(Top Banner Ad)
derivational morpheme
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

derivational morpheme

UK: /ˌdɛrɪˈveɪʃənəl ˈmɔːfiːm/ • US: /ˌdɛrɪˈveɪʃənəl ˈmɔːrfiːm/

Nghĩa tiếng Việt

hình vị phái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morpheme that creates a new word from an existing word, often by changing its part of speech or its meaning. Derivational morphemes usually precede inflectional morphemes.

Vietnamese Meaning

Một hình vị phái sinh tạo ra một từ mới từ một từ đã tồn tại, thường bằng cách thay đổi loại từ hoặc ý nghĩa của nó. Hình vị phái sinh thường đứng trước hình vị biến tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The addition of the derivational morpheme '-ness' to the adjective 'sad' creates the noun 'sadness'."

    "Việc thêm hình vị phái sinh '-ness' vào tính từ 'sad' tạo ra danh từ 'sadness'."

  • "The morpheme '-ly' is a derivational morpheme that transforms adjectives into adverbs, such as 'quick' becoming 'quickly'."

    "Hình vị '-ly' là một hình vị phái sinh biến đổi tính từ thành trạng từ, ví dụ như 'quick' trở thành 'quickly'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Bắt nguồn, suy ra
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự suy luận
Adjective derivative Phái sinh, bắt nguồn

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare (to derive)
English
derive
English
derivational
English
morpheme

Nguồn gốc của 'derivational morpheme'

Từ 'derivational morpheme' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'derivare', có nghĩa là 'lấy ra' hoặc 'bắt nguồn từ'. Ý tưởng là các morpheme này tạo ra các từ mới từ các từ đã có sẵn, giống như một dòng sông chảy ra từ một con suối. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là những thành tố giúp 'biến hóa' từ ngữ.

Usage Note

Hình vị phái sinh đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng của một ngôn ngữ. Chúng có thể thay đổi đáng kể ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của một từ. Ví dụ, thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'happy' tạo ra danh từ 'happiness'. Không giống như hình vị biến tố, hình vị phái sinh không phải lúc nào cũng bắt buộc và có thể làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của từ gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivational morpheme
  • Common derivational morpheme
    (Hình vị phái sinh phổ biến)
  • Productive derivational morpheme
    (Hình vị phái sinh năng suất (dễ tạo ra từ mới))
Verb + derivational morpheme
  • Identify derivational morphemes
    (Xác định các hình vị phái sinh)
  • Study derivational morphemes
    (Nghiên cứu các hình vị phái sinh)

Idioms

  • The derivational morphemes of a language are the source of new words

    Các hình vị phái sinh của một ngôn ngữ là nguồn gốc của các từ mới.

    "The derivational morphemes of English are constantly used to create new words, reflecting societal changes."

    (Các hình vị phái sinh của tiếng Anh liên tục được sử dụng để tạo ra các từ mới, phản ánh những thay đổi của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivational morpheme

noun
Lật mặt

Một hình vị phái sinh tạo ra một từ mới từ một từ đã tồn tại, thường bằng cách thay đổi loại từ hoặc ý nghĩa của nó. Hình vị phái sinh thường đứng trước hình vị biến tố.

"The addition of the derivational morpheme '-ness' to the adjective 'sad' creates the noun 'sadness'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A morpheme is a derivational morpheme which changes the meaning or grammatical category of a word.
Một hình vị là một hình vị phái sinh, hình vị này thay đổi ý nghĩa hoặc loại ngữ pháp của một từ.
Phủ định
A root word is not a derivational morpheme which adds only grammatical information without changing the core meaning.
Một từ gốc không phải là một hình vị phái sinh, hình vị này chỉ thêm thông tin ngữ pháp mà không thay đổi ý nghĩa cốt lõi.
Nghi vấn
Is a prefix that changes 'happy' to 'unhappy' a derivational morpheme which significantly alters the word's meaning?
Có phải tiền tố biến 'happy' thành 'unhappy' là một hình vị phái sinh, hình vị này thay đổi đáng kể ý nghĩa của từ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivational morpheme".

Sự sáng tạo từ ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, việc tạo ra từ mới, thường thông qua các hình vị phái sinh, được coi là một dấu hiệu của sự phát triển và năng động của ngôn ngữ. Điều này phản ánh khả năng thích ứng của ngôn ngữ với những thay đổi trong xã hội, công nghệ và tư duy.