(Top Banner Ad)
bot
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

bot

UK: /bɒt/ • US: /bɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng tự động robot ảo chương trình tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that runs automated tasks (scripts) over the Internet. Often used for repetitive tasks.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm chạy các tác vụ tự động (các đoạn mã lệnh) qua Internet. Thường được sử dụng cho các tác vụ lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses bots to automate customer service inquiries."

    "Công ty sử dụng bot để tự động hóa các yêu cầu dịch vụ khách hàng."

  • "Many websites use bots to track user activity."

    "Nhiều trang web sử dụng bot để theo dõi hoạt động của người dùng."

  • "Spam bots can flood forums with unwanted messages."

    "Bot spam có thể làm ngập các diễn đàn với các tin nhắn không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun botting Hành động sử dụng bot để tự động hóa tác vụ (thường mang tính tiêu cực)
Verb to bot Vận hành hoặc sử dụng một bot
Noun chatbot Bot trò chuyện (phần mềm được thiết kế để đối thoại với người dùng)
Noun bot farm Trang trại bot (một mạng lưới máy tính lớn được sử dụng để điều khiển số lượng lớn bot)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Czech
robota
English (1920s)
robot
English (Modern Clipping)
bot

Sự ra đời của Robot

'Bot' là viết tắt của 'robot'. Từ 'robot' được nhà văn người Séc Karel Čapek phổ biến qua vở kịch R.U.R năm 1920. Nó có nguồn gốc từ từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'lao động cưỡng bức' hoặc 'công việc nặng nhọc'.

Bot thời kỹ thuật số

Trong lĩnh vực máy tính, 'bot' được sử dụng từ những năm 1990 để chỉ các chương trình phần mềm tự động thực hiện các tác vụ đơn giản lặp đi lặp lại trên mạng internet, nhằm tiết kiệm sức lao động của con người.

Usage Note

Bot có thể là một chương trình đơn giản thực hiện một tác vụ cụ thể, hoặc một hệ thống phức tạp hơn mô phỏng hành vi của con người. 'Bot' thường được dùng để chỉ những chương trình tự động hóa các tác vụ trực tuyến như thu thập dữ liệu, trả lời tin nhắn, hoặc thực hiện các giao dịch. Phân biệt với 'robot', thường chỉ các thiết bị vật lý.

Prepositions

for by

‘Bot for’: Bot được dùng cho mục đích gì. Ví dụ: a bot for data collection. ‘Bot by’: Bot được tạo ra bởi ai hoặc dùng công nghệ gì. Ví dụ: A bot by Google.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bot
  • automated an automated bot
    (một bot tự động)
  • malicious malicious bots
    (các bot độc hại (có ý đồ xấu))
  • social media social media bot
    (bot mạng xã hội)
Verb + bot
  • deploy deploy a bot
    (triển khai (cài đặt và chạy) một bot)
  • block block the bot
    (chặn bot)
  • run run a bot script
    (chạy một đoạn mã bot)
Bot + Noun
  • traffic bot traffic
    (lưu lượng truy cập từ bot)
  • detection bot detection
    (sự phát hiện bot)

Idioms

  • Bot detection system

    Hệ thống phát hiện bot

    "They implemented a new bot detection system to filter out automated attacks."

    (Họ đã triển khai một hệ thống phát hiện bot mới để lọc các cuộc tấn công tự động.)

  • Be run by bots

    Được vận hành (điều khiển) bởi các bot

    "That entire discussion thread seems to be run by bots trying to spread misinformation."

    (Toàn bộ chuỗi thảo luận đó dường như được vận hành bởi các bot đang cố gắng lan truyền thông tin sai lệch.)

  • Fighting fire with fire (using bots against bots)

    Lấy độc trị độc (sử dụng bot để chống lại các bot khác)

    "The company decided on fighting fire with fire, using AI bots to counter the attackers' automated systems."

    (Công ty quyết định lấy độc trị độc, sử dụng bot AI để đối phó lại hệ thống tự động của kẻ tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bot

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm chạy các tác vụ tự động (các đoạn mã lệnh) qua Internet. Thường được sử dụng cho các tác vụ lặp đi lặp lại.

"The company uses bots to automate customer service inquiries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bot".

Ảnh hưởng đến Truyền thông Xã hội

Bot là công cụ chính trong việc thao túng dư luận trên mạng xã hội. Các 'social bots' có thể tự động tạo, thích (like) hoặc chia sẻ nội dung với số lượng lớn, làm tăng sự lan truyền của thông tin sai lệch (fake news) hoặc làm méo mó cái nhìn của công chúng.

Bot mua sắm và 'Scalping'

Trong thương mại điện tử, các 'shopping bots' được thiết lập để mua nhanh chóng số lượng lớn các mặt hàng giới hạn (như giày sneaker hiếm hoặc vé sự kiện) ngay khi chúng được bán ra. Hành động này được gọi là 'scalping' (đầu cơ), khiến người tiêu dùng bình thường rất khó mua được hàng.