(Top Banner Ad)
spam
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thực phẩm

spam

UK: /spæm/ • US: /spæm/

Nghĩa tiếng Việt

thư rác tin nhắn rác gửi tin nhắn hàng loạt khủng bố tin nhắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irrelevant or inappropriate messages sent on the Internet to a large number of recipients.

Vietnamese Meaning

Tin nhắn rác hoặc thư rác, thường được gửi hàng loạt đến nhiều người nhận trên Internet mà không được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get so much spam in my inbox every day."

    "Tôi nhận được rất nhiều thư rác trong hộp thư đến của mình mỗi ngày."

  • "The website was flooded with spam comments."

    "Trang web bị ngập tràn bởi các bình luận spam."

  • "Don't open suspicious emails, they could be spam."

    "Đừng mở những email đáng ngờ, chúng có thể là thư rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spam tin nhắn rác, thư rác điện tử; thịt hộp SPAM
Verb spam gửi tin nhắn rác, gửi liên tục (thư rác/nội dung không mong muốn)
Noun spammer người gửi tin nhắn rác, kẻ gửi thư rác
Adjective spammy (không chính thức) chứa đầy tin nhắn rác, có vẻ là thư rác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English (Hormel)
SPAM
English (Monty Python)
spam
English (Internet)
spam

Thịt hộp SPAM

Từ 'spam' ban đầu là tên một loại thịt hộp đóng hộp của Mỹ, ra mắt vào năm 1937 bởi công ty Hormel Foods. Đây là một từ ghép từ 'spiced ham' (thịt giăm bông tẩm gia vị) hoặc 'shoulders of pork and ham' (thịt vai heo và giăm bông). Trong Thế chiến II, nó trở thành một món ăn phổ biến vì dễ bảo quản và vận chuyển.

Từ một tiểu phẩm hài

Ý nghĩa hiện đại của 'spam' – các tin nhắn rác không mong muốn – bắt nguồn từ một tiểu phẩm hài nổi tiếng năm 1970 của nhóm Monty Python người Anh. Trong tiểu phẩm, một nhà hàng phục vụ mọi món ăn đều có 'spam', và từ 'spam' được lặp đi lặp lại một cách ám ảnh, gây khó chịu. Những người dùng internet đời đầu đã sử dụng từ này để mô tả các tin nhắn điện tử không mong muốn, lặp đi lặp lại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'spam' chỉ những email, tin nhắn, hoặc bình luận không mong muốn, thường mang tính quảng cáo hoặc lừa đảo. Nó khác với 'junk mail' ở chỗ 'spam' thường được gửi điện tử, trong khi 'junk mail' có thể là thư quảng cáo giấy gửi qua đường bưu điện. 'Spam' cũng mang ý nghĩa tiêu cực và gây phiền toái hơn 'junk mail'.

Prepositions

about on

Spam *about* a product: spam liên quan đến một sản phẩm. Spam *on* a website: spam trên một trang web.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spam
  • receive receive spam
    (nhận tin nhắn rác)
  • send send spam
    (gửi tin nhắn rác)
  • filter filter spam
    (lọc tin nhắn rác)
  • block block spam
    (chặn tin nhắn rác)
  • report report spam
    (báo cáo tin nhắn rác)
  • delete delete spam
    (xóa tin nhắn rác)
Adjective + spam
  • unwanted unwanted spam
    (tin nhắn rác không mong muốn)
  • junk junk spam
    (thư rác)
  • email email spam
    (thư rác điện tử)
  • text message text message spam
    (tin nhắn rác SMS)
Spam + Noun
  • spam spam filter
    (bộ lọc thư rác)
  • spam spam email
    (email rác)
  • spam spam message
    (tin nhắn rác)
  • spam spam folder
    (thư mục thư rác)

Idioms

  • spam folder / junk folder

    thư mục chứa các email không mong muốn (thư rác)

    "Make sure to check your spam folder; sometimes important emails end up there."

    (Hãy nhớ kiểm tra thư mục thư rác của bạn; đôi khi những email quan trọng lại rơi vào đó.)

  • to spam someone with something

    gửi liên tục, dồn dập nhiều tin nhắn/nội dung không mong muốn cho ai đó

    "Please don't spam me with invitations to all your online games."

    (Xin đừng làm phiền tôi bằng hàng loạt lời mời chơi game trực tuyến của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spam

danh từ
Lật mặt

Tin nhắn rác hoặc thư rác, thường được gửi hàng loạt đến nhiều người nhận trên Internet mà không được yêu cầu.

"I get so much spam in my inbox every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted spamming the forum with irrelevant advertisements.
Anh ấy thừa nhận đã spam diễn đàn bằng những quảng cáo không liên quan.
Phủ định
I'm not used to spamming people, it feels wrong.
Tôi không quen spam người khác, cảm giác thật sai trái.
Nghi vấn
Is spamming really the only way to promote your product?
Spam có thực sự là cách duy nhất để quảng bá sản phẩm của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spams the forum with irrelevant links every day.
Anh ấy spam diễn đàn bằng các liên kết không liên quan mỗi ngày.
Phủ định
They don't spam their customers with promotional emails.
Họ không spam khách hàng của họ bằng các email quảng cáo.
Nghi vấn
Did you spam her with messages after the first date?
Bạn có spam tin nhắn cho cô ấy sau buổi hẹn đầu tiên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received a lot of spam emails that week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được rất nhiều thư rác trong tuần đó.
Phủ định
He told me that he did not spam his friends with unwanted messages.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không gửi thư rác cho bạn bè bằng những tin nhắn không mong muốn.
Nghi vấn
She asked if I had ever been spammed before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ bị spam trước đây chưa.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is spamming my inbox with unwanted advertisements.
Anh ấy đang spam hộp thư đến của tôi bằng những quảng cáo không mong muốn.
Phủ định
They are not spamming the forum; they are just sharing relevant information.
Họ không spam diễn đàn; họ chỉ đang chia sẻ thông tin liên quan.
Nghi vấn
Is she spamming everyone on her contact list?
Cô ấy có đang spam tất cả mọi người trong danh sách liên lạc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spam".

Ảnh hưởng của Monty Python

Tiểu phẩm hài 'Spam' của Monty Python không chỉ định hình ý nghĩa của từ này trong thời đại Internet mà còn là một ví dụ điển hình về cách văn hóa đại chúng có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ. Đây là một trong những tiểu phẩm đáng nhớ nhất của họ, phản ánh sự lặp lại quá mức và gây phiền toái.

Thịt hộp SPAM trong văn hóa ẩm thực

Mặc dù ngày nay từ 'spam' chủ yếu nói về thư rác điện tử, nhưng thịt hộp SPAM vẫn là một biểu tượng văn hóa ẩm thực ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở Hawaii (Mỹ), Hàn Quốc và Philippines, nơi nó được chế biến thành nhiều món ăn truyền thống và hiện đại khác nhau.