frontier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line or border separating two countries or areas.
Vietnamese Meaning
Một đường ranh giới hoặc biên giới ngăn cách hai quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowboys lived on the American frontier."
"Những chàng cao bồi đã sống ở vùng biên giới nước Mỹ."
-
"The company is at the frontier of innovation."
"Công ty đang ở tuyến đầu của sự đổi mới."
-
"The wild west was a dangerous frontier."
"Miền tây hoang dã là một vùng biên giới nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frontiersman | Người tiên phong, người sống ở vùng biên cương |
| Noun | front | Mặt trận, phía trước (mang nghĩa gốc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frontier' thường mang ý nghĩa về một vùng đất hoang sơ, chưa được khai phá hoặc một biên giới đang tranh chấp. Nó thường gắn liền với lịch sử mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ. Khác với 'border' (biên giới), 'frontier' mang tính chất động, đang phát triển và có thể thay đổi.
Prepositions
'on the frontier': ở trên biên giới, thường chỉ khu vực tiếp giáp; 'at the frontier': tại biên giới, điểm cụ thể trên biên giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new frontier (một biên giới mới, một lĩnh vực mới (cần khám phá))
-
final the final frontier (ranh giới cuối cùng (thường chỉ không gian vũ trụ))
-
technological the technological frontier (ranh giới/giới hạn của công nghệ)
-
western the American western frontier (biên giới phía Tây nước Mỹ (lịch sử))
-
explore explore the frontier (khám phá vùng biên giới, khám phá những điều mới mẻ)
-
push push the frontiers of knowledge (mở rộng biên giới tri thức, đẩy xa giới hạn kiến thức)
-
cross cross the frontier (vượt qua biên giới)
-
edge the edge of the frontier (rìa/bờ của vùng biên giới)
-
spirit the frontier spirit (tinh thần tiên phong, tinh thần khám phá)
Idioms
-
the final frontier
Không gian vũ trụ hoặc một lĩnh vực cuối cùng, chưa được khám phá, nơi con người có thể đi đến hoặc tìm hiểu.
"Space is often referred to as the final frontier for humanity."
(Không gian thường được gọi là ranh giới cuối cùng của nhân loại.)
-
push the frontiers of something
Mở rộng giới hạn, ranh giới của một lĩnh vực nào đó (tri thức, công nghệ, nghiên cứu).
"Scientists are constantly pushing the frontiers of medical research to find new cures."
(Các nhà khoa học không ngừng mở rộng ranh giới của nghiên cứu y học để tìm ra những phương pháp chữa trị mới.)
-
on the frontier of something
Ở ranh giới, ở điểm tiên phong, hoặc trong giai đoạn đầu của sự phát triển một lĩnh vực nào đó.
"This company is on the frontier of artificial intelligence development."
(Công ty này đang ở tiền tuyến của sự phát triển trí tuệ nhân tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frontier
Danh từMột đường ranh giới hoặc biên giới ngăn cách hai quốc gia hoặc khu vực.
"The cowboys lived on the American frontier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier".
