(Top Banner Ad)
dividing
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Toán học, Khoa học, Xã hội

dividing

UK: /dɪˈvaɪdɪŋ/ • US: /dɪˈvaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chia việc chia sự phân chia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separating into parts or pieces; causing disagreement or disunity.

Vietnamese Meaning

Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The act of dividing resources fairly is essential for community harmony."

    "Hành động chia sẻ nguồn lực một cách công bằng là rất cần thiết cho sự hòa hợp cộng đồng."

  • "The company is dividing its operations into smaller units."

    "Công ty đang chia các hoạt động của mình thành các đơn vị nhỏ hơn."

  • "He is dividing the pizza among his friends."

    "Anh ấy đang chia pizza cho bạn bè của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, phép chia, bộ phận
Adjective divided bị chia cắt, chia rẽ
Adjective divisive gây chia rẽ, gây bất đồng
Noun divider vật chia, người chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīvidere
English
divide

Gốc rễ của sự phân chia

Từ 'dividing' bắt nguồn từ động từ 'divide' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'dīvidere' trong tiếng Latin. 'Dīvidere' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, rời ra') và động từ 'videre' (nghĩa là 'tách, chia cắt'). Như vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa cơ bản về việc chia một cái gì đó thành nhiều phần.

Usage Note

“Dividing” là dạng V-ing của động từ “divide”. Nó có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn (ví dụ: is dividing, was dividing). Nó mang ý nghĩa của hành động đang diễn ra, hoặc một hành động có tác động chia rẽ.

Prepositions

by into between

‘Dividing by’ dùng trong toán học để chỉ phép chia (e.g., Dividing 10 by 2 gives 5). ‘Dividing into’ chỉ sự chia cắt thành các phần (e.g., Dividing the cake into slices). ‘Dividing between’ chỉ việc phân chia giữa các đối tượng hoặc nhóm (e.g., Dividing the work between team members).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases (dividing + Noun)
  • line a dividing line
    (một đường phân chia, ranh giới)
  • wall a dividing wall
    (một bức tường ngăn cách)
  • factor a dividing factor
    (một yếu tố gây chia rẽ)
  • issue a dividing issue
    (một vấn đề gây bất đồng)
Verb + Gerund (dividing as a continuous action)
  • start start dividing
    (bắt đầu chia/phân chia)
  • keep keep dividing
    (tiếp tục chia/phân chia)
  • finish finish dividing
    (hoàn thành việc chia/phân chia)

Idioms

  • a dividing line (between)

    ranh giới rõ ràng (giữa hai điều khác biệt, thường là trừu tượng)

    "There's a fine dividing line between genius and madness."

    (Có một ranh giới mong manh giữa thiên tài và sự điên rồ.)

  • dividing the spoils

    chia chiến lợi phẩm / chia lợi tức (sau một thành công hoặc vụ làm ăn)

    "After the successful project, the team gathered to discuss dividing the spoils."

    (Sau dự án thành công, nhóm đã tập trung để thảo luận về việc chia lợi tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dividing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.

"The act of dividing resources fairly is essential for community harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is dividing the students into groups.
Giáo viên đang chia học sinh thành các nhóm.
Phủ định
The machine does not divide the products evenly.
Máy không chia sản phẩm đều nhau.
Nghi vấn
Did you divide the cake into equal pieces?
Bạn đã chia bánh thành những phần bằng nhau chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher divided the students into four groups for the project.
Giáo viên đã chia học sinh thành bốn nhóm cho dự án.
Phủ định
She didn't divide the cake equally among the children.
Cô ấy đã không chia bánh đều cho bọn trẻ.
Nghi vấn
Did the committee divide the funds according to the initial plan?
Ủy ban có chia quỹ theo kế hoạch ban đầu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents used to divide the chores equally between my siblings and me.
Bố mẹ tôi từng chia đều việc nhà cho anh chị em tôi và tôi.
Phủ định
We didn't use to divide the pizza so carefully; we just grabbed a slice!
Chúng tôi đã không từng chia pizza cẩn thận như vậy; chúng tôi chỉ lấy một miếng thôi!
Nghi vấn
Did they use to divide the company's profits in that way?
Họ đã từng chia lợi nhuận của công ty theo cách đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dividing".

Chiến lược 'Chia để trị' (Divide and Rule)

Khái niệm 'chia để trị' (tiếng Latin: 'divide et impera') là một chiến lược chính trị và quân sự cổ xưa, trong đó một quyền lực duy trì kiểm soát bằng cách phá vỡ các khối quyền lực lớn hơn thành các thành phần nhỏ hơn, yếu hơn, và khuyến khích sự bất hòa giữa chúng. Đây là một khái niệm quan trọng trong lịch sử và chính trị phương Tây, thường được các đế chế sử dụng để duy trì quyền lực.

Đường phân chia xã hội

Trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, khái niệm 'đường phân chia' thường được dùng để chỉ sự chia cắt về mặt xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Ví dụ, 'đường phân chia giai cấp' (class dividing line) hay 'đường phân chia chính trị' (political dividing line) ám chỉ những khác biệt sâu sắc gây chia rẽ các nhóm người, dẫn đến những bất đồng hoặc xung đột.