(Top Banner Ad)
boundedness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

boundedness

UK: /ˈbaʊndɪdnəs/ • US: /ˈbaʊndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính bị chặn tính hữu hạn sự giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being bounded; the condition of having limits or boundaries.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị giới hạn; điều kiện có giới hạn hoặc biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boundedness of the function ensures that it does not grow without limit."

    "Tính bị chặn của hàm đảm bảo rằng nó không tăng trưởng vô hạn."

  • "The boundedness of the solution set is crucial for the algorithm's convergence."

    "Tính bị chặn của tập hợp nghiệm là rất quan trọng đối với sự hội tụ của thuật toán."

  • "The boundedness of human rationality is a key concept in behavioral economics."

    "Tính hữu hạn của lý trí con người là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bound ranh giới, giới hạn
Noun boundary đường biên giới, ranh giới
Verb bound giới hạn, đặt ranh giới cho
Adjective bounded bị giới hạn, có giới hạn
Adjective unbounded không bị giới hạn, vô biên
Adjective boundless không giới hạn, bao la, mênh mông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bodina
Old French
bone
Middle English
bound
English
bounded + ness

Từ Cột Mốc Đến Trạng Thái

Từ 'boundedness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, phẩm chất) vào tính từ 'bounded'. 'Bounded' lại xuất phát từ danh từ 'bound', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bone', nghĩa là 'cột mốc ranh giới'. Vì vậy, 'boundedness' mang ý nghĩa cốt lõi là 'trạng thái có giới hạn, có ranh giới rõ ràng', giống như một mảnh đất được xác định bởi các cột mốc.

Usage Note

Boundedness thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ một tập hợp, hàm, hoặc không gian nào đó có giới hạn trên và/hoặc giới hạn dưới. Trong ngôn ngữ học, nó có thể liên quan đến các giới hạn về mặt cấu trúc hoặc nghĩa. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến khả năng thiết lập ranh giới cá nhân.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra cái gì đang có tính chất bị giới hạn. Ví dụ: 'the boundedness of a set' (tính bị chặn của một tập hợp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundedness
  • inherent boundedness
    (sự hữu hạn/giới hạn vốn có)
  • spatial boundedness
    (sự giới hạn về mặt không gian)
  • temporal boundedness
    (sự giới hạn về mặt thời gian)
  • rational boundedness
    (sự hợp lý có giới hạn (thường dùng trong kinh tế học))
Noun + of + boundedness
  • a sense of boundedness
    (một cảm giác về sự giới hạn / sự bị bó buộc)
  • the concept of boundedness
    (khái niệm về tính hữu hạn / tính bị giới hạn)
  • a feeling of boundedness
    (một cảm giác bị giới hạn / tù túng)

Idioms

  • the boundedness of human knowledge

    Sự hữu hạn của tri thức nhân loại.

    "The book explores the boundedness of human knowledge in the face of an infinite universe."

    (Cuốn sách khám phá sự hữu hạn của tri thức nhân loại khi đối mặt với một vũ trụ vô tận.)

  • boundedness and infinity

    Sự hữu hạn và sự vô hạn (một cặp khái niệm đối lập trong triết học, toán học).

    "Philosophers and mathematicians have long debated the relationship between boundedness and infinity."

    (Các triết gia và nhà toán học từ lâu đã tranh luận về mối quan hệ giữa sự hữu hạn và sự vô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundedness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị giới hạn; điều kiện có giới hạn hoặc biên giới.

"The boundedness of the function ensures that it does not grow without limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundedness".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) là một dạng 'boundedness' xã hội. Mọi người thường duy trì một khoảng cách vật lý nhất định khi trò chuyện, và việc xâm phạm không gian này bị coi là bất lịch sự. Ranh giới vô hình này là một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Cân Bằng Công Việc - Cuộc Sống (Work-Life Balance)

Khái niệm hiện đại của phương Tây về 'cân bằng công việc-cuộc sống' chính là tạo ra một 'sự giới hạn' (boundedness) rõ ràng giữa trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân. Việc đặt ra các ranh giới này được cho là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần, ngăn công việc lấn chiếm thời gian dành cho gia đình và giải trí.