(Top Banner Ad)
deforest
B2
Động từ B2 Môi trường

deforest

UK: /diˈfɒrɪst/ • US: /diˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phá rừng chặt phá rừng tàn phá rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To clear an area of forests or trees.

Vietnamese Meaning

Phá rừng, chặt phá rừng, làm mất rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Large areas of the rainforest are being deforested for cattle ranching."

    "Những khu vực rộng lớn của rừng nhiệt đới đang bị phá để chăn nuôi gia súc."

  • "The Amazon rainforest is being deforested at an alarming rate."

    "Rừng mưa Amazon đang bị phá với tốc độ đáng báo động."

  • "Illegal logging contributes significantly to deforestation."

    "Khai thác gỗ trái phép đóng góp đáng kể vào nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deforestation sự phá rừng
Adjective deforested bị phá rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (removal) + forestis (forest)
English
deforest

Nguồn gốc của 'deforest'

Từ 'deforest' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'de-' (có nghĩa là loại bỏ) và 'forestis' (có nghĩa là rừng). Vì vậy, 'deforest' mang ý nghĩa là loại bỏ rừng, phá rừng. Quá trình này thường gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến môi trường.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động phá rừng trên quy mô lớn, thường là cho mục đích thương mại, nông nghiệp hoặc xây dựng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến sự hủy hoại môi trường và mất cân bằng sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deforest
  • rapidly deforest
    (phá rừng một cách nhanh chóng)
  • illegally deforest
    (phá rừng trái phép)
Verb + deforest
  • contribute to deforest
    (góp phần vào việc phá rừng)
  • stop deforest
    (ngăn chặn việc phá rừng)

Idioms

  • If you deforest, it won't regenerate in a day.

    Việc phá rừng thì không thể khôi phục lại trong một sớm một chiều.

    "If you deforest, it won't regenerate in a day. The impact will be long-lasting."

    (Việc phá rừng thì không thể khôi phục lại trong một sớm một chiều. Tác động của nó sẽ kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deforest

Động từ
Lật mặt

Phá rừng, chặt phá rừng, làm mất rừng.

"Large areas of the rainforest are being deforested for cattle ranching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will deforest the area to build a new factory.
Công ty sẽ phá rừng khu vực này để xây dựng một nhà máy mới.
Phủ định
We must not deforest the rainforests.
Chúng ta không được phá rừng mưa.
Nghi vấn
Did they deforest this land last year?
Họ có phá rừng vùng đất này năm ngoái không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, they will have deforested the entire Amazon rainforest if no action is taken.
Đến năm 2050, họ sẽ phá hết rừng mưa Amazon nếu không có hành động nào được thực hiện.
Phủ định
The government won't have deforested any protected areas by the end of the year.
Chính phủ sẽ không phá rừng bất kỳ khu vực được bảo vệ nào vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the developers have deforested the land before the environmental assessment is completed?
Liệu các nhà phát triển có phá rừng trước khi đánh giá môi trường hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deforest".

Ảnh hưởng của Phá Rừng đến Biến Đổi Khí Hậu

Phá rừng đóng góp đáng kể vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Cây cối hấp thụ CO2 từ khí quyển, và khi rừng bị phá, lượng CO2 này được giải phóng trở lại, làm tăng hiệu ứng nhà kính và gây ra sự nóng lên toàn cầu.