(Top Banner Ad)
close confidant
C1
Noun C1 Quan hệ cá nhân, Giao tiếp

close confidant

UK: /ˈkləʊs ˌkɒnfɪˈdænt/ • US: /ˈkloʊs ˌkɑːnfɪˈdænt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn tâm giao thân thiết người bạn tri kỷ người bạn chí cốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person to whom one tells secrets and discusses private matters; a trusted friend.

Vietnamese Meaning

Một người mà người ta kể những bí mật và thảo luận những vấn đề riêng tư; một người bạn đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a close confidant of the queen, trusted with her most personal secrets."

    "Cô ấy là một người bạn tâm giao thân thiết của nữ hoàng, được tin tưởng giao phó những bí mật cá nhân nhất."

  • "He's been a close confidant ever since they were in college."

    "Anh ấy đã là một người bạn tâm giao thân thiết kể từ khi họ còn học đại học."

  • "The president relies on his close confidants for advice on sensitive matters."

    "Tổng thống dựa vào những người bạn tâm giao thân thiết của mình để được tư vấn về các vấn đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence Sự tự tin, lòng tin
Adjective confident Tự tin
Verb confide Tâm sự, giãi bày
Adverb confidently Một cách tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidens (trusting)
French
confident
English
confidant
English
close confidant

Nguồn gốc của 'Confidant'

Từ 'confidant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidens', có nghĩa là 'tin tưởng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Việc thêm tính từ 'close' (gần gũi) nhấn mạnh mối quan hệ tin cậy và thân thiết đặc biệt giữa hai người.

Usage Note

Cụm từ 'close confidant' nhấn mạnh mức độ thân thiết và tin tưởng cao hơn so với chỉ 'confidant' đơn thuần. Nó ngụ ý một mối quan hệ mà ở đó, cả hai người đều thoải mái chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín nhất mà không sợ bị phán xét hay tiết lộ. Khác với 'friend', 'confidant' mang sắc thái về sự tin cậy và bí mật được chia sẻ.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau danh từ 'confidant', ví dụ: 'He is a close confidant of the CEO.' Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau động từ thể hiện hành động chia sẻ, ví dụ: 'She confided her secrets to a close confidant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close confidant
  • Trusted close confidant
    (bạn tâm giao đáng tin cậy)
  • Longtime close confidant
    (bạn tâm giao lâu năm)
  • Loyal close confidant
    (bạn tâm giao trung thành)
Verb + close confidant
  • Have a close confidant
    (có một người bạn tâm giao)
  • Become a close confidant
    (trở thành một người bạn tâm giao)
  • Share secrets with a close confidant
    (chia sẻ bí mật với một người bạn tâm giao)

Idioms

  • Keep something close to your chest

    Giữ bí mật điều gì đó (thường chỉ chia sẻ với bạn tâm giao)

    "She kept her plans close to her chest, only telling her close confidant."

    (Cô ấy giữ kín kế hoạch của mình, chỉ kể cho người bạn tâm giao thân thiết của cô ấy.)

  • A shoulder to cry on

    Một người để dựa vào, để khóc cùng (thường là bạn tâm giao)

    "He was a shoulder to cry on when she lost her job."

    (Anh ấy là một bờ vai để cô ấy dựa vào khi cô ấy mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close confidant

Noun
Lật mặt

Một người mà người ta kể những bí mật và thảo luận những vấn đề riêng tư; một người bạn đáng tin cậy.

"She is a close confidant of the queen, trusted with her most personal secrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close confidant".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'close confidant' được xem là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Việc chia sẻ những lo lắng và bí mật với một người bạn đáng tin cậy có thể giúp giảm căng thẳng và tăng cường cảm giác được hỗ trợ.

Bảo mật thông tin

Việc giữ bí mật mà 'close confidant' chia sẻ là vô cùng quan trọng. Phản bội lòng tin có thể gây tổn thương sâu sắc và phá vỡ mối quan hệ.