(Top Banner Ad)
boundary
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Quan hệ quốc tế

boundary

UK: /ˈbaʊndri/ • US: /ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới ranh giới giới hạn phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that marks the limits of an area; a dividing line.

Vietnamese Meaning

Đường ranh giới phân chia một khu vực; đường biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains mark the boundary between the two countries."

    "Dãy núi đánh dấu ranh giới giữa hai quốc gia."

  • "The river forms a natural boundary between the two provinces."

    "Con sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh."

  • "He crossed the boundary into enemy territory."

    "Anh ta vượt qua ranh giới vào lãnh thổ của kẻ thù."

  • "She has clear boundaries about what she will and won't do."

    "Cô ấy có những ranh giới rõ ràng về những gì cô ấy sẽ và sẽ không làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bound Giới hạn, phạm vi (cũng có nghĩa là bước nhảy, sự ràng buộc)
Verb bound Giới hạn, bao quanh; nảy lên
Adjective boundless Vô hạn, không giới hạn (thường dùng cho cảm xúc hoặc không gian)
Adjective unbounded Không bị giới hạn, không bị kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
butina/bodina
Old French
bonde/bonne
Middle English
bound
English (16th Century)
boundary

Nguồn Gốc Của Sự Phân Chia

Từ 'boundary' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào khoảng năm 1570. Nó được tạo ra bằng cách ghép danh từ 'bound' (ranh giới, giới hạn) với hậu tố '-ary' (chỉ vật hoặc nơi chốn). Bản thân từ 'bound' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, chỉ những cột mốc hoặc dấu hiệu được dùng để đánh dấu rõ ràng ranh giới của một mảnh đất hoặc lãnh thổ.

Usage Note

Từ 'boundary' có thể chỉ ranh giới vật lý như biên giới quốc gia, hàng rào, hoặc ranh giới trừu tượng như giới hạn trong các mối quan hệ, giới hạn về đạo đức, hoặc giới hạn trong các nghiên cứu khoa học. Sự khác biệt với 'border' là 'boundary' mang tính tổng quát hơn, có thể áp dụng cho cả vật lý và phi vật lý, trong khi 'border' thường ám chỉ biên giới quốc gia hoặc khu vực.

Prepositions

between of within

'boundary between A and B': chỉ ra ranh giới giữa hai đối tượng A và B.
'boundary of': chỉ ranh giới của một khu vực cụ thể.
'within the boundaries of': bên trong phạm vi ranh giới của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundary
  • clear clear boundary
    (ranh giới rõ ràng)
  • rigid rigid boundary
    (ranh giới cứng nhắc/khó thay đổi)
  • political political boundary
    (ranh giới chính trị)
  • fuzzy fuzzy boundary
    (ranh giới mờ ảo, không xác định)
Verb + boundary
  • set set a boundary
    (thiết lập ranh giới (thường là ranh giới cá nhân))
  • establish establish the boundary
    (xác định/thiết lập ranh giới)
  • cross cross the boundary
    (vượt qua ranh giới, lấn lướt)
  • respect respect the boundary
    (tôn trọng ranh giới)

Idioms

  • Push the boundaries

    Đẩy xa giới hạn, vượt qua quy tắc thông thường (theo hướng sáng tạo, thử nghiệm)

    "The artist is known for pushing the boundaries of modern sculpture."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng vì đã vượt qua những giới hạn của nghệ thuật điêu khắc hiện đại.)

  • Personal boundaries

    Ranh giới cá nhân (những nguyên tắc về hành vi và không gian riêng mà một người đặt ra)

    "You need to learn how to communicate your personal boundaries clearly."

    (Bạn cần học cách truyền đạt rõ ràng những ranh giới cá nhân của mình.)

  • Overstep the boundary/mark

    Đi quá giới hạn (thường chỉ hành vi không phù hợp hoặc vô lễ)

    "His joke overstepped the boundary of professional respect."

    (Trò đùa của anh ấy đã đi quá giới hạn về sự tôn trọng chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary

danh từ
Lật mặt

Đường ranh giới phân chia một khu vực; đường biên giới.

"The mountains mark the boundary between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary".

Tầm Quan Trọng Của Ranh Giới Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là tâm lý học), khái niệm 'Personal Boundaries' (Ranh giới Cá nhân) rất quan trọng. Nó đề cập đến các quy tắc vô hình mà chúng ta thiết lập để bảo vệ bản thân về mặt thể chất và cảm xúc. Việc thiết lập ranh giới rõ ràng được coi là dấu hiệu của sự tự trọng và giúp duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Phạm Vi và Quyền Lực

Trong bối cảnh chính trị và địa lý, 'boundary' (ranh giới) là yếu tố tối quan trọng. Ranh giới không chỉ là đường phân chia đất đai mà còn xác định chủ quyền, luật pháp và quyền lực của một quốc gia. Việc thay đổi ranh giới thường là nguyên nhân dẫn đến xung đột quốc tế.