(Top Banner Ad)
finite element analysis
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Toán học ứng dụng

finite element analysis

UK: /ˈfaɪnaɪt ˈelɪmənt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfaɪnaɪt ˈelɪmənt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích phần tử hữu hạn phương pháp phần tử hữu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical technique for finding approximate solutions to boundary value problems for partial differential equations. It uses a mesh of discrete elements to represent the physical system, and then solves for the behavior of each element.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật số để tìm các giải pháp gần đúng cho các bài toán giá trị biên cho phương trình đạo hàm riêng. Nó sử dụng một lưới các phần tử rời rạc để biểu diễn hệ thống vật lý, và sau đó giải quyết hành vi của từng phần tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finite element analysis is used to predict the stress distribution in a bridge."

    "Phân tích phần tử hữu hạn được sử dụng để dự đoán sự phân bố ứng suất trong một cây cầu."

  • "The engineers used finite element analysis to optimize the design of the aircraft wing."

    "Các kỹ sư đã sử dụng phân tích phần tử hữu hạn để tối ưu hóa thiết kế cánh máy bay."

  • "Finite element analysis can be used to simulate the impact of a car crash."

    "Phân tích phần tử hữu hạn có thể được sử dụng để mô phỏng tác động của một vụ tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase finite element method phương pháp phần tử hữu hạn
Noun Phrase finite element model mô hình phần tử hữu hạn
Noun Phrase finite element software phần mềm phần tử hữu hạn
Noun finiteness tính hữu hạn
Verb analyze phân tích
Adjective analytic có tính phân tích, phân tích

Synonyms

FEA (Viết tắt của finite element analysis)finite element method (Phương pháp phần tử hữu hạn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Old French
finit
Middle English
finite
Latin
elementum
Middle English
element
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
Middle English
analysis
Mid-20th Century English (Technical Term)
finite element analysis

Nguồn gốc phương pháp

Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là một phương pháp số được phát triển từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành hàng không và cơ khí, để giải quyết các bài toán vật lý phức tạp như ứng suất, nhiệt độ, và dòng chảy. Nó cho phép các kỹ sư mô phỏng hành vi của các cấu trúc và vật liệu dưới nhiều điều kiện khác nhau một cách hiệu quả.

Sự kết hợp các khái niệm

Cụm từ này kết hợp ba khái niệm: 'finite' (hữu hạn) đề cập đến việc chia đối tượng thành các phần nhỏ; 'element' (phần tử) là các phần nhỏ đó; và 'analysis' (phân tích) là quá trình nghiên cứu các đặc tính của chúng. Sự kết hợp này tạo nên một công cụ mạnh mẽ trong kỹ thuật, cho phép phân tích chi tiết các hệ thống phức tạp.

Usage Note

Finite element analysis (FEA) is a computational method used to simulate the behavior of a physical system under various conditions. It's a powerful tool for engineers and scientists to predict how a product or structure will react to forces, heat, vibration, etc. before it's built or tested in the real world. It is used heavily in engineering design and optimization.

Prepositions

in for of

in: 'in finite element analysis' – chỉ một việc được thực hiện bằng FEA. for: 'for finite element analysis' – chỉ mục đích sử dụng FEA. of: 'of finite element analysis' - khi FEA là một thuộc tính của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finite element analysis
  • perform perform finite element analysis
    (thực hiện phân tích phần tử hữu hạn)
  • conduct conduct finite element analysis
    (tiến hành phân tích phần tử hữu hạn)
  • apply apply finite element analysis
    (áp dụng phân tích phần tử hữu hạn)
Adjective + finite element analysis
  • structural structural finite element analysis
    (phân tích phần tử hữu hạn kết cấu)
  • thermal thermal finite element analysis
    (phân tích phần tử hữu hạn nhiệt)
  • advanced advanced finite element analysis
    (phân tích phần tử hữu hạn nâng cao)
finite element analysis + Noun
  • results finite element analysis results
    (kết quả phân tích phần tử hữu hạn)
  • software finite element analysis software
    (phần mềm phân tích phần tử hữu hạn)
  • model finite element analysis model
    (mô hình phân tích phần tử hữu hạn)

Idioms

  • perform finite element analysis on a component

    thực hiện phân tích phần tử hữu hạn trên một bộ phận

    "Engineers often perform finite element analysis on new car designs to ensure safety and structural integrity."

    (Các kỹ sư thường thực hiện phân tích phần tử hữu hạn trên các thiết kế ô tô mới để đảm bảo an toàn và tính toàn vẹn kết cấu.)

  • utilize finite element analysis for design optimization

    sử dụng phân tích phần tử hữu hạn để tối ưu hóa thiết kế

    "We utilize finite element analysis for design optimization, reducing material usage while maintaining strength."

    (Chúng tôi sử dụng phân tích phần tử hữu hạn để tối ưu hóa thiết kế, giảm lượng vật liệu sử dụng trong khi vẫn duy trì độ bền.)

  • validate designs through finite element analysis

    xác nhận thiết kế thông qua phân tích phần tử hữu hạn

    "All critical aerospace designs must be validated through finite element analysis before physical prototyping."

    (Tất cả các thiết kế hàng không vũ trụ quan trọng phải được xác nhận thông qua phân tích phần tử hữu hạn trước khi tạo mẫu vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite element analysis

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật số để tìm các giải pháp gần đúng cho các bài toán giá trị biên cho phương trình đạo hàm riêng. Nó sử dụng một lưới các phần tử rời rạc để biểu diễn hệ thống vật lý, và sau đó giải quyết hành vi của từng phần tử.

"Finite element analysis is used to predict the stress distribution in a bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite element analysis".

Đóng góp cho an toàn và đổi mới

Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) đã cách mạng hóa ngành kỹ thuật, cho phép các kỹ sư thiết kế các sản phẩm an toàn hơn, bền hơn và hiệu quả hơn. Từ ô tô, máy bay đến các thiết bị y tế, FEA là công cụ không thể thiếu để dự đoán hành vi của vật liệu và cấu trúc dưới nhiều điều kiện khác nhau mà không cần thử nghiệm vật lý tốn kém.

Một công cụ kỹ thuật toàn cầu

Mặc dù là một khái niệm kỹ thuật chuyên sâu, FEA có tác động sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày. Nó là nền tảng cho sự phát triển của hầu hết các sản phẩm công nghiệp hiện đại, thúc đẩy đổi mới và cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách cho phép tạo ra các thiết kế phức tạp và tối ưu hóa hiệu suất trên quy mô toàn cầu.