bot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application that runs automated tasks (scripts) over the Internet. Often used for repetitive tasks.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm chạy các tác vụ tự động (các đoạn mã lệnh) qua Internet. Thường được sử dụng cho các tác vụ lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses bots to automate customer service inquiries."
"Công ty sử dụng bot để tự động hóa các yêu cầu dịch vụ khách hàng."
-
"Many websites use bots to track user activity."
"Nhiều trang web sử dụng bot để theo dõi hoạt động của người dùng."
-
"Spam bots can flood forums with unwanted messages."
"Bot spam có thể làm ngập các diễn đàn với các tin nhắn không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | botting | Hành động sử dụng bot để tự động hóa tác vụ (thường mang tính tiêu cực) |
| Verb | to bot | Vận hành hoặc sử dụng một bot |
| Noun | chatbot | Bot trò chuyện (phần mềm được thiết kế để đối thoại với người dùng) |
| Noun | bot farm | Trang trại bot (một mạng lưới máy tính lớn được sử dụng để điều khiển số lượng lớn bot) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bot có thể là một chương trình đơn giản thực hiện một tác vụ cụ thể, hoặc một hệ thống phức tạp hơn mô phỏng hành vi của con người. 'Bot' thường được dùng để chỉ những chương trình tự động hóa các tác vụ trực tuyến như thu thập dữ liệu, trả lời tin nhắn, hoặc thực hiện các giao dịch. Phân biệt với 'robot', thường chỉ các thiết bị vật lý.
Prepositions
‘Bot for’: Bot được dùng cho mục đích gì. Ví dụ: a bot for data collection. ‘Bot by’: Bot được tạo ra bởi ai hoặc dùng công nghệ gì. Ví dụ: A bot by Google.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automated an automated bot (một bot tự động)
-
malicious malicious bots (các bot độc hại (có ý đồ xấu))
-
social media social media bot (bot mạng xã hội)
-
deploy deploy a bot (triển khai (cài đặt và chạy) một bot)
-
block block the bot (chặn bot)
-
run run a bot script (chạy một đoạn mã bot)
-
traffic bot traffic (lưu lượng truy cập từ bot)
-
detection bot detection (sự phát hiện bot)
Idioms
-
Bot detection system
Hệ thống phát hiện bot
"They implemented a new bot detection system to filter out automated attacks."
(Họ đã triển khai một hệ thống phát hiện bot mới để lọc các cuộc tấn công tự động.)
-
Be run by bots
Được vận hành (điều khiển) bởi các bot
"That entire discussion thread seems to be run by bots trying to spread misinformation."
(Toàn bộ chuỗi thảo luận đó dường như được vận hành bởi các bot đang cố gắng lan truyền thông tin sai lệch.)
-
Fighting fire with fire (using bots against bots)
Lấy độc trị độc (sử dụng bot để chống lại các bot khác)
"The company decided on fighting fire with fire, using AI bots to counter the attackers' automated systems."
(Công ty quyết định lấy độc trị độc, sử dụng bot AI để đối phó lại hệ thống tự động của kẻ tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bot
Danh từMột ứng dụng phần mềm chạy các tác vụ tự động (các đoạn mã lệnh) qua Internet. Thường được sử dụng cho các tác vụ lặp đi lặp lại.
"The company uses bots to automate customer service inquiries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bot".
