troublesome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing difficulty or annoyance.
Vietnamese Meaning
Gây ra khó khăn hoặc phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were troublesome to follow."
"Những hướng dẫn này rất khó khăn để làm theo."
-
"He's a troublesome child."
"Nó là một đứa trẻ hay gây rối."
-
"The software has been quite troublesome."
"Phần mềm này khá là rắc rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'troublesome' thường được sử dụng để mô tả những thứ gây ra vấn đề nhỏ nhưng liên tục, gây khó chịu hoặc phiền toái. Nó có thể áp dụng cho người, vật, tình huống hoặc nhiệm vụ. Khác với 'difficult' (khó khăn) chỉ đơn thuần là đòi hỏi nỗ lực, 'troublesome' nhấn mạnh đến sự bất tiện và phiền toái mà nó gây ra. So với 'problematic' (có vấn đề), 'troublesome' có mức độ nghiêm trọng thấp hơn và thường mang tính chủ quan hơn.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'troublesome' thường mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ra vấn đề cho một người cụ thể (ví dụ: "The new software was troublesome for the IT department"). Khi đi với 'to', nó mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ra phiền toái cho một người hoặc một nhóm người (ví dụ: "The noisy construction site was troublesome to the residents.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely troublesome (cực kỳ phiền phức)
-
particularly troublesome (đặc biệt gây rắc rối)
-
increasingly troublesome (ngày càng phiền toái)
-
prove troublesome (chứng tỏ là phiền phức)
-
become troublesome (trở nên phiền toái)
-
find something troublesome (thấy cái gì đó phiền phức)
Idioms
-
to go to a lot of trouble
tốn rất nhiều công sức
"I went to a lot of trouble to organize this party."
(Tôi đã tốn rất nhiều công sức để tổ chức bữa tiệc này.)
-
spare someone the trouble
tránh cho ai khỏi gặp rắc rối
"I'll spare you the trouble of explaining everything."
(Tôi sẽ tránh cho bạn khỏi phải giải thích mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troublesome
adjectiveGây ra khó khăn hoặc phiền toái.
"The instructions were troublesome to follow."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who always asks questions in class is sometimes troublesome, but often insightful. |
Học sinh luôn đặt câu hỏi trong lớp đôi khi gây phiền phức, nhưng thường rất sâu sắc. |
| Phủ định | The task, which many found troublesome, wasn't difficult for him at all. |
Công việc mà nhiều người thấy phiền toái, lại không hề khó khăn đối với anh ấy. |
| Nghi vấn | Is he the neighbor whose dog is being troublesome again? |
Có phải anh ấy là người hàng xóm mà con chó của anh ta lại đang gây rắc rối nữa không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dealing with troublesome clients is part of her job. |
Việc đối phó với những khách hàng rắc rối là một phần công việc của cô ấy. |
| Phủ định | I don't mind handling the troublesome tasks. |
Tôi không ngại xử lý những nhiệm vụ khó khăn. |
| Nghi vấn | Is avoiding troublesome situations always the best approach? |
Tránh né những tình huống rắc rối có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, that troublesome cat is at it again! |
Ôi, con mèo rắc rối đó lại làm trò rồi! |
| Phủ định | Well, this wouldn't be troublesome if you listened! |
Chà, điều này sẽ không gây rắc rối nếu bạn chịu lắng nghe! |
| Nghi vấn | My goodness, is this matter going to be troublesome? |
Ôi trời ơi, vấn đề này có gây rắc rối không vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troublesome dog, despite his mischief, is loved by the whole family. |
Chú chó hay gây rắc rối, mặc dù nghịch ngợm, vẫn được cả gia đình yêu quý. |
| Phủ định | He wasn't troublesome, nor was he helpful, but he was certainly present. |
Anh ấy không gây rắc rối, cũng không giúp ích, nhưng chắc chắn là có mặt. |
| Nghi vấn | His behavior was troublesome, wasn't it? |
Hành vi của anh ta thật rắc rối, phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troublesome student disrupted the class. |
Học sinh gây rối làm gián đoạn lớp học. |
| Phủ định | The troublesome child did not complete his homework. |
Đứa trẻ hay gây rối không hoàn thành bài tập về nhà của mình. |
| Nghi vấn | Was the troublesome project worth the effort? |
Dự án rắc rối đó có đáng để nỗ lực không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That troublesome child is quiet today, isn't he? |
Đứa trẻ nghịch ngợm đó hôm nay im lặng nhỉ? |
| Phủ định | This task isn't troublesome at all, is it? |
Nhiệm vụ này không hề gây rắc rối chút nào, phải không? |
| Nghi vấn | It seems troublesome to fix, doesn't it? |
Có vẻ rắc rối để sửa chữa, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, the troublesome aspects will have been resolved. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, những khía cạnh gây khó khăn sẽ được giải quyết. |
| Phủ định | The new software won't have eliminated all the troublesome bugs by next week. |
Phần mềm mới sẽ không loại bỏ hết tất cả các lỗi gây khó chịu vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the children have overcome their troublesome behavior by the end of the school year? |
Liệu bọn trẻ có vượt qua được những hành vi gây rối của chúng vào cuối năm học không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troublesome child had already left before the police arrived. |
Đứa trẻ gây rối đã rời đi trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | She had not realized how troublesome the assignment would be until she started it. |
Cô ấy đã không nhận ra nhiệm vụ sẽ gây rắc rối đến mức nào cho đến khi bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the troublesome neighbors finally moved out before you bought the house? |
Những người hàng xóm hay gây rối cuối cùng đã chuyển đi trước khi bạn mua ngôi nhà này phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The faulty equipment has been troublesome for the workers. |
Thiết bị bị lỗi đã gây ra nhiều rắc rối cho công nhân. |
| Phủ định | The project hasn't been troublesome so far. |
Dự án cho đến nay vẫn chưa gặp rắc rối nào. |
| Nghi vấn | Has the new software been troublesome to install? |
Phần mềm mới có gây khó khăn khi cài đặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troublesome".
