loyalty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the quality of being loyal to someone or something. Strong feeling of support or allegiance.
Vietnamese Meaning
Sự trung thành, lòng trung thành; sự tận tâm, lòng tận tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their loyalty to the cause was unwavering."
"Sự trung thành của họ đối với mục tiêu là không hề lay chuyển."
-
"Employee loyalty is essential for a successful company."
"Sự trung thành của nhân viên là yếu tố cần thiết cho một công ty thành công."
-
"He showed great loyalty to his friends."
"Anh ấy đã thể hiện sự trung thành lớn đối với bạn bè của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loyalty thường được hiểu là sự cam kết, gắn bó và ủng hộ một cách vững chắc đối với một người, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một quốc gia. Nó bao hàm sự tin cậy, trung thực và sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để bảo vệ hoặc hỗ trợ đối tượng mà mình trung thành. Khác với 'faithfulness' (sự chung thủy), thường ám chỉ mối quan hệ cá nhân (ví dụ: vợ chồng), 'loyalty' có thể áp dụng cho nhiều đối tượng hơn. 'Allegiance' (sự trung thành, lòng trung thành) thường mang tính chính trị hoặc tôn giáo hơn.
Prepositions
'Loyalty to someone/something': Biểu thị sự trung thành, tận tâm hướng tới một người hoặc một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'His loyalty to the company is unquestionable' (Sự trung thành của anh ấy đối với công ty là không thể nghi ngờ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwavering unwavering loyalty (sự trung thành tuyệt đối)
-
fierce fierce loyalty (sự trung thành mãnh liệt)
-
blind blind loyalty (sự trung thành mù quáng)
-
pledge pledge loyalty (cam kết trung thành)
-
swear swear loyalty (tuyên thệ trung thành)
-
demonstrate demonstrate loyalty (thể hiện sự trung thành)
Idioms
-
Loyalty is a two-way street
Sự trung thành là con đường hai chiều (cần có sự đáp lại)
"Loyalty is a two-way street; if the company doesn't value its employees, it can't expect them to be loyal."
(Sự trung thành là con đường hai chiều; nếu công ty không coi trọng nhân viên của mình, thì không thể mong đợi họ trung thành.)
-
blood loyalty
Trung thành với gia đình, dòng máu
"The mafia is built on blood loyalty."
(Mafia được xây dựng trên sự trung thành với dòng máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loyalty
danh từSự trung thành, lòng trung thành; sự tận tâm, lòng tận tâm.
"Their loyalty to the cause was unwavering."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his loyalty to the company is truly admirable! |
Chà, sự trung thành của anh ấy với công ty thật đáng ngưỡng mộ! |
| Phủ định | Alas, there was no loyalty to be found among the traitors. |
Than ôi, không tìm thấy sự trung thành nào giữa những kẻ phản bội. |
| Nghi vấn | Good heavens, is her loyalty being questioned after all these years? |
Lạy chúa, phải chăng sự trung thành của cô ấy đang bị nghi ngờ sau bao nhiêu năm? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you show loyalty to your friends, they will support you in difficult times. |
Nếu bạn thể hiện sự trung thành với bạn bè, họ sẽ hỗ trợ bạn trong những lúc khó khăn. |
| Phủ định | If a company isn't loyal to its employees, they won't work as hard. |
Nếu một công ty không trung thành với nhân viên của mình, họ sẽ không làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will he remain loyal to the team if they start losing? |
Liệu anh ấy có giữ lòng trung thành với đội nếu họ bắt đầu thua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyalty".
