bottommost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lowest in position or rank.
Vietnamese Meaning
Nằm ở vị trí thấp nhất hoặc có thứ hạng thấp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottommost drawer contained old photographs."
"Ngăn kéo dưới cùng nhất chứa những bức ảnh cũ."
-
"The bottommost layer of the cake was slightly burnt."
"Lớp dưới cùng của bánh bị cháy nhẹ."
-
"He found the key in the bottommost compartment of his bag."
"Anh ấy tìm thấy chìa khóa ở ngăn dưới cùng nhất của túi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bottom | đáy, phần dưới cùng |
| Adjective | bottomless | không đáy, vô tận |
| Verb Phrase | to bottom out | chạm đáy (và bắt đầu tăng trở lại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bottommost" nhấn mạnh đến vị trí cuối cùng, thấp nhất so với các vật thể khác. Nó thường được dùng để mô tả vị trí vật lý nhưng cũng có thể dùng để mô tả thứ hạng, mặc dù ít phổ biến hơn. So với "lowest", "bottommost" mang tính nhấn mạnh và cụ thể hơn về vị trí dưới cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drawer the bottommost drawer (ngăn kéo dưới cùng)
-
layer the bottommost layer (lớp dưới cùng, lớp đáy)
-
shelf the bottommost shelf (cái kệ ở dưới cùng)
-
level the bottommost level (tầng dưới cùng, cấp độ thấp nhất)
-
point the bottommost point (điểm thấp nhất)
Idioms
-
at the bottommost rung of the ladder
Ở vị trí thấp nhất trong một tổ chức hoặc xã hội.
"She started her career at the bottommost rung of the ladder but is now the CEO."
(Cô ấy bắt đầu sự nghiệp ở vị trí thấp nhất nhưng giờ đã là CEO.)
-
reaching the bottommost depths of despair
Chìm xuống tận cùng của sự tuyệt vọng.
"After losing everything, he felt he had reached the bottommost depths of despair."
(Sau khi mất tất cả, anh cảm thấy mình đã chìm xuống đáy sâu của sự tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottommost
adjectiveNằm ở vị trí thấp nhất hoặc có thứ hạng thấp nhất.
"The bottommost drawer contained old photographs."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you check the bottommost drawer, you will find the spare key. |
Nếu bạn kiểm tra ngăn kéo dưới cùng, bạn sẽ tìm thấy chìa khóa dự phòng. |
| Phủ định | If it rains, the bottommost layer of the pile won't stay dry. |
Nếu trời mưa, lớp dưới cùng của đống đồ sẽ không khô ráo. |
| Nghi vấn | Will you check the bottommost shelf if you need extra supplies? |
Bạn sẽ kiểm tra kệ dưới cùng nếu bạn cần thêm đồ dùng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottommost".
