bothersome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing annoyance or trouble.
Vietnamese Meaning
Gây phiền toái, khó chịu hoặc rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mosquitoes can be very bothersome, especially in the summer."
"Muỗi có thể rất phiền toái, đặc biệt là vào mùa hè."
-
"The bothersome flies kept buzzing around our heads."
"Những con ruồi phiền toái cứ vo ve quanh đầu chúng tôi."
-
"It's bothersome to have to fill out so many forms."
"Thật phiền phức khi phải điền quá nhiều mẫu đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bother | làm phiền, quấy rầy, bận tâm |
| Noun | a bother | sự phiền phức, điều bực mình |
| Adjective | bothersome | gây phiền toái, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bothersome' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra sự phiền toái nhỏ, dai dẳng, chứ không phải những vấn đề lớn hoặc nghiêm trọng. Nó mang sắc thái khó chịu, làm mất sự thoải mái hoặc gây gián đoạn nhẹ nhàng. So sánh với 'annoying' (gây khó chịu), 'irritating' (gây bực mình), 'troublesome' (gây rắc rối). 'Bothersome' có thể ngụ ý một mức độ phiền toái nhẹ hơn so với 'troublesome'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely bothersome (cực kỳ phiền toái)
-
particularly bothersome (đặc biệt khó chịu)
-
quite bothersome (khá là phiền phức)
-
a little bothersome (hơi phiền một chút)
-
find something bothersome (thấy cái gì đó phiền toái)
-
become bothersome (trở nên phiền phức)
-
prove bothersome (hóa ra lại phiền phức)
-
bothersome task (một công việc phiền phức)
-
bothersome noise (một tiếng ồn khó chịu)
-
bothersome habit (một thói quen gây khó chịu)
-
bothersome question (một câu hỏi phiền toái)
Idioms
-
a bothersome little problem
Một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng và gây khó chịu.
"The constant dripping from the faucet is a bothersome little problem I need to fix this weekend."
(Tiếng nước nhỏ giọt liên tục từ vòi là một vấn đề nhỏ phiền toái mà tôi cần phải sửa vào cuối tuần này.)
-
more bothersome than it's worth
Phiền phức hơn là đáng giá; không bõ công làm.
"Trying to get a refund for such a small amount is more bothersome than it's worth."
(Việc cố gắng đòi hoàn lại một khoản tiền nhỏ như vậy thì phiền phức hơn là đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bothersome
AdjectiveGây phiền toái, khó chịu hoặc rắc rối.
"Mosquitoes can be very bothersome, especially in the summer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fly, which was bothersome, finally flew away. |
Con ruồi, con mà gây khó chịu, cuối cùng cũng bay đi. |
| Phủ định | The task that he found bothersome wasn't actually that difficult. |
Công việc mà anh ấy thấy phiền phức thực ra không khó đến thế. |
| Nghi vấn | Is this the neighbor whose dog's barking is bothersome to everyone? |
Đây có phải là người hàng xóm mà tiếng chó sủa của họ gây phiền cho mọi người không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant buzzing of mosquitoes is bothersome. |
Tiếng vo ve liên tục của muỗi rất khó chịu. |
| Phủ định | That minor inconvenience isn't bothersome to me. |
Sự bất tiện nhỏ đó không gây khó chịu cho tôi. |
| Nghi vấn | Is the noise from the construction site bothersome? |
Tiếng ồn từ công trường xây dựng có gây khó chịu không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bothersome fly is buzzing around my head. |
Con ruồi phiền phức đó đang vo ve quanh đầu tôi. |
| Phủ định | Those interruptions aren't bothersome to me. |
Những sự gián đoạn đó không gây phiền hà cho tôi. |
| Nghi vấn | Is that bothersome noise coming from your room? |
Tiếng ồn khó chịu đó có phải phát ra từ phòng của bạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bothersome flies ruined our picnic. |
Những con ruồi phiền toái đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | That isn't a bothersome problem. |
Đó không phải là một vấn đề phiền toái. |
| Nghi vấn | What makes this task so bothersome? |
Điều gì khiến nhiệm vụ này trở nên phiền toái như vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant buzzing of the mosquito is bothersome. |
Tiếng vo vo liên tục của con muỗi thật là phiền toái. |
| Phủ định | Isn't the incessant noise from the construction site bothersome? |
Tiếng ồn ào không ngớt từ công trường xây dựng không gây phiền toái sao? |
| Nghi vấn | Is the application process bothersome? |
Quy trình đăng ký có phiền toái không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting finally ends, the constant interruptions will have been being bothersome to everyone. |
Vào thời điểm cuộc họp cuối cùng kết thúc, những sự gián đoạn liên tục chắc hẳn đã gây khó chịu cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | He won't have been finding his neighbor's loud music bothersome if he hadn't been trying to concentrate on his studies. |
Anh ấy sẽ không thấy tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm gây khó chịu nếu anh ấy không cố gắng tập trung vào việc học. |
| Nghi vấn | Will the children have been considering their little brother bothersome by the time he learns to control his energy? |
Liệu những đứa trẻ có coi cậu em trai bé bỏng của mình là phiền phức cho đến khi em ấy học được cách kiểm soát năng lượng của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This task is more bothersome than I expected. |
Công việc này phiền toái hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | That fly isn't as bothersome as the mosquitoes. |
Con ruồi đó không phiền toái bằng lũ muỗi. |
| Nghi vấn | Is this assignment the most bothersome of all? |
Bài tập này có phải là phiền toái nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bothersome".
