(Top Banner Ad)
condition
B1
danh từ B1

condition

UK: /kənˈdɪʃən/ • US: /kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng điều kiện trạng thái khả năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of something, especially with regard to its appearance, quality, or working order.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một vật gì đó, đặc biệt là về hình thức, chất lượng hoặc khả năng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is in excellent condition."

    "Chiếc xe ở trong tình trạng tuyệt vời."

  • "What is the condition of the patient?"

    "Tình trạng của bệnh nhân như thế nào?"

  • "He agreed to the deal on the condition that he received half the profits."

    "Anh ấy đồng ý với thỏa thuận với điều kiện là anh ấy nhận được một nửa lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condition Điều kiện hóa, làm quen, tạo thói quen (tâm lý)
Adjective conditional Có điều kiện, tùy thuộc vào
Adverb conditionally Một cách có điều kiện
Noun precondition Điều kiện tiên quyết, tiền đề
Noun conditioner Máy điều hòa; Dầu xả (tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
conditio / condicionem
Old French
condicion
Middle English
condicioun
Modern English
condition

Nguồn gốc từ 'Thỏa thuận'

Từ 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ban đầu là *conditio*, xuất phát từ gốc *con-* (cùng nhau) và *dicere* (nói). Nghĩa đen của nó ban đầu là 'một sự thỏa thuận' hoặc 'điều khoản đã được thống nhất'. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng ra để chỉ 'tình trạng' hoặc 'hoàn cảnh' hiện tại mà một người hoặc vật đang ở trong.

Usage Note

Từ 'condition' thường được dùng để mô tả tình trạng của một vật thể, sức khỏe của một người, hoặc các yếu tố tác động đến một tình huống. Nó nhấn mạnh đến các đặc điểm và yếu tố hiện tại. So sánh với 'situation', 'situation' mang nghĩa một hoàn cảnh rộng hơn, bao gồm cả bối cảnh và các sự kiện diễn ra xung quanh. 'State' cũng tương tự 'condition' nhưng có thể mang tính trừu tượng và chính thức hơn.

Prepositions

in on under

'In' được dùng để chỉ tình trạng chung: 'in good condition' (trong tình trạng tốt). 'On' được dùng khi condition là một trong nhiều yếu tố tác động: 'on the condition that...' (với điều kiện là...). 'Under' dùng để chỉ điều kiện hay trạng thái chịu tác động: 'under certain conditions' (trong những điều kiện nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + condition (State/Quality)
  • excellent excellent condition
    (Tình trạng tuyệt vời, hoàn hảo)
  • poor poor condition
    (Tình trạng kém, tồi tệ)
  • medical a serious medical condition
    (Một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng)
  • physical physical condition
    (Tình trạng thể chất, thể lực)
Verb + condition (Action/Requirement)
  • meet meet the conditions
    (Đáp ứng các điều kiện)
  • impose impose conditions
    (Áp đặt các điều kiện)
  • improve improve the condition
    (Cải thiện tình trạng)
  • deteriorate The condition deteriorated
    (Tình trạng xấu đi, xuống cấp)
Noun + condition (Type of Circumstance)
  • weather harsh weather conditions
    (Điều kiện thời tiết khắc nghiệt)
  • living living conditions
    (Điều kiện sinh hoạt, điều kiện sống)
  • working working conditions
    (Điều kiện làm việc)

Idioms

  • On the condition that...

    Với điều kiện là, miễn là...

    "You can borrow the car on the condition that you fill up the tank."

    (Bạn có thể mượn xe với điều kiện là bạn phải đổ đầy bình xăng.)

  • In/Out of condition

    Có/Không có thể lực tốt; Ở/Không ở trạng thái sức khỏe tốt

    "She ran ten kilometers today, proving she is still in condition."

    (Hôm nay cô ấy chạy 10 km, chứng tỏ cô ấy vẫn giữ được thể lực tốt.)

  • Terms and Conditions

    Các điều khoản và điều kiện (của một hợp đồng/thỏa thuận)

    "Always read the Terms and Conditions before signing."

    (Luôn luôn đọc kỹ các Điều khoản và Điều kiện trước khi ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condition

danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một vật gì đó, đặc biệt là về hình thức, chất lượng hoặc khả năng hoạt động.

"The car is in excellent condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condition".

Điều khoản và Điều kiện (T&Cs)

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh toàn cầu, 'Terms and Conditions' là cụm từ pháp lý cực kỳ quan trọng. Chúng quy định quyền và nghĩa vụ của người dùng khi sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm. Việc bỏ qua T&Cs có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc tài chính, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc và hiểu các 'điều kiện' trước khi đồng ý.

Thân phận Con người (The Human Condition)

Trong triết học và văn học, cụm từ 'The Human Condition' đề cập đến tổng hợp những trải nghiệm cơ bản của con người, bao gồm sinh, lão, bệnh, tử, hạnh phúc, đau khổ, và sự đấu tranh để tìm kiếm ý nghĩa. Đây là một khái niệm sâu sắc, mô tả 'tình trạng' chung của nhân loại.