(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bothersome
B2

bothersome

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

phiền toái khó chịu gây rắc rối bực mình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bothersome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây phiền toái, khó chịu hoặc rắc rối.

Definition (English Meaning)

Causing annoyance or trouble.

Ví dụ Thực tế với 'Bothersome'

  • "Mosquitoes can be very bothersome, especially in the summer."

    "Muỗi có thể rất phiền toái, đặc biệt là vào mùa hè."

  • "The bothersome flies kept buzzing around our heads."

    "Những con ruồi phiền toái cứ vo ve quanh đầu chúng tôi."

  • "It's bothersome to have to fill out so many forms."

    "Thật phiền phức khi phải điền quá nhiều mẫu đơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bothersome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bothersome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

annoying(gây khó chịu)
irritating(gây bực mình)
troublesome(gây rắc rối) vexatious(khó chịu, bực dọc)

Trái nghĩa (Antonyms)

pleasant(dễ chịu)
agreeable(dễ chịu, tán thành)
delightful(thú vị, vui vẻ)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Bothersome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bothersome' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra sự phiền toái nhỏ, dai dẳng, chứ không phải những vấn đề lớn hoặc nghiêm trọng. Nó mang sắc thái khó chịu, làm mất sự thoải mái hoặc gây gián đoạn nhẹ nhàng. So sánh với 'annoying' (gây khó chịu), 'irritating' (gây bực mình), 'troublesome' (gây rắc rối). 'Bothersome' có thể ngụ ý một mức độ phiền toái nhẹ hơn so với 'troublesome'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bothersome'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fly, which was bothersome, finally flew away.
Con ruồi, con mà gây khó chịu, cuối cùng cũng bay đi.
Phủ định
The task that he found bothersome wasn't actually that difficult.
Công việc mà anh ấy thấy phiền phức thực ra không khó đến thế.
Nghi vấn
Is this the neighbor whose dog's barking is bothersome to everyone?
Đây có phải là người hàng xóm mà tiếng chó sủa của họ gây phiền cho mọi người không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant buzzing of mosquitoes is bothersome.
Tiếng vo ve liên tục của muỗi rất khó chịu.
Phủ định
That minor inconvenience isn't bothersome to me.
Sự bất tiện nhỏ đó không gây khó chịu cho tôi.
Nghi vấn
Is the noise from the construction site bothersome?
Tiếng ồn từ công trường xây dựng có gây khó chịu không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bothersome fly is buzzing around my head.
Con ruồi phiền phức đó đang vo ve quanh đầu tôi.
Phủ định
Those interruptions aren't bothersome to me.
Những sự gián đoạn đó không gây phiền hà cho tôi.
Nghi vấn
Is that bothersome noise coming from your room?
Tiếng ồn khó chịu đó có phải phát ra từ phòng của bạn không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bothersome flies ruined our picnic.
Những con ruồi phiền toái đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.
Phủ định
That isn't a bothersome problem.
Đó không phải là một vấn đề phiền toái.
Nghi vấn
What makes this task so bothersome?
Điều gì khiến nhiệm vụ này trở nên phiền toái như vậy?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant buzzing of the mosquito is bothersome.
Tiếng vo vo liên tục của con muỗi thật là phiền toái.
Phủ định
Isn't the incessant noise from the construction site bothersome?
Tiếng ồn ào không ngớt từ công trường xây dựng không gây phiền toái sao?
Nghi vấn
Is the application process bothersome?
Quy trình đăng ký có phiền toái không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting finally ends, the constant interruptions will have been being bothersome to everyone.
Vào thời điểm cuộc họp cuối cùng kết thúc, những sự gián đoạn liên tục chắc hẳn đã gây khó chịu cho tất cả mọi người.
Phủ định
He won't have been finding his neighbor's loud music bothersome if he hadn't been trying to concentrate on his studies.
Anh ấy sẽ không thấy tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm gây khó chịu nếu anh ấy không cố gắng tập trung vào việc học.
Nghi vấn
Will the children have been considering their little brother bothersome by the time he learns to control his energy?
Liệu những đứa trẻ có coi cậu em trai bé bỏng của mình là phiền phức cho đến khi em ấy học được cách kiểm soát năng lượng của mình không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This task is more bothersome than I expected.
Công việc này phiền toái hơn tôi mong đợi.
Phủ định
That fly isn't as bothersome as the mosquitoes.
Con ruồi đó không phiền toái bằng lũ muỗi.
Nghi vấn
Is this assignment the most bothersome of all?
Bài tập này có phải là phiền toái nhất trong tất cả không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)