(Top Banner Ad)
deepest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

deepest

UK: /ˈdiːpɪst/ • US: /ˈdiːpɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sâu nhất thâm sâu nhất vô cùng sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of deep: extending far down from the top or surface.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'deep': kéo dài xuống rất xa từ đỉnh hoặc bề mặt; sâu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mariana Trench is the deepest part of the world's oceans."

    "Rãnh Mariana là phần sâu nhất của các đại dương trên thế giới."

  • "This is the deepest well in the region."

    "Đây là cái giếng sâu nhất trong khu vực."

  • "He expressed his deepest gratitude."

    "Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu, sâu sắc
Adverb deeply một cách sâu sắc, thấm thía
Verb deepen làm sâu hơn, trở nên sâu sắc hơn
Noun depth chiều sâu, độ sâu; sự sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Middle English
depe
English
deep
English
deepest

Từ Đáy Sâu Thời Gian

Từ 'deepest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dēop', có nghĩa là 'sâu' hoặc 'sâu sắc'. Gốc rễ xa hơn nằm ở tiếng Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu chỉ sự 'sâu thẳm' hay 'lỗ hổng'. 'Deepest' đơn giản là dạng so sánh nhất của 'deep', dùng để diễn tả mức độ sâu nhất, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

‘Deepest’ biểu thị mức độ sâu cao nhất so với các vật thể hoặc khái niệm khác. Nó thường được sử dụng để miêu tả chiều sâu vật lý (ví dụ: deepest part of the ocean) hoặc chiều sâu trừu tượng (ví dụ: deepest emotions). Khác với 'deeper' (sâu hơn), 'deepest' chỉ ra mức độ cực hạn.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong cái gì đó sâu nhất. Ví dụ: 'the deepest part in the ocean'. 'within' dùng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn sâu nhất của cái gì đó. Ví dụ: 'the deepest secrets within her heart'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deepest
  • sincere my sincere deepest apologies
    (lời xin lỗi chân thành sâu sắc nhất của tôi)
  • darkest the darkest deepest fears
    (những nỗi sợ hãi sâu thẳm và đen tối nhất)
  • innermost my innermost deepest thoughts
    (những suy nghĩ sâu kín nhất bên trong tôi)
Verb + deepest
  • express express my deepest gratitude
    (bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất của tôi)
  • feel feel one's deepest emotions
    (cảm nhận những cảm xúc sâu sắc nhất của mình)
  • hide hide one's deepest secrets
    (giấu những bí mật sâu kín nhất của mình)
  • reach reach the deepest point
    (tiếp cận điểm sâu nhất)

Idioms

  • deepest condolences

    lời chia buồn sâu sắc nhất

    "Please accept my deepest condolences on the passing of your father."

    (Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi về sự ra đi của cha bạn.)

  • from the deepest part of one's heart

    từ sâu thẳm trái tim/lòng

    "I thank you from the deepest part of my heart for your help."

    (Tôi cảm ơn bạn từ sâu thẳm trái tim mình vì sự giúp đỡ của bạn.)

  • in one's deepest thoughts

    trong những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó

    "She knew, in her deepest thoughts, that she had made the right decision."

    (Cô ấy biết, trong những suy nghĩ sâu kín nhất của mình, rằng cô ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deepest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'deep': kéo dài xuống rất xa từ đỉnh hoặc bề mặt; sâu nhất.

"The Mariana Trench is the deepest part of the world's oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver swam the deepest he could.
Người thợ lặn đã bơi sâu nhất có thể.
Phủ định
She didn't dig the deepest hole.
Cô ấy đã không đào cái hố sâu nhất.
Nghi vấn
Did he plunge the deepest into the water?
Anh ấy có lao xuống chỗ sâu nhất của nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deepest".

Chiều Sâu Cảm Xúc và Tâm Hồn

Trong văn hóa phương Tây, 'deepest' thường được dùng để chỉ không chỉ chiều sâu vật lý mà còn là chiều sâu của cảm xúc, tư duy, và tâm hồn con người. Nó thể hiện sự chân thành, nội tâm phức tạp, hoặc những khía cạnh ít được bộc lộ ra ngoài, mang ý nghĩa về sự chân thực và cốt lõi.

Tìm Kiếm Chân Lý và Kiến Thức

Thuật ngữ 'deepest truths' (những chân lý sâu sắc nhất) hay 'deepest insights' (những cái nhìn sâu sắc nhất) phản ánh sự trân trọng đối với việc tìm kiếm tri thức, sự hiểu biết vượt ra ngoài bề mặt, khám phá những nguyên tắc cơ bản hoặc ý nghĩa ẩn giấu trong cuộc sống và vũ trụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu đáo.