(Top Banner Ad)
bothersome
B2
Adjective B2 Chung

bothersome

UK: /ˈbɒðəsəm/ • US: /ˈbɑːðərsəm/

Nghĩa tiếng Việt

phiền toái khó chịu gây rắc rối bực mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing annoyance or trouble.

Vietnamese Meaning

Gây phiền toái, khó chịu hoặc rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mosquitoes can be very bothersome, especially in the summer."

    "Muỗi có thể rất phiền toái, đặc biệt là vào mùa hè."

  • "The bothersome flies kept buzzing around our heads."

    "Những con ruồi phiền toái cứ vo ve quanh đầu chúng tôi."

  • "It's bothersome to have to fill out so many forms."

    "Thật phiền phức khi phải điền quá nhiều mẫu đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bother làm phiền, quấy rầy, bận tâm
Noun a bother sự phiền phức, điều bực mình
Adjective bothersome gây phiền toái, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
-sum (suffix)
Anglo-Irish
pother
English (18th Century)
bother
English (18th Century)
bothersome

Nguồn Gốc Mơ Hồ của 'Bother'

Từ 'bothersome' được tạo thành từ 'bother' và hậu tố '-some'. Nguồn gốc của 'bother' không hoàn toàn chắc chắn, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ một từ trong tiếng Anh-Ireland là 'pother', có nghĩa là 'gây ồn ào, làm xôn xao'. Khi hậu tố '-some' (có nghĩa là 'có xu hướng' hoặc 'gây ra') được thêm vào, 'bothersome' mang ý nghĩa là 'có xu hướng gây phiền phức, khó chịu'.

Usage Note

Từ 'bothersome' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra sự phiền toái nhỏ, dai dẳng, chứ không phải những vấn đề lớn hoặc nghiêm trọng. Nó mang sắc thái khó chịu, làm mất sự thoải mái hoặc gây gián đoạn nhẹ nhàng. So sánh với 'annoying' (gây khó chịu), 'irritating' (gây bực mình), 'troublesome' (gây rắc rối). 'Bothersome' có thể ngụ ý một mức độ phiền toái nhẹ hơn so với 'troublesome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bothersome
  • extremely bothersome
    (cực kỳ phiền toái)
  • particularly bothersome
    (đặc biệt khó chịu)
  • quite bothersome
    (khá là phiền phức)
  • a little bothersome
    (hơi phiền một chút)
Verb + bothersome
  • find something bothersome
    (thấy cái gì đó phiền toái)
  • become bothersome
    (trở nên phiền phức)
  • prove bothersome
    (hóa ra lại phiền phức)
Bothersome + Noun
  • bothersome task
    (một công việc phiền phức)
  • bothersome noise
    (một tiếng ồn khó chịu)
  • bothersome habit
    (một thói quen gây khó chịu)
  • bothersome question
    (một câu hỏi phiền toái)

Idioms

  • a bothersome little problem

    Một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng và gây khó chịu.

    "The constant dripping from the faucet is a bothersome little problem I need to fix this weekend."

    (Tiếng nước nhỏ giọt liên tục từ vòi là một vấn đề nhỏ phiền toái mà tôi cần phải sửa vào cuối tuần này.)

  • more bothersome than it's worth

    Phiền phức hơn là đáng giá; không bõ công làm.

    "Trying to get a refund for such a small amount is more bothersome than it's worth."

    (Việc cố gắng đòi hoàn lại một khoản tiền nhỏ như vậy thì phiền phức hơn là đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bothersome

Adjective
Lật mặt

Gây phiền toái, khó chịu hoặc rắc rối.

"Mosquitoes can be very bothersome, especially in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fly, which was bothersome, finally flew away.
Con ruồi, con mà gây khó chịu, cuối cùng cũng bay đi.
Phủ định
The task that he found bothersome wasn't actually that difficult.
Công việc mà anh ấy thấy phiền phức thực ra không khó đến thế.
Nghi vấn
Is this the neighbor whose dog's barking is bothersome to everyone?
Đây có phải là người hàng xóm mà tiếng chó sủa của họ gây phiền cho mọi người không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant buzzing of mosquitoes is bothersome.
Tiếng vo ve liên tục của muỗi rất khó chịu.
Phủ định
That minor inconvenience isn't bothersome to me.
Sự bất tiện nhỏ đó không gây khó chịu cho tôi.
Nghi vấn
Is the noise from the construction site bothersome?
Tiếng ồn từ công trường xây dựng có gây khó chịu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bothersome fly is buzzing around my head.
Con ruồi phiền phức đó đang vo ve quanh đầu tôi.
Phủ định
Those interruptions aren't bothersome to me.
Những sự gián đoạn đó không gây phiền hà cho tôi.
Nghi vấn
Is that bothersome noise coming from your room?
Tiếng ồn khó chịu đó có phải phát ra từ phòng của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bothersome flies ruined our picnic.
Những con ruồi phiền toái đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.
Phủ định
That isn't a bothersome problem.
Đó không phải là một vấn đề phiền toái.
Nghi vấn
What makes this task so bothersome?
Điều gì khiến nhiệm vụ này trở nên phiền toái như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant buzzing of the mosquito is bothersome.
Tiếng vo vo liên tục của con muỗi thật là phiền toái.
Phủ định
Isn't the incessant noise from the construction site bothersome?
Tiếng ồn ào không ngớt từ công trường xây dựng không gây phiền toái sao?
Nghi vấn
Is the application process bothersome?
Quy trình đăng ký có phiền toái không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting finally ends, the constant interruptions will have been being bothersome to everyone.
Vào thời điểm cuộc họp cuối cùng kết thúc, những sự gián đoạn liên tục chắc hẳn đã gây khó chịu cho tất cả mọi người.
Phủ định
He won't have been finding his neighbor's loud music bothersome if he hadn't been trying to concentrate on his studies.
Anh ấy sẽ không thấy tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm gây khó chịu nếu anh ấy không cố gắng tập trung vào việc học.
Nghi vấn
Will the children have been considering their little brother bothersome by the time he learns to control his energy?
Liệu những đứa trẻ có coi cậu em trai bé bỏng của mình là phiền phức cho đến khi em ấy học được cách kiểm soát năng lượng của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This task is more bothersome than I expected.
Công việc này phiền toái hơn tôi mong đợi.
Phủ định
That fly isn't as bothersome as the mosquitoes.
Con ruồi đó không phiền toái bằng lũ muỗi.
Nghi vấn
Is this assignment the most bothersome of all?
Bài tập này có phải là phiền toái nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bothersome".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không gian cá nhân' (personal bubble) rất được coi trọng. Đứng quá gần, chạm vào người khác khi chưa được phép, hoặc hỏi những câu quá riêng tư có thể bị coi là rất 'bothersome' (phiền toái). Giữ một khoảng cách tôn trọng là quy tắc ứng xử cơ bản.

Sự Phiền Toái của 'Cold Calling'

'Cold calling' là hành động các nhân viên bán hàng gọi điện cho những người xa lạ để quảng cáo sản phẩm. Ở nhiều nước phương Tây, hành động này được xem là một sự phiền toái lớn trong cuộc sống hàng ngày và thường bị xem là rất 'bothersome', thậm chí có các luật lệ để hạn chế nó.