(Top Banner Ad)
inflectional morpheme
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

inflectional morpheme

UK: /ɪnˈflɛkʃənəl ˈmɔːfiːm/ • US: /ɪnˈflɛkʃənəl ˈmɔːrfiːm/

Nghĩa tiếng Việt

hình vị biến tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suffix that's added to a word to assign a particular grammatical property to that word (e.g. number, tense, possession).

Vietnamese Meaning

Một hình vị biến tố là một hậu tố được thêm vào một từ để gán một thuộc tính ngữ pháp cụ thể cho từ đó (ví dụ: số, thì, sở hữu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plural '-s' in 'books' is an inflectional morpheme."

    "Hậu tố số nhiều '-s' trong 'books' là một hình vị biến tố."

  • "Inflectional morphemes in English include '-s' for plural nouns and '-ed' for past tense verbs."

    "Các hình vị biến tố trong tiếng Anh bao gồm '-s' cho danh từ số nhiều và '-ed' cho động từ thì quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflect Biến tố, biến đổi hình thái (của một từ); uốn cong
Noun inflection Sự biến tố, sự biến đổi hình thái; ngữ điệu
Adjective inflectional Thuộc về biến tố, có tính chất biến tố
Noun morpheme Hình vị (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa)
Noun morphology Hình thái học (ngôn ngữ học); hình thái
Adjective morphological (Thuộc) hình thái học, (thuộc) hình thái

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
morphē (form)
French (19th century)
morphème (coined by linguists)
English
morpheme
Latin
inflexio (a bending, a change)
Old French
inflexion
English
inflection

Nguồn gốc 'Inflectional Morpheme'

Cụm từ 'inflectional morpheme' là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, ghép từ 'inflection' (sự biến tố/biến đổi hình thái) và 'morpheme' (hình vị). 'Inflection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflexio' nghĩa là 'uốn cong, thay đổi', ám chỉ việc từ thay đổi hình thức để biểu thị các chức năng ngữ pháp. Còn 'morpheme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'morphē' nghĩa là 'hình thức, dạng', và được các nhà ngôn ngữ học thế kỷ 19 đặt ra để chỉ đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa. Khi kết hợp lại, nó mô tả các đơn vị nhỏ nhất thay đổi hình thái từ để thể hiện ngữ pháp.

Usage Note

Hình vị biến tố không thay đổi loại từ hoặc ý nghĩa cơ bản của từ gốc. Chúng chỉ thêm thông tin ngữ pháp. Ví dụ: thêm '-s' vào 'cat' để tạo thành 'cats' chỉ thay đổi số lượng, không thay đổi ý nghĩa của từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inflectional morpheme
  • add add an inflectional morpheme
    (thêm một hình vị biến tố)
  • use use inflectional morphemes
    (sử dụng các hình vị biến tố)
  • express express tense/number/person with inflectional morphemes
    (diễn đạt thì/số/ngôi bằng hình vị biến tố)
Adjective + inflectional morpheme
  • grammatical grammatical inflectional morpheme
    (hình vị biến tố ngữ pháp)
  • bound bound inflectional morpheme
    (hình vị biến tố phụ thuộc (không đứng độc lập))
  • zero zero inflectional morpheme
    (hình vị biến tố không (biến tố bằng 0, không có hình thức âm thanh rõ ràng))

Idioms

  • derivational vs. inflectional morphemes

    sự phân biệt giữa hình vị phái sinh và hình vị biến tố

    "Understanding the distinction between derivational and inflectional morphemes is fundamental in morphology."

    (Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hình vị phái sinh và hình vị biến tố là cơ bản trong hình thái học.)

  • grammatical function of inflectional morphemes

    chức năng ngữ pháp của các hình vị biến tố

    "Inflectional morphemes primarily serve a grammatical function, indicating tense, number, or case."

    (Các hình vị biến tố chủ yếu phục vụ chức năng ngữ pháp, biểu thị thì, số hoặc cách.)

  • inflectional morphemes mark tense/number/agreement

    các hình vị biến tố biểu thị thì/số/sự hòa hợp

    "In English, the -s in 'cats' is an inflectional morpheme that marks plural number."

    (Trong tiếng Anh, hậu tố -s trong 'cats' là một hình vị biến tố biểu thị số nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflectional morpheme

Danh từ
Lật mặt

Một hình vị biến tố là một hậu tố được thêm vào một từ để gán một thuộc tính ngữ pháp cụ thể cho từ đó (ví dụ: số, thì, sở hữu).

"The plural '-s' in 'books' is an inflectional morpheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflectional morpheme".

Chìa khóa để hiểu cấu trúc ngôn ngữ

Việc nắm vững khái niệm hình vị biến tố rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ, đặc biệt khi học các ngôn ngữ có hệ thống biến tố phức tạp như tiếng Latin, tiếng Đức hay tiếng Nga. Nó giúp người học hiểu cách các từ thay đổi để truyền tải thông tin ngữ pháp như thì, số, giới tính hoặc cách, từ đó giúp họ giao tiếp chính xác và trôi chảy hơn.

Minh chứng cho sự phức tạp của ngôn ngữ loài người

Sự hiện diện của các hình vị biến tố trong hầu hết các ngôn ngữ tự nhiên là một minh chứng cho tính hệ thống và phức tạp của ngôn ngữ loài người. Khả năng biến đổi hình thái từ để truyền tải nhiều thông tin ngữ pháp mà không cần thay đổi từ gốc giúp phân biệt ngôn ngữ của chúng ta với các hệ thống giao tiếp đơn giản hơn của động vật.