botnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network of private computers infected with malicious software and controlled as a group without the owners' knowledge, e.g., to send spam messages.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới các máy tính cá nhân bị nhiễm phần mềm độc hại và được điều khiển như một nhóm mà chủ sở hữu không hề hay biết, ví dụ: để gửi tin nhắn rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's servers were crippled by a DDoS attack launched from a large botnet."
"Các máy chủ của công ty đã bị tê liệt bởi một cuộc tấn công DDoS được thực hiện từ một botnet lớn."
-
"Security experts are working to dismantle the botnet."
"Các chuyên gia bảo mật đang làm việc để triệt phá botnet."
-
"The botnet was used to spread ransomware."
"Botnet đã được sử dụng để phát tán phần mềm tống tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bot | Máy tính cá nhân bị nhiễm virus và trở thành một phần của mạng lưới botnet. |
| Noun | bot-herder | Kẻ điều khiển hoặc người quản lý mạng lưới botnet từ xa. |
| Noun | zombie computer | Một thuật ngữ khác để chỉ bot, ám chỉ máy tính đã bị chiếm quyền kiểm soát. |
| Noun | malware | Phần mềm độc hại được sử dụng để lây nhiễm các máy tính và hình thành botnet. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Botnet thường được sử dụng cho các hoạt động bất hợp pháp như tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), phát tán phần mềm độc hại, hoặc đánh cắp thông tin. Nó khác với mạng máy tính thông thường ở chỗ các máy trong botnet bị điều khiển từ xa và hoạt động một cách bí mật.
Prepositions
* **in a botnet**: đề cập đến việc một máy tính là một phần của mạng botnet. * **botnet used for**: đề cập đến mục đích sử dụng của botnet. * **botnet created by**: đề cập đến người tạo ra botnet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dismantle dismantle a botnet (Giải tán/vô hiệu hóa một mạng botnet)
-
infect infect machines into a botnet (Lây nhiễm các máy tính vào một mạng botnet)
-
launch launch an attack using a botnet (Phát động cuộc tấn công bằng botnet)
-
massive a massive botnet (Một mạng botnet khổng lồ)
-
sophisticated a highly sophisticated botnet (Một mạng botnet cực kỳ tinh vi)
-
botnet botnet attack (Cuộc tấn công bằng mạng botnet)
-
botnet botnet infrastructure (Cơ sở hạ tầng của mạng botnet)
Idioms
-
Command-and-Control (C&C) botnet server
Máy chủ Điều khiển và Chỉ huy mạng botnet (máy chủ trung tâm ra lệnh cho các bot)
"Law enforcement successfully seized the C&C botnet server."
(Lực lượng hành pháp đã tịch thu thành công máy chủ C&C của mạng botnet.)
-
To weaponize a botnet
Vũ khí hóa mạng botnet (chuẩn bị mạng botnet để thực hiện một cuộc tấn công quy mô lớn)
"The hacker group attempted to weaponize their newly acquired botnet."
(Nhóm tin tặc đã cố gắng vũ khí hóa mạng botnet mới thu thập được của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
botnet
danh từMột mạng lưới các máy tính cá nhân bị nhiễm phần mềm độc hại và được điều khiển như một nhóm mà chủ sở hữu không hề hay biết, ví dụ: để gửi tin nhắn rác.
"The company's servers were crippled by a DDoS attack launched from a large botnet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botnet".
