(Top Banner Ad)
boundary condition
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

boundary condition

UK: /ˈbaʊndəri kənˈdɪʃən/ • US: /ˈbaʊndəri kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện biên điều kiện giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A requirement that a solution to a differential equation must satisfy on the boundary of the region where the equation holds.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu mà một nghiệm của một phương trình vi phân phải thỏa mãn trên biên của vùng mà phương trình đó đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution to the heat equation depends heavily on the boundary conditions."

    "Nghiệm của phương trình nhiệt phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện biên."

  • "We need to specify the boundary conditions to solve this problem."

    "Chúng ta cần chỉ định các điều kiện biên để giải quyết vấn đề này."

  • "The boundary condition at infinity is that the function approaches zero."

    "Điều kiện biên tại vô cùng là hàm số tiến đến không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary Ranh giới, biên giới
Noun condition Điều kiện, hoàn cảnh
Verb condition Điều kiện hóa, đặt điều kiện
Adjective conditional Có điều kiện, tùy thuộc
Adverb conditionally Một cách có điều kiện

Synonyms

edge condition (điều kiện mép)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio (agreement, stipulation)
Old French
condicion
English (c. 13th Century)
condition
Anglo-Norman/Old French
borne (limit, boundary)
English (c. 19th Century)
boundary condition (technical term in physics/math)

Sự kết hợp khoa học

Cụm từ 'boundary condition' (Điều kiện biên) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, nổi lên mạnh mẽ trong lĩnh vực toán học và vật lý ứng dụng vào thế kỷ 19, đặc biệt trong việc giải các phương trình vi phân. Nó kết hợp hai khái niệm cơ bản: 'ranh giới' (boundary) nơi sự việc kết thúc và 'điều kiện' (condition) yêu cầu cần phải được đáp ứng.

Nguồn gốc của 'Boundary'

Từ 'boundary' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ (borne), mang nghĩa là 'dấu mốc' hoặc 'giới hạn'. Khi kết hợp với 'condition', nó tạo ra ý nghĩa rất chính xác: các yêu cầu/ràng buộc phải tồn tại ngay tại mép (biên) của một hệ thống vật lý hoặc một mô hình tính toán.

Usage Note

Điều kiện biên xác định giá trị hoặc đạo hàm của một hàm số tại ranh giới của một miền. Chúng rất quan trọng trong việc giải các phương trình vi phân, vì chúng cho phép ta tìm ra nghiệm cụ thể từ vô số nghiệm tổng quát. Các loại điều kiện biên khác nhau bao gồm điều kiện Dirichlet (giá trị được chỉ định), điều kiện Neumann (đạo hàm được chỉ định) và điều kiện Robin (tổ hợp tuyến tính của giá trị và đạo hàm).

Prepositions

on at

'on' được sử dụng để chỉ bề mặt hoặc phạm vi mà điều kiện được áp dụng (ví dụ: 'The boundary condition on the surface is...'); 'at' được dùng khi đề cập đến một điểm cụ thể trên ranh giới (ví dụ: 'The boundary condition at x=0 is...')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundary condition
  • fixed fixed boundary condition
    (Điều kiện biên cố định (giá trị không đổi tại biên))
  • initial initial boundary condition
    (Điều kiện biên ban đầu (thường dùng trong bài toán theo thời gian))
  • zero zero boundary condition
    (Điều kiện biên bằng 0)
  • Dirichlet Dirichlet boundary condition
    (Điều kiện biên Dirichlet (xác định giá trị trực tiếp tại biên))
Verb + boundary condition
  • specify specify the boundary condition
    (Chỉ định rõ điều kiện biên)
  • satisfy satisfy the boundary condition
    (Thỏa mãn/đáp ứng điều kiện biên)
  • apply apply the boundary condition
    (Áp dụng điều kiện biên)
  • solve solve using boundary conditions
    (Giải quyết bằng cách sử dụng các điều kiện biên)

Idioms

  • Set the boundary conditions

    Thiết lập các giới hạn, định nghĩa các quy tắc cơ bản (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng)

    "Before starting the negotiation, we must set the boundary conditions for the scope of discussion."

    (Trước khi bắt đầu đàm phán, chúng ta phải thiết lập các giới hạn cho phạm vi thảo luận.)

  • A hard boundary condition

    Một giới hạn nghiêm ngặt/không thể thay đổi (trong kỹ thuật hoặc quản lý)

    "The budget limit of $5,000 is a hard boundary condition for this project."

    (Ngân sách giới hạn 5.000 đô la là một giới hạn nghiêm ngặt đối với dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary condition

noun
Lật mặt

Một yêu cầu mà một nghiệm của một phương trình vi phân phải thỏa mãn trên biên của vùng mà phương trình đó đúng.

"The solution to the heat equation depends heavily on the boundary conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must consider the boundary condition before solving the equation.
Chúng ta phải xem xét điều kiện biên trước khi giải phương trình.
Phủ định
You cannot ignore the boundary condition in this simulation.
Bạn không thể bỏ qua điều kiện biên trong mô phỏng này.
Nghi vấn
Should we adjust the boundary condition to improve the accuracy?
Chúng ta có nên điều chỉnh điều kiện biên để cải thiện độ chính xác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the simulation had accurately defined the boundary condition, the results would be more reliable now.
Nếu mô phỏng đã xác định chính xác điều kiện biên, thì kết quả sẽ đáng tin cậy hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't overlooked the boundary condition during setup, the experiment wouldn't have been a failure.
Nếu chúng ta không bỏ qua điều kiện biên trong quá trình thiết lập, thì thí nghiệm đã không thất bại.
Nghi vấn
If the engineer had properly addressed the boundary condition, would the bridge be structurally sound today?
Nếu kỹ sư đã giải quyết đúng điều kiện biên, thì cây cầu có vững chắc về mặt cấu trúc ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary condition".

Quy tắc nền tảng của Mô hình hóa

Trong kỹ thuật và khoa học máy tính (đặc biệt là mô phỏng), 'boundary condition' là yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc xác định chính xác các điều kiện biên là bước đầu tiên để tạo ra một mô hình dự đoán đáng tin cậy. Nếu điều kiện biên sai, kết quả mô phỏng (ví dụ: dự báo thời tiết hoặc thiết kế cầu) sẽ hoàn toàn vô dụng.

Ứng dụng trong Triết học và Xã hội học

Mặc dù là thuật ngữ kỹ thuật, 'boundary condition' thường được dùng trong các cuộc thảo luận trừu tượng để chỉ các giới hạn tự nhiên hoặc xã hội định hình hành vi con người. Ví dụ, 'nguồn lực có hạn' có thể được xem là một điều kiện biên cho sự phát triển kinh tế của một quốc gia.