dividing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separating into parts or pieces; causing disagreement or disunity.
Vietnamese Meaning
Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The act of dividing resources fairly is essential for community harmony."
"Hành động chia sẻ nguồn lực một cách công bằng là rất cần thiết cho sự hòa hợp cộng đồng."
-
"The company is dividing its operations into smaller units."
"Công ty đang chia các hoạt động của mình thành các đơn vị nhỏ hơn."
-
"He is dividing the pizza among his friends."
"Anh ấy đang chia pizza cho bạn bè của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Dividing” là dạng V-ing của động từ “divide”. Nó có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn (ví dụ: is dividing, was dividing). Nó mang ý nghĩa của hành động đang diễn ra, hoặc một hành động có tác động chia rẽ.
Prepositions
‘Dividing by’ dùng trong toán học để chỉ phép chia (e.g., Dividing 10 by 2 gives 5). ‘Dividing into’ chỉ sự chia cắt thành các phần (e.g., Dividing the cake into slices). ‘Dividing between’ chỉ việc phân chia giữa các đối tượng hoặc nhóm (e.g., Dividing the work between team members).
Collocations (Từ đi kèm)
-
line a dividing line (một đường phân chia, ranh giới)
-
wall a dividing wall (một bức tường ngăn cách)
-
factor a dividing factor (một yếu tố gây chia rẽ)
-
issue a dividing issue (một vấn đề gây bất đồng)
-
start start dividing (bắt đầu chia/phân chia)
-
keep keep dividing (tiếp tục chia/phân chia)
-
finish finish dividing (hoàn thành việc chia/phân chia)
Idioms
-
a dividing line (between)
ranh giới rõ ràng (giữa hai điều khác biệt, thường là trừu tượng)
"There's a fine dividing line between genius and madness."
(Có một ranh giới mong manh giữa thiên tài và sự điên rồ.)
-
dividing the spoils
chia chiến lợi phẩm / chia lợi tức (sau một thành công hoặc vụ làm ăn)
"After the successful project, the team gathered to discuss dividing the spoils."
(Sau dự án thành công, nhóm đã tập trung để thảo luận về việc chia lợi tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dividing
Verb (gerund/present participle)Chia thành các phần hoặc mảnh; gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ.
"The act of dividing resources fairly is essential for community harmony."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is dividing the students into groups. |
Giáo viên đang chia học sinh thành các nhóm. |
| Phủ định | The machine does not divide the products evenly. |
Máy không chia sản phẩm đều nhau. |
| Nghi vấn | Did you divide the cake into equal pieces? |
Bạn đã chia bánh thành những phần bằng nhau chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher divided the students into four groups for the project. |
Giáo viên đã chia học sinh thành bốn nhóm cho dự án. |
| Phủ định | She didn't divide the cake equally among the children. |
Cô ấy đã không chia bánh đều cho bọn trẻ. |
| Nghi vấn | Did the committee divide the funds according to the initial plan? |
Ủy ban có chia quỹ theo kế hoạch ban đầu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents used to divide the chores equally between my siblings and me. |
Bố mẹ tôi từng chia đều việc nhà cho anh chị em tôi và tôi. |
| Phủ định | We didn't use to divide the pizza so carefully; we just grabbed a slice! |
Chúng tôi đã không từng chia pizza cẩn thận như vậy; chúng tôi chỉ lấy một miếng thôi! |
| Nghi vấn | Did they use to divide the company's profits in that way? |
Họ đã từng chia lợi nhuận của công ty theo cách đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dividing".
