obliged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grateful; indebted; feeling bound to do something out of a sense of duty or gratitude.
Vietnamese Meaning
Biết ơn; mang ơn; cảm thấy có nghĩa vụ phải làm điều gì đó vì lòng biết ơn hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am much obliged for your kind assistance."
"Tôi vô cùng biết ơn vì sự giúp đỡ tử tế của bạn."
-
"They felt obliged to invite him to the wedding."
"Họ cảm thấy có nghĩa vụ phải mời anh ấy đến đám cưới."
-
"I am much obliged to you for your help."
"Tôi rất biết ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oblige | |
| Noun | obligation | |
| Adjective | obligatory | |
| Adverb | obligingly | |
| Adjective | disobliging |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'obliged', nó thường thể hiện một cảm xúc trang trọng và lịch sự. Nó không chỉ đơn thuần là 'cảm ơn', mà còn ngụ ý một sự ghi nhận về sự giúp đỡ hoặc ân huệ đã nhận được. So sánh với 'grateful', 'obliged' mang tính trang trọng và đôi khi thụ động hơn. 'Grateful' thể hiện sự chủ động hơn trong việc bày tỏ lòng biết ơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'obliged' thường thể hiện nghĩa 'bị bắt buộc' hoặc 'phải làm gì đó'. Ví dụ: 'I am obliged to follow the rules.' Khi đi với 'for', 'obliged' thể hiện sự biết ơn đối với điều gì. Ví dụ: 'I am obliged to you for your help.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
morally morally obliged (bị ràng buộc về mặt đạo đức)
-
legally legally obliged (bị bắt buộc về mặt pháp lý)
-
deeply deeply obliged (vô cùng biết ơn)
-
greatly greatly obliged (rất biết ơn)
-
much much obliged (rất cảm ơn, rất biết ơn (lịch sự))
-
feel feel obliged (to do something) (cảm thấy có nghĩa vụ (phải làm gì))
-
be be obliged (to do something) (bị buộc phải (làm gì); biết ơn)
-
remain remain obliged (tiếp tục cảm thấy biết ơn)
-
obliged to obliged to do something (bị buộc phải làm gì)
-
obliged by obliged by law (bị luật pháp bắt buộc)
-
obliged for obliged for your help (biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn)
Idioms
-
Much obliged
Rất cảm ơn, rất biết ơn (cách nói lịch sự và hơi trang trọng)
"Much obliged for your kind assistance, sir."
(Rất cảm ơn sự hỗ trợ tử tế của ngài.)
-
Be obliged to someone/something
Mang ơn ai đó/cái gì đó; bị buộc phải làm gì
"I'm obliged to my parents for their support."
(Tôi mang ơn bố mẹ vì sự hỗ trợ của họ.)
-
Feel obliged to do something
Cảm thấy có nghĩa vụ hoặc bổn phận phải làm gì
"He felt obliged to invite her to the party after she had helped him."
(Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải mời cô ấy đến bữa tiệc sau khi cô ấy đã giúp anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obliged
AdjectiveBiết ơn; mang ơn; cảm thấy có nghĩa vụ phải làm điều gì đó vì lòng biết ơn hoặc trách nhiệm.
"I am much obliged for your kind assistance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because I was obliged to help, I stayed late at the office. |
Bởi vì tôi buộc phải giúp đỡ, tôi đã ở lại văn phòng muộn. |
| Phủ định | Although he wasn't obliged to attend the meeting, he came anyway. |
Mặc dù anh ấy không bị bắt buộc phải tham dự cuộc họp, nhưng anh ấy vẫn đến. |
| Nghi vấn | Since you felt obliged, did you offer to pay for dinner? |
Vì bạn cảm thấy bắt buộc, bạn có đề nghị trả tiền bữa tối không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you had offered a higher price, I would have been obliged to sell the antique vase. |
Nếu bạn đã trả giá cao hơn, tôi đã buộc phải bán chiếc bình cổ. |
| Phủ định | If they had not been so generous, I wouldn't have felt obliged to help them in return. |
Nếu họ không hào phóng như vậy, tôi đã không cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ họ để đáp lại. |
| Nghi vấn | Would you have felt obliged to accept the job offer if they had offered you a much lower salary? |
Bạn có cảm thấy bắt buộc phải chấp nhận lời mời làm việc nếu họ đề nghị bạn một mức lương thấp hơn nhiều không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am obliged to help my parents. |
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ cha mẹ tôi. |
| Phủ định | She is not obliged to accept their offer. |
Cô ấy không bắt buộc phải chấp nhận lời đề nghị của họ. |
| Nghi vấn | Are you obliged to attend the meeting? |
Bạn có bắt buộc phải tham dự cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliged".
