(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boreal
C1

boreal

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phương bắc phương bắc thuộc vùng cực bắc bắc bán cầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boreal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về phương Bắc; phía bắc.

Definition (English Meaning)

Of the north; northern.

Ví dụ Thực tế với 'Boreal'

  • "The boreal forests are a vast ecosystem that stretches across the northern hemisphere."

    "Các khu rừng phương bắc là một hệ sinh thái rộng lớn trải dài khắp bán cầu bắc."

  • "Boreal zones are typically characterized by cold temperatures and short growing seasons."

    "Các vùng phương bắc thường được đặc trưng bởi nhiệt độ lạnh và mùa sinh trưởng ngắn."

  • "The boreal climate supports a unique array of plant and animal life."

    "Khí hậu phương bắc hỗ trợ một loạt các loài thực vật và động vật độc đáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boreal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: boreal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

northern(thuộc về phương bắc)
arctic(thuộc về Bắc Cực)

Trái nghĩa (Antonyms)

southern(thuộc về phương nam)

Từ liên quan (Related Words)

taiga(rừng taiga (rừng lá kim phương bắc))
coniferous(thuộc về cây lá kim)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Sinh học Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Boreal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'boreal' thường được dùng để mô tả các vùng hoặc khu rừng nằm ở vĩ độ cao của bán cầu bắc, đặc biệt là các khu rừng lá kim rộng lớn ở Canada, Nga và Scandinavia. Nó nhấn mạnh đặc tính địa lý và khí hậu của khu vực đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boreal'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That boreal forests are crucial for carbon sequestration is widely accepted.
Việc rừng phương bắc rất quan trọng đối với việc cô lập carbon được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether the boreal climate will remain stable is not something scientists can guarantee.
Liệu khí hậu phương bắc có ổn định hay không không phải là điều mà các nhà khoa học có thể đảm bảo.
Nghi vấn
How the boreal ecosystem will adapt to climate change remains a significant concern.
Hệ sinh thái phương bắc sẽ thích ứng với biến đổi khí hậu như thế nào vẫn là một mối quan tâm đáng kể.

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boreal forest is home to many species of birds.
Rừng phương bắc là nhà của nhiều loài chim.
Phủ định
That area is not boreal, but rather temperate.
Khu vực đó không phải là phương bắc, mà là ôn đới.
Nghi vấn
Are boreal forests important for carbon sequestration?
Rừng phương bắc có quan trọng đối với việc cô lập carbon không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always considered the boreal forests their home.
Họ luôn coi rừng phương bắc là nhà của mình.
Phủ định
The researchers have not yet explored the entire boreal region.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa khám phá toàn bộ khu vực phương bắc.
Nghi vấn
Has the boreal climate significantly changed in recent years?
Khí hậu phương bắc đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây chưa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest is boreal in this region.
Khu rừng mang đặc điểm của vùng cực bắc ở khu vực này.
Phủ định
The climate here is not boreal; it's more temperate.
Khí hậu ở đây không phải là khí hậu của vùng cực bắc; nó ôn hòa hơn.
Nghi vấn
Is this a boreal ecosystem?
Đây có phải là một hệ sinh thái vùng cực bắc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)