unlimited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not limited; without any restrictions or bounds.
Vietnamese Meaning
Không giới hạn; không có bất kỳ hạn chế hoặc rào cản nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers unlimited data plans for its mobile users."
"Công ty cung cấp các gói dữ liệu không giới hạn cho người dùng di động của mình."
-
"With unlimited resources, we can achieve our goals."
"Với nguồn lực không giới hạn, chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình."
-
"She has unlimited patience when dealing with children."
"Cô ấy có sự kiên nhẫn vô hạn khi đối xử với trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, hạn mức |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | có giới hạn, hạn chế |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
| Adverb | unlimitedly | một cách không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unlimited' thường được sử dụng để mô tả số lượng, kích thước, mức độ hoặc quyền lực mà không có giới hạn. Nó mạnh hơn 'large' hoặc 'great' vì nó ngụ ý sự vô hạn. Khác với 'finite' (hữu hạn).
Prepositions
Khi 'unlimited' đi với giới từ 'to', nó thường mô tả mức độ mà một ai đó được phép truy cập hoặc sử dụng một cái gì đó. Ví dụ: 'unlimited access to resources' (truy cập không giới hạn vào tài nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
access unlimited access (quyền truy cập không giới hạn)
-
potential unlimited potential (tiềm năng vô hạn)
-
supply unlimited supply (nguồn cung không giới hạn)
-
possibilities unlimited possibilities (những khả năng vô tận)
-
data unlimited data (dữ liệu không giới hạn (trên điện thoại))
-
enjoy enjoy unlimited freedom (tận hưởng sự tự do vô hạn)
-
offer offer unlimited support (cung cấp hỗ trợ không giới hạn)
-
have have unlimited resources (có các nguồn lực không giới hạn)
Idioms
-
unlimited liability
trách nhiệm vô hạn (trong kinh doanh, nghĩa là chịu trách nhiệm toàn bộ về nợ của công ty)
"As a sole proprietor, she has unlimited liability for her business debts."
(Là chủ doanh nghiệp tư nhân, cô ấy phải chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ kinh doanh của mình.)
-
unlimited possibilities
những khả năng vô tận (tình huống hoặc tương lai có nhiều lựa chọn hoặc tiềm năng không giới hạn)
"With the new technology, there are unlimited possibilities for innovation."
(Với công nghệ mới, có những khả năng vô tận cho sự đổi mới.)
-
an unlimited supply of something
nguồn cung cấp vô tận của cái gì đó
"Children often seem to have an unlimited supply of energy."
(Trẻ em thường dường như có một nguồn năng lượng vô tận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlimited
adjectiveKhông giới hạn; không có bất kỳ hạn chế hoặc rào cản nào.
"The company offers unlimited data plans for its mobile users."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a plan which provides unlimited data usage for its employees. |
Công ty cung cấp một gói cước mà cung cấp việc sử dụng dữ liệu không giới hạn cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | The service, which was advertised as unlimited, does not actually offer unrestricted access. |
Dịch vụ này, cái mà được quảng cáo là không giới hạn, thực tế không cung cấp truy cập không hạn chế. |
| Nghi vấn | Is there a service whose benefits include unlimited access to online resources? |
Có dịch vụ nào mà lợi ích của nó bao gồm quyền truy cập không giới hạn vào các tài nguyên trực tuyến không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers unlimited access to its online resources. |
Công ty cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào các tài nguyên trực tuyến của mình. |
| Phủ định | There is no unlimited supply of natural resources on Earth. |
Không có nguồn cung cấp tài nguyên thiên nhiên vô hạn trên Trái Đất. |
| Nghi vấn | Is there unlimited potential within each of us? |
Có phải có tiềm năng vô hạn trong mỗi chúng ta không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The possibilities for innovation were unlimited during that era. |
Những khả năng cho sự đổi mới là vô hạn trong kỷ nguyên đó. |
| Phủ định | The resources available to them weren't unlimited, so they had to be careful. |
Các nguồn lực có sẵn cho họ không phải là vô hạn, vì vậy họ phải cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was the access to information unlimited back then? |
Liệu việc truy cập thông tin có phải là vô hạn vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited".
