(Top Banner Ad)
bottommost
B2
adjective B2 Mô tả vị trí

bottommost

UK: /ˈbɒtəmmoʊst/ • US: /ˈbɑːtəmmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

dưới cùng nhất cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lowest in position or rank.

Vietnamese Meaning

Nằm ở vị trí thấp nhất hoặc có thứ hạng thấp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottommost drawer contained old photographs."

    "Ngăn kéo dưới cùng nhất chứa những bức ảnh cũ."

  • "The bottommost layer of the cake was slightly burnt."

    "Lớp dưới cùng của bánh bị cháy nhẹ."

  • "He found the key in the bottommost compartment of his bag."

    "Anh ấy tìm thấy chìa khóa ở ngăn dưới cùng nhất của túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom đáy, phần dưới cùng
Adjective bottomless không đáy, vô tận
Verb Phrase to bottom out chạm đáy (và bắt đầu tăng trở lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả vị trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-(m)n-
Proto-Germanic
*butmaz
Old English
botm + -mest
Modern English
bottommost

Đáy của Đáy

Từ 'bottom' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nền móng' hay 'mặt đất'. Hậu tố '-most' là một dạng so sánh nhất rất mạnh, được tạo ra bằng cách kết hợp hai hậu tố so sánh nhất trong tiếng Anh cổ ('-mo' và '-est'). Vì vậy, 'bottommost' không chỉ có nghĩa là 'dưới cùng' mà còn nhấn mạnh ý nghĩa 'ở vị trí tuyệt đối thấp nhất', giống như 'đáy của đáy'.

Usage Note

Từ "bottommost" nhấn mạnh đến vị trí cuối cùng, thấp nhất so với các vật thể khác. Nó thường được dùng để mô tả vị trí vật lý nhưng cũng có thể dùng để mô tả thứ hạng, mặc dù ít phổ biến hơn. So với "lowest", "bottommost" mang tính nhấn mạnh và cụ thể hơn về vị trí dưới cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

the bottommost + Noun
  • drawer the bottommost drawer
    (ngăn kéo dưới cùng)
  • layer the bottommost layer
    (lớp dưới cùng, lớp đáy)
  • shelf the bottommost shelf
    (cái kệ ở dưới cùng)
  • level the bottommost level
    (tầng dưới cùng, cấp độ thấp nhất)
  • point the bottommost point
    (điểm thấp nhất)

Idioms

  • at the bottommost rung of the ladder

    Ở vị trí thấp nhất trong một tổ chức hoặc xã hội.

    "She started her career at the bottommost rung of the ladder but is now the CEO."

    (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp ở vị trí thấp nhất nhưng giờ đã là CEO.)

  • reaching the bottommost depths of despair

    Chìm xuống tận cùng của sự tuyệt vọng.

    "After losing everything, he felt he had reached the bottommost depths of despair."

    (Sau khi mất tất cả, anh cảm thấy mình đã chìm xuống đáy sâu của sự tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottommost

adjective
Lật mặt

Nằm ở vị trí thấp nhất hoặc có thứ hạng thấp nhất.

"The bottommost drawer contained old photographs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you check the bottommost drawer, you will find the spare key.
Nếu bạn kiểm tra ngăn kéo dưới cùng, bạn sẽ tìm thấy chìa khóa dự phòng.
Phủ định
If it rains, the bottommost layer of the pile won't stay dry.
Nếu trời mưa, lớp dưới cùng của đống đồ sẽ không khô ráo.
Nghi vấn
Will you check the bottommost shelf if you need extra supplies?
Bạn sẽ kiểm tra kệ dưới cùng nếu bạn cần thêm đồ dùng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottommost".

Ẩn dụ về Thứ bậc: Từ 'Bottom' đến 'Top'

Trong văn hóa phương Tây, cấu trúc xã hội và công ty thường được hình dung như một kim tự tháp hoặc chiếc thang. Vị trí 'bottommost' (dưới cùng) biểu thị cấp bậc thấp nhất, ít quyền lực nhất, và thường là điểm khởi đầu. Ẩn dụ này ăn sâu vào ngôn ngữ, ví dụ như 'starting from the bottom' (bắt đầu từ dưới đáy) hay 'climbing the corporate ladder' (leo lên nấc thang sự nghiệp).

Khảo cổ học và lớp đất 'bottommost'

Trong địa chất học và khảo cổ học, nguyên lý chồng chất cho rằng lớp đá hoặc đất ở dưới cùng ('bottommost layer') là lớp cổ xưa nhất. Việc tìm thấy một hiện vật ở lớp dưới cùng của một địa điểm khai quật có ý nghĩa cực kỳ quan trọng vì nó đại diện cho thời kỳ sớm nhất trong lịch sử của địa điểm đó.