(Top Banner Ad)
frontier
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Địa lý, Chính trị, Kinh tế

frontier

UK: /frʌnˈtɪə(r)/ • US: /frʌnˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới vùng biên lằn ranh tiền tuyến lĩnh vực tiên phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line or border separating two countries or areas.

Vietnamese Meaning

Một đường ranh giới hoặc biên giới ngăn cách hai quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboys lived on the American frontier."

    "Những chàng cao bồi đã sống ở vùng biên giới nước Mỹ."

  • "The company is at the frontier of innovation."

    "Công ty đang ở tuyến đầu của sự đổi mới."

  • "The wild west was a dangerous frontier."

    "Miền tây hoang dã là một vùng biên giới nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frontiersman Người tiên phong, người sống ở vùng biên cương
Noun front Mặt trận, phía trước (mang nghĩa gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Latin
frontaria
Old French
frontier
Middle English
frontiere
English
frontier

Từ Mặt Trận Đến Biên Giới

Từ 'frontier' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frons' (nghĩa là 'trán' hoặc 'phía trước'), sau đó phát triển thành 'frontaria' (phần phía trước, biên giới). Qua tiếng Pháp cổ 'frontier' có nghĩa là 'ranh giới' hay 'biên giới', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về một vùng đất xa xôi, chưa được khám phá hoặc một giới hạn mới trong tri thức.

Usage Note

Từ 'frontier' thường mang ý nghĩa về một vùng đất hoang sơ, chưa được khai phá hoặc một biên giới đang tranh chấp. Nó thường gắn liền với lịch sử mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ. Khác với 'border' (biên giới), 'frontier' mang tính chất động, đang phát triển và có thể thay đổi.

Prepositions

on at

'on the frontier': ở trên biên giới, thường chỉ khu vực tiếp giáp; 'at the frontier': tại biên giới, điểm cụ thể trên biên giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontier
  • new a new frontier
    (một biên giới mới, một lĩnh vực mới (cần khám phá))
  • final the final frontier
    (ranh giới cuối cùng (thường chỉ không gian vũ trụ))
  • technological the technological frontier
    (ranh giới/giới hạn của công nghệ)
  • western the American western frontier
    (biên giới phía Tây nước Mỹ (lịch sử))
Verb + frontier
  • explore explore the frontier
    (khám phá vùng biên giới, khám phá những điều mới mẻ)
  • push push the frontiers of knowledge
    (mở rộng biên giới tri thức, đẩy xa giới hạn kiến thức)
  • cross cross the frontier
    (vượt qua biên giới)
Noun + frontier
  • edge the edge of the frontier
    (rìa/bờ của vùng biên giới)
  • spirit the frontier spirit
    (tinh thần tiên phong, tinh thần khám phá)

Idioms

  • the final frontier

    Không gian vũ trụ hoặc một lĩnh vực cuối cùng, chưa được khám phá, nơi con người có thể đi đến hoặc tìm hiểu.

    "Space is often referred to as the final frontier for humanity."

    (Không gian thường được gọi là ranh giới cuối cùng của nhân loại.)

  • push the frontiers of something

    Mở rộng giới hạn, ranh giới của một lĩnh vực nào đó (tri thức, công nghệ, nghiên cứu).

    "Scientists are constantly pushing the frontiers of medical research to find new cures."

    (Các nhà khoa học không ngừng mở rộng ranh giới của nghiên cứu y học để tìm ra những phương pháp chữa trị mới.)

  • on the frontier of something

    Ở ranh giới, ở điểm tiên phong, hoặc trong giai đoạn đầu của sự phát triển một lĩnh vực nào đó.

    "This company is on the frontier of artificial intelligence development."

    (Công ty này đang ở tiền tuyến của sự phát triển trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontier

Danh từ
Lật mặt

Một đường ranh giới hoặc biên giới ngăn cách hai quốc gia hoặc khu vực.

"The cowboys lived on the American frontier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier".

Tinh Thần Miền Tây Nước Mỹ

Ở Hoa Kỳ, khái niệm 'frontier' gắn liền mật thiết với sự mở rộng về phía Tây trong thế kỷ 19. 'The American Frontier' tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu, tự lực cánh sinh và ý chí chinh phục những vùng đất hoang sơ. Nó đã định hình một phần quan trọng trong bản sắc và văn hóa Mỹ, với hình ảnh người cao bồi và những cuộc di cư tìm kiếm cơ hội.

Biên Giới Mới của Tri Thức

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'frontier' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những giới hạn hoặc lĩnh vực mới trong khoa học, công nghệ hoặc nghệ thuật. Ví dụ, 'digital frontier' (biên giới số) hoặc 'the frontiers of space exploration' (những biên giới của khám phá không gian) ám chỉ những vùng đất tri thức, những khả năng chưa được khai thác mà con người đang nỗ lực vươn tới.