(Top Banner Ad)
botnet
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

botnet

UK: /ˈbɒt.net/ • US: /ˈbɑːt.net/

Nghĩa tiếng Việt

mạng máy tính ma mạng bot
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of private computers infected with malicious software and controlled as a group without the owners' knowledge, e.g., to send spam messages.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các máy tính cá nhân bị nhiễm phần mềm độc hại và được điều khiển như một nhóm mà chủ sở hữu không hề hay biết, ví dụ: để gửi tin nhắn rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's servers were crippled by a DDoS attack launched from a large botnet."

    "Các máy chủ của công ty đã bị tê liệt bởi một cuộc tấn công DDoS được thực hiện từ một botnet lớn."

  • "Security experts are working to dismantle the botnet."

    "Các chuyên gia bảo mật đang làm việc để triệt phá botnet."

  • "The botnet was used to spread ransomware."

    "Botnet đã được sử dụng để phát tán phần mềm tống tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bot Máy tính cá nhân bị nhiễm virus và trở thành một phần của mạng lưới botnet.
Noun bot-herder Kẻ điều khiển hoặc người quản lý mạng lưới botnet từ xa.
Noun zombie computer Một thuật ngữ khác để chỉ bot, ám chỉ máy tính đã bị chiếm quyền kiểm soát.
Noun malware Phần mềm độc hại được sử dụng để lây nhiễm các máy tính và hình thành botnet.

Synonyms

zombie network (mạng lưới zombie)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1960s)
Robot (shortened to Bot)
English (1980s)
Network (Net)
English (c. 2000)
Botnet (Compound)

Sự kết hợp giữa Rô-bốt và Mạng lưới

Botnet là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'bot' (rút gọn của robot) và 'net' (rút gọn của network – mạng lưới). 'Bot' ở đây không chỉ rô-bốt vật lý mà chỉ các máy tính bị nhiễm phần mềm độc hại, hoạt động tự động theo lệnh. Vì vậy, Botnet mô tả một mạng lưới khổng lồ các 'máy tính rô-bốt' bị điều khiển từ xa bởi một kẻ tấn công duy nhất.

Usage Note

Botnet thường được sử dụng cho các hoạt động bất hợp pháp như tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), phát tán phần mềm độc hại, hoặc đánh cắp thông tin. Nó khác với mạng máy tính thông thường ở chỗ các máy trong botnet bị điều khiển từ xa và hoạt động một cách bí mật.

Prepositions

in used for created by

* **in a botnet**: đề cập đến việc một máy tính là một phần của mạng botnet. * **botnet used for**: đề cập đến mục đích sử dụng của botnet. * **botnet created by**: đề cập đến người tạo ra botnet.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + botnet
  • dismantle dismantle a botnet
    (Giải tán/vô hiệu hóa một mạng botnet)
  • infect infect machines into a botnet
    (Lây nhiễm các máy tính vào một mạng botnet)
  • launch launch an attack using a botnet
    (Phát động cuộc tấn công bằng botnet)
Adjective + botnet
  • massive a massive botnet
    (Một mạng botnet khổng lồ)
  • sophisticated a highly sophisticated botnet
    (Một mạng botnet cực kỳ tinh vi)
Noun + botnet
  • botnet botnet attack
    (Cuộc tấn công bằng mạng botnet)
  • botnet botnet infrastructure
    (Cơ sở hạ tầng của mạng botnet)

Idioms

  • Command-and-Control (C&C) botnet server

    Máy chủ Điều khiển và Chỉ huy mạng botnet (máy chủ trung tâm ra lệnh cho các bot)

    "Law enforcement successfully seized the C&C botnet server."

    (Lực lượng hành pháp đã tịch thu thành công máy chủ C&C của mạng botnet.)

  • To weaponize a botnet

    Vũ khí hóa mạng botnet (chuẩn bị mạng botnet để thực hiện một cuộc tấn công quy mô lớn)

    "The hacker group attempted to weaponize their newly acquired botnet."

    (Nhóm tin tặc đã cố gắng vũ khí hóa mạng botnet mới thu thập được của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

botnet

danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới các máy tính cá nhân bị nhiễm phần mềm độc hại và được điều khiển như một nhóm mà chủ sở hữu không hề hay biết, ví dụ: để gửi tin nhắn rác.

"The company's servers were crippled by a DDoS attack launched from a large botnet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botnet".

Sự trỗi dậy của Botnet IoT

Trong những năm gần đây, botnet đã phát triển vượt ra ngoài phạm vi máy tính cá nhân. Các thiết bị IoT (Internet of Things) như camera an ninh, bộ định tuyến Wi-Fi và thiết bị nhà thông minh thường có bảo mật kém và dễ bị nhiễm độc, tạo ra các botnet khổng lồ. Ví dụ điển hình là botnet Mirai (2016) đã khai thác các thiết bị này để thực hiện những cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) lớn nhất lịch sử.

Công cụ của Tội phạm Mạng

Botnet là công cụ phổ biến nhất và sinh lợi nhất đối với tội phạm mạng. Chúng được thuê hoặc mua bán trên 'dark web' để thực hiện nhiều hành vi xấu, bao gồm gửi thư rác, lừa đảo tài chính, phát tán mã độc tống tiền (ransomware) và tấn công DDoS nhằm vào các đối thủ cạnh tranh hoặc mục tiêu chính phủ, gây thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la mỗi năm.