
  • climate boreal climate
    (khí hậu phương bắc (đặc trưng bởi mùa đông dài, rất lạnh và mùa hè ngắn, mát mẻ).)
  • ecosystem boreal ecosystem
    (hệ sinh thái phương bắc (bao gồm các loài động thực vật thích nghi với điều kiện lạnh giá).)
  • zone boreal zone
    (vùng/đới phương bắc (vành đai địa lý ở bán cầu bắc, nằm ngay dưới Vòng Bắc Cực).)

Idioms

  • Aurora Borealis

    Bắc Cực quang, một hiện tượng quang học tự nhiên với những dải sáng đầy màu sắc trên bầu trời đêm ở các vùng có vĩ độ cao.

    "Seeing the Aurora Borealis dance across the Icelandic sky was a once-in-a-lifetime experience."

    (Được ngắm Bắc Cực quang nhảy múa trên bầu trời Iceland là một trải nghiệm có một không hai trong đời.)

  • the Boreal Shield

    Khiên Boreal, một vùng địa lý rộng lớn ở Canada, nổi tiếng với những khu rừng phương bắc, hồ nước và đá cổ lộ thiên.

    "The Boreal Shield is a critical habitat for wildlife like caribou and bears."

    (Khiên Boreal là môi trường sống cực kỳ quan trọng cho các loài động vật hoang dã như tuần lộc và gấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boreal

adjective
Lật mặt

Thuộc về phương Bắc; phía bắc.

"The boreal forests are a vast ecosystem that stretches across the northern hemisphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That boreal forests are crucial for carbon sequestration is widely accepted.
Việc rừng phương bắc rất quan trọng đối với việc cô lập carbon được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether the boreal climate will remain stable is not something scientists can guarantee.
Liệu khí hậu phương bắc có ổn định hay không không phải là điều mà các nhà khoa học có thể đảm bảo.
Nghi vấn
How the boreal ecosystem will adapt to climate change remains a significant concern.
Hệ sinh thái phương bắc sẽ thích ứng với biến đổi khí hậu như thế nào vẫn là một mối quan tâm đáng kể.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boreal forest is home to many species of birds.
Rừng phương bắc là nhà của nhiều loài chim.
Phủ định
That area is not boreal, but rather temperate.
Khu vực đó không phải là phương bắc, mà là ôn đới.
Nghi vấn
Are boreal forests important for carbon sequestration?
Rừng phương bắc có quan trọng đối với việc cô lập carbon không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always considered the boreal forests their home.
Họ luôn coi rừng phương bắc là nhà của mình.
Phủ định
The researchers have not yet explored the entire boreal region.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa khám phá toàn bộ khu vực phương bắc.
Nghi vấn
Has the boreal climate significantly changed in recent years?
Khí hậu phương bắc đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest is boreal in this region.
Khu rừng mang đặc điểm của vùng cực bắc ở khu vực này.
Phủ định
The climate here is not boreal; it's more temperate.
Khí hậu ở đây không phải là khí hậu của vùng cực bắc; nó ôn hòa hơn.
Nghi vấn
Is this a boreal ecosystem?
Đây có phải là một hệ sinh thái vùng cực bắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boreal".

Lá Phổi Xanh của Hành Tinh

Vành đai rừng phương bắc (boreal forest) bao quanh bán cầu Bắc được coi là 'lá phổi xanh' của Trái Đất. Nó lưu trữ một lượng carbon khổng lồ, nhiều hơn tất cả các khu rừng nhiệt đới cộng lại, và đóng vai trò sống còn trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.

Vũ Điệu của Linh Hồn

Nhiều nền văn hóa bản địa phương bắc có những truyền thuyết riêng về Bắc Cực quang (Aurora Borealis). Người Sami ở Bắc Âu tin rằng đó là linh hồn của tổ tiên đang nhảy múa trên trời, trong khi một số bộ tộc Inuit coi chúng là những linh hồn đang chơi đùa. Họ tin rằng huýt sáo dưới ánh cực quang có thể gọi các linh hồn đến gần hơn.