(Top Banner Ad)
conditional
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Logic

conditional

UK: /kənˈdɪʃənəl/ • US: /kənˈdɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

có điều kiện tùy thuộc vào điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subject to one or more conditions or requirements; not absolute.

Vietnamese Meaning

Có điều kiện; phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện hoặc yêu cầu; không tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement is conditional on the approval of the board."

    "Thỏa thuận này có điều kiện là phải được hội đồng quản trị phê duyệt."

  • "The project received conditional funding."

    "Dự án đã nhận được nguồn tài trợ có điều kiện."

  • "A conditional acceptance is not a binding contract."

    "Một sự chấp nhận có điều kiện không phải là một hợp đồng ràng buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb condition danh từ: điều kiện, tình trạng; động từ: quy định, điều kiện hóa
Adverb conditionally một cách có điều kiện, tùy theo điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện, không có điều kiện
Adverb unconditionally một cách vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicionalis
Old French
condicionel
Middle English
condicional

Lời Hứa Chung

Từ 'conditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'condicio', nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'điều khoản'. Gốc của nó là 'con-' (cùng nhau) và 'dicere' (nói). Vì vậy, về cơ bản, một điều gì đó 'conditional' (có điều kiện) là nó phụ thuộc vào một 'lời nói chung' hay một thỏa thuận đã được đặt ra trước đó. Nó không thể tự mình tồn tại mà phải đi kèm với một cam kết khác.

Usage Note

Tính từ 'conditional' thường được dùng để mô tả các hành động, thỏa thuận, hoặc phát biểu chỉ đúng hoặc có hiệu lực nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng. Nó nhấn mạnh tính phụ thuộc và không chắc chắn. Ví dụ, 'conditional approval' có nghĩa là sự chấp thuận phụ thuộc vào việc đáp ứng các điều kiện nhất định. So sánh với 'unconditional' (vô điều kiện), 'conditional' mang ý nghĩa ngược lại, thể hiện sự ràng buộc bởi các yếu tố khác.

Prepositions

on upon

'Conditional on/upon' được sử dụng để chỉ điều kiện mà một cái gì đó phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The offer is conditional on satisfactory references' (Lời đề nghị có điều kiện là phải có các thư giới thiệu đạt yêu cầu). 'On' và 'upon' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conditional
  • highly conditional
    (phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện)
  • strictly conditional
    (có điều kiện nghiêm ngặt)
  • purely conditional
    (hoàn toàn có điều kiện)
Verb + conditional
  • make something conditional on...
    (đặt điều kiện cho cái gì phụ thuộc vào...)
  • be conditional upon/on...
    (phụ thuộc vào/dựa trên điều kiện là...)

Idioms

  • conditional sentence / clause

    Câu điều kiện (một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả một giả định và kết quả của nó).

    ""If you study hard, you will pass the exam" is a type of conditional sentence."

    ("Nếu bạn học chăm, bạn sẽ qua kỳ thi" là một loại câu điều kiện.)

  • a conditional offer

    Lời đề nghị có điều kiện (một lời đề nghị sẽ chỉ có hiệu lực khi bạn đáp ứng các yêu cầu nhất định, thường trong tuyển sinh đại học hoặc tuyển dụng).

    "She received a conditional offer from the university, which requires her to get at least two A grades."

    (Cô ấy nhận được thư mời nhập học có điều kiện từ trường đại học, yêu cầu cô ấy phải đạt ít nhất hai điểm A.)

  • conditional discharge

    Án treo có điều kiện (một hình phạt pháp lý mà người phạm tội được thả tự do nhưng phải tuân thủ các điều kiện nhất định trong một thời gian, nếu không sẽ bị kết án lại).

    "The judge gave the first-time offender a conditional discharge for 12 months."

    (Thẩm phán đã tuyên cho người phạm tội lần đầu một bản án treo có điều kiện trong 12 tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional

adjective
Lật mặt

Có điều kiện; phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện hoặc yêu cầu; không tuyệt đối.

"The agreement is conditional on the approval of the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional".

Thư mời nhập học có điều kiện ở Anh

Ở các nước như Vương quốc Anh, các trường đại học thường gửi 'thư mời nhập học có điều kiện' (conditional offers) cho học sinh trước khi họ có kết quả thi tốt nghiệp. Điều này có nghĩa là học sinh chỉ được nhận vào học nếu họ đạt được điểm số cụ thể trong các kỳ thi cuối cấp. Đây là một phần quan trọng trong quy trình ứng tuyển và tạo ra cả áp lực lẫn động lực lớn cho học sinh.

Tình yêu Có Điều kiện vs. Vô Điều kiện

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'tình yêu có điều kiện' (conditional love) - nơi tình cảm và sự chấp nhận phụ thuộc vào việc ai đó đáp ứng các kỳ vọng - thường được coi là có hại cho sự phát triển cá nhân. Nó đối lập với 'tình yêu vô điều kiện' (unconditional love), một nền tảng quan trọng trong các liệu pháp tâm lý và lời khuyên nuôi dạy con cái, nhấn mạnh việc yêu thương một người không phụ thuộc vào hành động của họ.